(Top Banner Ad)
revenue surplus
C1
Danh từ C1 Kinh tế

revenue surplus

UK: /ˈrɛvənjuː ˈsɜːpləs/ • US: /ˈrɛvəˌnuː ˈsɜːrpləs/

Nghĩa tiếng Việt

thặng dư doanh thu dư thừa doanh thu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An excess of revenue over expenditure during a specific period of time.

Vietnamese Meaning

Thặng dư doanh thu, số tiền doanh thu vượt quá chi phí trong một khoảng thời gian cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company reported a revenue surplus of $1 million this quarter."

    "Công ty báo cáo thặng dư doanh thu 1 triệu đô la trong quý này."

  • "The government is aiming for a revenue surplus to reduce the national debt."

    "Chính phủ đang hướng tới thặng dư doanh thu để giảm nợ quốc gia."

  • "A significant revenue surplus allowed the company to invest in research and development."

    "Một khoản thặng dư doanh thu đáng kể cho phép công ty đầu tư vào nghiên cứu và phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun revenue Doanh thu, lợi tức (tổng số tiền mà một công ty hoặc chính phủ kiếm được, thường trước khi trừ chi phí).
Noun (Plural) revenues Các khoản doanh thu (dạng số nhiều, thường dùng khi nói về nhiều nguồn thu nhập khác nhau).
Noun surplus Sự thặng dư, phần dư thừa (một lượng lớn hơn mức cần thiết hoặc được sử dụng).
Adjective surplus Dư thừa, thặng dư (chỉ một thứ gì đó có số lượng lớn hơn mức cần thiết, ví dụ: 'surplus goods' - hàng hóa dư thừa).

Synonyms

budget surplus (thặng dư ngân sách)financial surplus (thặng dư tài chính)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revenire (for 'revenue')
Old French
revenu (for 'revenue')
English
revenue
Latin
superplus (for 'surplus')
Old French
surplus (for 'surplus')
English
surplus

Nguồn gốc 'Revenue' (Doanh thu)

Từ 'revenue' có gốc từ tiếng Latin 'revenire', nghĩa là 'trở về' hoặc 'quay lại'. Ban đầu, nó ám chỉ những gì 'quay trở lại' từ đất đai hoặc công việc (ví dụ: mùa màng, lợi nhuận). Dần dần, nghĩa này phát triển thành 'thu nhập' hay 'doanh thu' mà chúng ta biết ngày nay, như một dòng tiền trở về sau khi bạn đã bỏ công sức hoặc vốn đầu tư.

Nguồn gốc 'Surplus' (Thặng dư)

Từ 'surplus' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'superplus', một sự kết hợp giữa 'super' (trên, vượt quá) và 'plus' (thêm, nhiều hơn). Cấu trúc này miêu tả chính xác ý nghĩa của nó: một lượng 'vượt quá mức cần thiết' hoặc 'nhiều hơn những gì được sử dụng'. Giống như khi bạn có nhiều bánh hơn tất cả mọi người có thể ăn vậy!

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và kế toán để chỉ tình trạng doanh nghiệp hoặc tổ chức có thu nhập cao hơn chi tiêu. Nó cho thấy sự hiệu quả trong quản lý tài chính và khả năng tạo ra lợi nhuận. Khác với 'profit' (lợi nhuận), 'revenue surplus' nhấn mạnh vào phần vượt trội của doanh thu so với chi phí.

Prepositions

of

Thường dùng 'revenue surplus of [amount]' để chỉ mức thặng dư doanh thu là bao nhiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + revenue surplus
  • significant a significant revenue surplus
    (thặng dư doanh thu đáng kể)
  • substantial a substantial revenue surplus
    (thặng dư doanh thu lớn)
  • unexpected an unexpected revenue surplus
    (thặng dư doanh thu bất ngờ)
  • fiscal a fiscal revenue surplus
    (thặng dư doanh thu tài khóa (trong một năm tài chính cụ thể))
  • healthy a healthy revenue surplus
    (thặng dư doanh thu lành mạnh/tốt)
Verb + revenue surplus
  • generate generate a revenue surplus
    (tạo ra thặng dư doanh thu)
  • achieve achieve a revenue surplus
    (đạt được thặng dư doanh thu)
  • report report a revenue surplus
    (báo cáo thặng dư doanh thu)
  • run run a revenue surplus
    (điều hành với thặng dư doanh thu (chính phủ/công ty))
  • utilize utilize a revenue surplus
    (sử dụng/tận dụng thặng dư doanh thu)

Idioms

  • run a revenue surplus

    Đạt được hoặc duy trì tình trạng có doanh thu cao hơn chi phí (thường nói về chính phủ hoặc doanh nghiệp).

    "The government managed to run a revenue surplus for the third consecutive year."

    (Chính phủ đã xoay sở để đạt được thặng dư doanh thu trong năm thứ ba liên tiếp.)

  • a period of revenue surplus

    Một giai đoạn mà doanh thu vượt quá chi phí.

    "During a period of revenue surplus, the city decided to invest in new public transportation."

    (Trong một giai đoạn thặng dư doanh thu, thành phố quyết định đầu tư vào hệ thống giao thông công cộng mới.)

  • allocate the revenue surplus

    Phân bổ, sử dụng phần doanh thu thặng dư cho các mục đích cụ thể.

    "The parliament debated how to best allocate the revenue surplus to benefit its citizens."

    (Quốc hội đã tranh luận về cách tốt nhất để phân bổ thặng dư doanh thu nhằm mang lại lợi ích cho công dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revenue surplus

Danh từ
Lật mặt

Thặng dư doanh thu, số tiền doanh thu vượt quá chi phí trong một khoảng thời gian cụ thể.

"The company reported a revenue surplus of $1 million this quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revenue surplus".

Thặng dư ngân sách chính phủ

Trong kinh tế học và tài chính công, 'revenue surplus' (hay thặng dư ngân sách) của chính phủ là một dấu hiệu tích cực. Nó xảy ra khi tổng doanh thu (chủ yếu từ thuế) vượt quá tổng chi tiêu. Điều này cho phép chính phủ trả nợ công, đầu tư vào cơ sở hạ tầng, giáo dục, y tế hoặc thậm chí cắt giảm thuế cho công dân, góp phần vào sự ổn định và phát triển kinh tế.

Chỉ báo sức khỏe kinh tế

Một 'revenue surplus' thường được coi là chỉ báo cho thấy nền kinh tế đang hoạt động tốt. Khi doanh nghiệp phát đạt, họ nộp nhiều thuế hơn; khi người dân có việc làm và thu nhập cao hơn, họ chi tiêu nhiều hơn và đóng thuế nhiều hơn. Tất cả những yếu tố này đóng góp vào việc tạo ra một khoản thặng dư doanh thu, phản ánh sự thịnh vượng và quản lý tài chính hiệu quả của quốc gia hoặc tổ chức.