(Top Banner Ad)
upvalue
C1
Noun C1 Khoa học máy tính (Lập trình)

upvalue

Nghĩa tiếng Việt

biến ngoài biến được bao đóng giữ lại (thường trong ngữ cảnh Lua)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In programming, specifically in languages with lexical scoping and closures, an upvalue is a free variable referenced by a function, but defined in an enclosing scope.

Vietnamese Meaning

Trong lập trình, đặc biệt trong các ngôn ngữ có phạm vi tĩnh và bao đóng (closure), upvalue là một biến tự do được tham chiếu bởi một hàm, nhưng được định nghĩa trong một phạm vi bao ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The closure captures the variable 'x' as an upvalue, allowing it to persist even after the function that declared 'x' has completed execution."

    "Bao đóng nắm bắt biến 'x' như một upvalue, cho phép nó tồn tại ngay cả sau khi hàm khai báo 'x' đã hoàn thành việc thực thi."

  • "Understanding upvalues is essential for working with closures in Lua."

    "Hiểu về upvalue là điều cần thiết để làm việc với bao đóng trong Lua."

  • "The upvalue allows the inner function to retain access to the outer function's local variable."

    "Upvalue cho phép hàm bên trong giữ lại quyền truy cập vào biến cục bộ của hàm bên ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb upvalue Nâng cao giá trị, làm tăng giá trị, tăng cường giá trị
Noun upvaluation Sự nâng cao giá trị, sự tăng giá trị
Adjective upvalued Đã được nâng cao giá trị, có giá trị tăng lên

Synonyms

captured variable (biến bị bắt (giữ lại))

Related Words

closure (bao đóng)lexical scoping (phạm vi tĩnh)free variable (biến tự do)

Subject Area

Khoa học máy tính (Lập trình)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*uppa
Old English
up, upp
Modern English
up
Latin
valere ('to be strong, be well, be worth')
Old French
value
Middle English
value
Modern English
value
Modern English
up + value (compound)

Nguồn gốc 'upvalue'

'Upvalue' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ giới từ 'up' (lên, tăng) và danh từ 'value' (giá trị). Về mặt từ nguyên, 'up' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, trong khi 'value' bắt nguồn từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, 'upvalue' mang ý nghĩa nâng cao giá trị, cải thiện nhận thức về giá trị hoặc tăng cường tầm quan trọng của một điều gì đó, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh, kinh tế hoặc công nghệ.

Usage Note

Upvalues are crucial for implementing closures, allowing inner functions to access and modify variables from their enclosing scopes even after the outer function has returned. They are distinct from global variables and are typically associated with a specific instance of a closure. The term is most commonly associated with Lua and similar scripting languages, though the concept is present in other languages with closures under different names (e.g., captured variable).

Prepositions

in within

'in programming' specifies the context of the term. 'within an enclosing scope' specifies the location of the variable declaration.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + upvalue
  • strategically strategically upvalue
    (nâng cao giá trị một cách chiến lược)
  • significantly significantly upvalue
    (nâng cao giá trị đáng kể)
  • continually continually upvalue
    (liên tục nâng cao giá trị)
upvalue + Noun
  • skills upvalue your skills
    (nâng cao các kỹ năng của bạn)
  • brand upvalue a brand
    (nâng cao giá trị một thương hiệu)
  • assets upvalue assets
    (nâng cao giá trị tài sản)
  • products upvalue products
    (nâng cao giá trị sản phẩm)
  • experience upvalue the customer experience
    (nâng cao trải nghiệm của khách hàng)

Idioms

  • upvalue your personal brand

    nâng cao thương hiệu cá nhân của bạn (ý nói tăng cường giá trị, hình ảnh của bản thân trên thị trường hoặc trong mắt người khác)

    "To advance your career, it's crucial to continually upvalue your personal brand."

    (Để thăng tiến trong sự nghiệp, việc liên tục nâng cao thương hiệu cá nhân của bạn là rất quan trọng.)

  • upvalue human capital

    nâng cao giá trị nguồn vốn con người (ý nói đầu tư vào kỹ năng, kiến thức của nhân viên để tăng năng suất và giá trị cho tổ chức)

    "Many companies invest in training programs to upvalue their human capital."

    (Nhiều công ty đầu tư vào các chương trình đào tạo để nâng cao giá trị nguồn vốn con người của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upvalue

Noun
Lật mặt

Trong lập trình, đặc biệt trong các ngôn ngữ có phạm vi tĩnh và bao đóng (closure), upvalue là một biến tự do được tham chiếu bởi một hàm, nhưng được định nghĩa trong một phạm vi bao ngoài.

"The closure captures the variable 'x' as an upvalue, allowing it to persist even after the function that declared 'x' has completed execution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upvalue".

Văn hóa Phát triển Cá nhân (Personal Development Culture)

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, có một xu hướng mạnh mẽ về phát triển cá nhân và nâng cao giá trị bản thân. Khái niệm 'upvalue' gắn liền với việc không ngừng học hỏi, rèn luyện kỹ năng, và xây dựng thương hiệu cá nhân để tăng khả năng cạnh tranh trong thị trường lao động hoặc đạt được thành công cá nhân. Người ta luôn tìm cách 'upvalue' bản thân để không bị tụt hậu.

Chiến lược Kinh doanh và Tiếp thị (Business and Marketing Strategy)

Trong thế giới kinh doanh, việc 'upvalue' sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu là một chiến lược cốt lõi. Các công ty liên tục tìm cách cải thiện chất lượng, đổi mới, hoặc tăng cường giá trị cảm nhận (perceived value) của khách hàng thông qua tiếp thị và dịch vụ. Mục tiêu là để tăng lợi thế cạnh tranh, củng cố lòng trung thành của khách hàng và thúc đẩy tăng trưởng doanh thu.