(Top Banner Ad)
revenue deficit
C1
danh từ C1 Kinh tế

revenue deficit

UK: /ˈrɛvənjuː ˈdɛfɪsɪt/ • US: /ˈrɛvəˌnuː ˈdɛfɪsɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thâm hụt doanh thu thiếu hụt doanh thu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount by which a government's or company's revenue is less than its expenditure during a particular period.

Vietnamese Meaning

Khoản tiền mà doanh thu của chính phủ hoặc công ty ít hơn chi tiêu của nó trong một khoảng thời gian cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is facing a significant revenue deficit due to the economic downturn."

    "Đất nước đang phải đối mặt với một khoản thâm hụt doanh thu đáng kể do suy thoái kinh tế."

  • "The company reported a revenue deficit in the first quarter."

    "Công ty báo cáo thâm hụt doanh thu trong quý đầu tiên."

  • "The government is trying to address the revenue deficit by increasing taxes."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết thâm hụt doanh thu bằng cách tăng thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun revenue doanh thu, thu nhập
Adjective revenue-generating tạo ra doanh thu
Noun deficit sự thâm hụt, sự thiếu hụt
Adjective deficient thiếu hụt, không đủ
Noun deficiency sự thiếu hụt, sự thiếu sót

Synonyms

income shortfall (sự thiếu hụt thu nhập)revenue shortfall (sự thiếu hụt doanh thu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revenire
Old French
revenu
English
revenue
Latin
deficit
English
deficit

Nguồn gốc của 'Revenue'

Từ 'revenue' có gốc từ tiếng Latin 'revenire' nghĩa là 'trở lại.' Trong tiếng Pháp cổ, 'revenu' mang nghĩa 'thu nhập' hoặc 'số tiền đã quay trở lại.' Ban đầu, nó thường chỉ thu nhập từ tài sản hoặc của nhà nước, tượng trưng cho tiền 'quay trở lại' chủ sở hữu hoặc kho bạc sau khi được sử dụng.

Nguồn gốc của 'Deficit'

Từ 'deficit' đến trực tiếp từ tiếng Latin 'deficit,' có nghĩa là 'còn thiếu' hoặc 'nó đang thiếu.' Đây là một dạng động từ trong tiếng Latin. Từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 17 để mô tả một khoản thiếu hụt hoặc một số lượng mà một thứ gì đó quá nhỏ so với mức cần thiết, phản ánh đúng ý nghĩa hiện đại của nó.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính công và tài chính doanh nghiệp. Nó chỉ ra một tình trạng thâm hụt do doanh thu không đủ để trang trải chi phí. Cần phân biệt với 'budget deficit' (thâm hụt ngân sách), 'trade deficit' (thâm hụt thương mại), mặc dù chúng đều liên quan đến sự thiếu hụt. 'Revenue deficit' cụ thể tập trung vào sự chênh lệch giữa doanh thu và chi tiêu.

Prepositions

in of

‘In’ thường được dùng để chỉ ra thời gian (e.g., "The revenue deficit in 2023 was significant."). ‘Of’ thường được dùng để chỉ thuộc tính của một cái gì đó (e.g., "The size of the revenue deficit is concerning.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + revenue deficit
  • large large revenue deficit
    (thâm hụt doanh thu lớn)
  • significant significant revenue deficit
    (thâm hụt doanh thu đáng kể)
  • widening widening revenue deficit
    (thâm hụt doanh thu ngày càng mở rộng)
  • chronic chronic revenue deficit
    (thâm hụt doanh thu kinh niên/mãn tính)
  • persistent persistent revenue deficit
    (thâm hụt doanh thu dai dẳng)
Verb + revenue deficit
  • face face a revenue deficit
    (đối mặt với thâm hụt doanh thu)
  • bridge bridge the revenue deficit
    (lấp đầy/khắc phục thâm hụt doanh thu)
  • reduce reduce the revenue deficit
    (giảm thâm hụt doanh thu)
  • cover cover a revenue deficit
    (bù đắp thâm hụt doanh thu)
  • incur incur a revenue deficit
    (chịu/gánh chịu thâm hụt doanh thu)

Idioms

  • to run a revenue deficit

    bị thâm hụt doanh thu (thường xuyên)

    "The government continued to run a revenue deficit for the third consecutive year."

    (Chính phủ tiếp tục bị thâm hụt doanh thu năm thứ ba liên tiếp.)

  • to bridge the revenue deficit

    lấp đầy/khắc phục thâm hụt doanh thu

    "New tax measures were introduced to bridge the revenue deficit."

    (Các biện pháp thuế mới đã được đưa ra để khắc phục thâm hụt doanh thu.)

  • to grapple with a revenue deficit

    vật lộn/đấu tranh với tình trạng thâm hụt doanh thu

    "Many states are grappling with a severe revenue deficit this fiscal year."

    (Nhiều bang đang phải vật lộn với tình trạng thâm hụt doanh thu nghiêm trọng trong năm tài chính này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revenue deficit

danh từ
Lật mặt

Khoản tiền mà doanh thu của chính phủ hoặc công ty ít hơn chi tiêu của nó trong một khoảng thời gian cụ thể.

"The country is facing a significant revenue deficit due to the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revenue deficit".

Thảo luận công khai về ngân sách

Tại nhiều quốc gia dân chủ, các cuộc thảo luận về 'thâm hụt doanh thu' là trọng tâm của các cuộc tranh luận công khai và chính trị. Nó thường dẫn đến các cuộc tranh luận về mức thuế, ưu tiên chi tiêu của chính phủ và việc cung cấp các dịch vụ công. Công dân thường xuyên tham gia vào các cuộc thảo luận này, ảnh hưởng đến các quyết định chính sách.

Tác động đến dịch vụ công cộng

Tình trạng thâm hụt doanh thu kéo dài có thể buộc các chính phủ phải cắt giảm các dịch vụ công như y tế, giáo dục hoặc các dự án cơ sở hạ tầng, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống của người dân. Điều này có thể dẫn đến bất ổn xã hội hoặc yêu cầu chính phủ phải có trách nhiệm tài khóa lớn hơn.