(Top Banner Ad)
revalue
C1
động từ C1 Kinh tế

revalue

UK: /ˌriːˈvæljuː/ • US: /ˌriːˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

định giá lại tăng giá trị (tiền tệ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give a new and higher value to something, especially a currency.

Vietnamese Meaning

Định giá lại, đánh giá lại (thường là tiền tệ) với một giá trị cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government decided to revalue the currency in an attempt to control inflation."

    "Chính phủ quyết định định giá lại đồng tiền trong một nỗ lực kiểm soát lạm phát."

  • "The central bank may revalue the currency if the economy continues to grow strongly."

    "Ngân hàng trung ương có thể định giá lại đồng tiền nếu nền kinh tế tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ."

  • "Economists are debating whether the government should revalue the currency."

    "Các nhà kinh tế đang tranh luận liệu chính phủ có nên định giá lại đồng tiền hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun value giá trị, sự định giá
Verb value định giá, coi trọng
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Noun valuation sự định giá, thẩm định giá
Noun revaluation sự định giá lại
Verb devalue phá giá, làm giảm giá trị
Noun devaluation sự phá giá
Verb undervalue đánh giá thấp, coi nhẹ
Verb overvalue đánh giá quá cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
valere
Old French
value
English
revalue

Ý nghĩa kép của 'revalue'

Từ 'revalue' là sự kết hợp của tiền tố 're-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm lại, một lần nữa', và động từ 'value' (đánh giá, định giá). Vì vậy, 'revalue' có nghĩa đen là 'đánh giá lại' hoặc 'định giá lại', thể hiện hành động xem xét lại giá trị của một thứ gì đó để đưa ra một định giá mới, thường là cao hơn.

Usage Note

Động từ "revalue" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, đặc biệt khi nói đến việc chính phủ hoặc ngân hàng trung ương tăng giá trị chính thức của đồng tiền của họ so với các đồng tiền khác hoặc so với vàng. Khác với "devalue" (phá giá), "revalue" là tăng giá trị. Lưu ý sự khác biệt với "reevaluate" (đánh giá lại), một động từ có nghĩa rộng hơn là đánh giá lại một cái gì đó nói chung, không nhất thiết phải liên quan đến giá trị tiền tệ.

Prepositions

against

"revalue against": được sử dụng để chỉ sự thay đổi giá trị của một loại tiền tệ so với một loại tiền tệ khác. Ví dụ: "The government decided to revalue the yuan against the US dollar."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + revalue
  • decide to decide to revalue
    (quyết định định giá lại)
  • need to need to revalue
    (cần định giá lại)
  • choose to choose to revalue
    (chọn định giá lại)
revalue + Noun
  • currency revalue a currency
    (định giá lại một đồng tiền)
  • assets revalue assets
    (định giá lại tài sản)
  • shares revalue shares
    (định giá lại cổ phiếu)
  • property revalue property
    (định giá lại bất động sản)
Adverb + revalue
  • significantly significantly revalue
    (định giá lại một cách đáng kể)
  • upward upward revalue
    (định giá lại theo chiều hướng tăng)
  • downward downward revalue
    (định giá lại theo chiều hướng giảm)

Idioms

  • revalue one's priorities

    xem xét lại các ưu tiên của bản thân

    "After the pandemic, many people started to revalue their priorities, focusing more on family and health."

    (Sau đại dịch, nhiều người bắt đầu xem xét lại các ưu tiên của bản thân, tập trung hơn vào gia đình và sức khỏe.)

  • revalue a nation's currency

    nâng giá trị đồng tiền của một quốc gia

    "The government decided to revalue the nation's currency to curb inflation."

    (Chính phủ quyết định nâng giá trị đồng tiền của quốc gia để kiềm chế lạm phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revalue

động từ
Lật mặt

Định giá lại, đánh giá lại (thường là tiền tệ) với một giá trị cao hơn.

"The government decided to revalue the currency in an attempt to control inflation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to revalue the national currency next month.
Chính phủ sẽ tái định giá đồng tiền quốc gia vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to revalue their assets after the audit.
Họ sẽ không định giá lại tài sản của họ sau cuộc kiểm toán.
Nghi vấn
Is the company going to revalue its inventory before the end of the fiscal year?
Công ty có định giá lại hàng tồn kho trước khi kết thúc năm tài chính không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had revalued the currency before the economic crisis hit.
Chính phủ đã định giá lại đồng tiền trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế xảy ra.
Phủ định
They had not revalued their assets before the audit, leading to discrepancies.
Họ đã không định giá lại tài sản của mình trước cuộc kiểm toán, dẫn đến sự khác biệt.
Nghi vấn
Had the company revalued its brand image after the scandal?
Công ty đã định giá lại hình ảnh thương hiệu của mình sau vụ bê bối chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revalue".

Tác động kinh tế của việc định giá lại tiền tệ

Trong kinh tế học, việc một quốc gia 'revalue' (nâng giá) đồng tiền của mình có thể có tác động lớn. Nó khiến hàng xuất khẩu trở nên đắt hơn và hàng nhập khẩu rẻ hơn, ảnh hưởng đến cán cân thương mại và sức mua của người dân. Quyết định này thường được đưa ra để kiểm soát lạm phát hoặc điều chỉnh nền kinh tế.

Định giá lại bản thân và mục tiêu sống

Ngoài ý nghĩa tài chính, 'revalue' còn được dùng trong bối cảnh cá nhân, khi một người xem xét lại các giá trị, mục tiêu, hoặc hướng đi trong cuộc sống của mình. Đây là một phần quan trọng của quá trình phát triển bản thân, đặc biệt sau những sự kiện lớn hoặc khi tìm kiếm ý nghĩa sâu sắc hơn cho cuộc đời.