(Top Banner Ad)
budget surplus
C1
danh từ C1 Kinh tế

budget surplus

UK: /ˈbʌdʒɪt ˈsɜːrplʌs/ • US: /ˈbʌdʒɪt ˈsɜːrplʌs/

Nghĩa tiếng Việt

thặng dư ngân sách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An excess of government revenue over government spending during a specific period.

Vietnamese Meaning

Thặng dư ngân sách là tình trạng doanh thu của chính phủ vượt quá chi tiêu của chính phủ trong một khoảng thời gian cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is enjoying a budget surplus for the first time in a decade."

    "Đất nước đang tận hưởng thặng dư ngân sách lần đầu tiên sau một thập kỷ."

  • "A budget surplus can help reduce the national debt."

    "Thặng dư ngân sách có thể giúp giảm nợ quốc gia."

  • "The government plans to use the budget surplus to invest in education."

    "Chính phủ dự định sử dụng thặng dư ngân sách để đầu tư vào giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun budget ngân sách, ngân quỹ
Verb budget lập ngân sách, dự trù kinh phí
Adjective budgetary thuộc về ngân sách
Noun surplus sự thặng dư, số dư
Adjective surplus dư thừa, thặng dư
Noun deficit sự thâm hụt (trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bulga (túi da)
Old French
bougette (túi da nhỏ)
Middle English
bowgett (túi, ví)
---
---
Latin
superplus (phần thừa)
Old French
surplus (phần còn lại)
English
budget surplus

Từ 'Cái Túi Da' Đến 'Ngân Sách'

Từ 'budget' (ngân sách) có nguồn gốc từ 'bougette' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'cái túi da nhỏ'. Ngày xưa, Bộ trưởng Tài chính Anh thường mang các tài liệu tài chính của mình đến Quốc hội trong một chiếc túi da. Dần dần, từ 'budget' được dùng để chỉ chính các kế hoạch tài chính bên trong chiếc túi đó.

Nguồn Gốc Của 'Thặng Dư'

Từ 'surplus' (thặng dư) đến từ tiếng Latin 'superplus', kết hợp từ 'super' (trên, vượt quá) và 'plus' (thêm nữa). Nó mang ý nghĩa đơn giản là 'phần vượt trội' hay 'phần còn lại sau khi đã đáp ứng đủ nhu cầu', và ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay.

Usage Note

Thặng dư ngân sách cho thấy tình hình tài chính lành mạnh của chính phủ. Nó ngược lại với thâm hụt ngân sách (budget deficit). Một thặng dư ngân sách có thể được sử dụng để trả nợ công, giảm thuế hoặc đầu tư vào các chương trình công cộng.

Prepositions

of

Thường đi sau 'surplus' để chỉ rõ cái gì thặng dư, ví dụ: 'a surplus of revenue'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + budget surplus
  • large / huge budget surplus
    (thặng dư ngân sách lớn / khổng lồ)
  • healthy budget surplus
    (thặng dư ngân sách lành mạnh)
  • unexpected budget surplus
    (thặng dư ngân sách bất ngờ)
  • projected budget surplus
    (thặng dư ngân sách dự kiến)
Verb + budget surplus
  • achieve a budget surplus
    (đạt được thặng dư ngân sách)
  • generate / create a budget surplus
    (tạo ra thặng dư ngân sách)
  • report a budget surplus
    (báo cáo thặng dư ngân sách)
  • use a budget surplus
    (sử dụng thặng dư ngân sách (để làm gì đó))
Noun + budget surplus
  • government budget surplus
    (thặng dư ngân sách chính phủ)
  • state budget surplus
    (thặng dư ngân sách tiểu bang)

Idioms

  • to be in the black

    làm ăn có lãi, không nợ nần (trái với 'in the red' - thua lỗ)

    "Thanks to the budget surplus, the city's finances are finally in the black."

    (Nhờ có thặng dư ngân sách, tài chính của thành phố cuối cùng cũng đã có lãi.)

  • a rainy day fund

    quỹ dự phòng cho những lúc khó khăn, bất trắc

    "The government decided to put half of the budget surplus into a rainy day fund."

    (Chính phủ quyết định dành một nửa số thặng dư ngân sách vào quỹ dự phòng.)

  • to have money to burn

    có rất nhiều tiền (để tiêu xài thoải mái)

    "With such a large budget surplus, it seems the department has money to burn on new equipment."

    (Với khoản thặng dư ngân sách lớn như vậy, có vẻ như bộ phận này có rất nhiều tiền để chi cho thiết bị mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

budget surplus

danh từ
Lật mặt

Thặng dư ngân sách là tình trạng doanh thu của chính phủ vượt quá chi tiêu của chính phủ trong một khoảng thời gian cụ thể.

"The country is enjoying a budget surplus for the first time in a decade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "budget surplus".

Cuộc Tranh Luận Chính Trị: Làm Gì Với Tiền Thừa?

Ở các nước dân chủ phương Tây, thặng dư ngân sách thường châm ngòi cho một cuộc tranh luận chính trị lớn. Một đảng có thể ủng hộ việc cắt giảm thuế để trả lại tiền cho người dân. Đảng khác lại muốn tăng chi tiêu cho các chương trình xã hội như giáo dục, y tế. Một số khác lại muốn dùng tiền đó để trả nợ công. Cuộc tranh luận này phản ánh những niềm tin cốt lõi khác nhau về vai trò của chính phủ.

Thặng dư Hoa Kỳ và 'Bong bóng Dot-com'

Vào cuối những năm 1990, Hoa Kỳ đã có một giai đoạn thặng dư ngân sách đáng kể, phần lớn là nhờ sự bùng nổ kinh tế từ 'bong bóng dot-com'. Đây là một thời kỳ hiếm hoi trong lịch sử nước Mỹ hiện đại. Tuy nhiên, khoản thặng dư này đã nhanh chóng biến mất vào đầu những năm 2000 do suy thoái, cắt giảm thuế và tăng chi tiêu an ninh. Điều này là một lời nhắc nhở về việc tình hình kinh tế có thể thay đổi nhanh chóng như thế nào.