(Top Banner Ad)
reverse discrimination
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Luật pháp, Chính trị

reverse discrimination

UK: /rɪˈvɜːs dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/ • US: /rɪˈvɜːrs dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân biệt đối xử ngược phân biệt đối xử ngược lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Discrimination against members of a dominant or majority group, especially when resulting from policies intended to correct previous discrimination against members of minority groups.

Vietnamese Meaning

Sự phân biệt đối xử ngược lại, tức là sự phân biệt đối xử với các thành viên của một nhóm chiếm ưu thế hoặc đa số, đặc biệt là khi nó xuất phát từ các chính sách nhằm sửa chữa sự phân biệt đối xử trước đây đối với các thành viên của các nhóm thiểu số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some people believe that affirmative action policies can lead to reverse discrimination."

    "Một số người tin rằng các chính sách hành động khẳng định có thể dẫn đến sự phân biệt đối xử ngược lại."

  • "The lawsuit alleged reverse discrimination in the hiring process."

    "Vụ kiện cáo buộc sự phân biệt đối xử ngược lại trong quá trình tuyển dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reverse đảo ngược, lật ngược
Noun reverse mặt trái, điều ngược lại
Adjective reverse ngược, trái
Verb discriminate phân biệt đối xử
Noun discrimination sự phân biệt đối xử
Adjective discriminatory có tính phân biệt đối xử

Synonyms

affirmative action backlash (phản ứng dữ dội đối với hành động khẳng định)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revertere
Old French
reverser
Middle English
reversen
English
reverse
Latin
discriminare
English
discrimination
English (mid-20th century)
reverse discrimination

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'reverse discrimination' (phân biệt đối xử ngược) xuất hiện lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, trong bối cảnh các phong trào dân quyền và việc áp dụng các chính sách 'hành động khẳng định' (affirmative action). Những chính sách này được thiết kế để khắc phục sự bất bình đẳng lịch sử đối với các nhóm bị thiệt thòi. Tuy nhiên, một số người cho rằng việc ưu tiên các nhóm thiểu số hoặc phụ nữ để sửa chữa những sai lầm trong quá khứ có thể dẫn đến việc phân biệt đối xử với các nhóm khác (thường là đa số hoặc nam giới), từ đó sinh ra khái niệm 'phân biệt đối xử ngược'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về các chính sách ưu tiên như hành động khẳng định (affirmative action). Nó mang tính chất tranh cãi, vì nhiều người cho rằng việc 'sửa chữa' sự bất công bằng cách tạo ra sự bất công mới là không hợp lý. Nó thường mang sắc thái tiêu cực và được sử dụng bởi những người phản đối các chính sách nhằm tăng cường sự đa dạng.

Prepositions

against in through

+"against": thường dùng để chỉ đối tượng bị phân biệt đối xử. Ví dụ: "reverse discrimination against white men". +"in": thường dùng để chỉ trong bối cảnh nào. Ví dụ: "reverse discrimination in college admissions". + "through": thường dùng để chỉ phương thức thực hiện. Ví dụ: "reverse discrimination through affirmative action policies".

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + reverse discrimination
  • accuse of accuse someone of reverse discrimination
    (tố cáo ai đó bị phân biệt đối xử ngược)
  • allege allege reverse discrimination
    (cáo buộc có sự phân biệt đối xử ngược)
  • claim claim reverse discrimination
    (tuyên bố bị phân biệt đối xử ngược)
  • face face reverse discrimination
    (đối mặt với sự phân biệt đối xử ngược)
Danh từ + of + reverse discrimination
  • allegations of allegations of reverse discrimination
    (những cáo buộc về sự phân biệt đối xử ngược)
  • charges of charges of reverse discrimination
    (những cáo buộc pháp lý về sự phân biệt đối xử ngược)
  • cases of cases of reverse discrimination
    (các trường hợp phân biệt đối xử ngược)
Tính từ + reverse discrimination
  • alleged alleged reverse discrimination
    (sự phân biệt đối xử ngược bị cáo buộc)
  • perceived perceived reverse discrimination
    (sự phân biệt đối xử ngược bị nhìn nhận/cảm nhận)

Idioms

  • a charge of reverse discrimination

    một cáo buộc về phân biệt đối xử ngược

    "He filed a lawsuit making a charge of reverse discrimination against the university."

    (Anh ta đã đệ đơn kiện với cáo buộc về sự phân biệt đối xử ngược chống lại trường đại học.)

  • be accused of reverse discrimination

    bị cáo buộc phân biệt đối xử ngược

    "The company was accused of reverse discrimination after hiring fewer white male applicants."

    (Công ty bị cáo buộc phân biệt đối xử ngược sau khi tuyển dụng ít ứng viên nam da trắng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reverse discrimination

Danh từ
Lật mặt

Sự phân biệt đối xử ngược lại, tức là sự phân biệt đối xử với các thành viên của một nhóm chiếm ưu thế hoặc đa số, đặc biệt là khi nó xuất phát từ các chính sách nhằm sửa chữa sự phân biệt đối xử trước đây đối với các thành viên của các nhóm thiểu số.

"Some people believe that affirmative action policies can lead to reverse discrimination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The policy, which aimed to correct past discrimination, inadvertently resulted in reverse discrimination against qualified candidates.
Chính sách, nhằm mục đích sửa chữa sự phân biệt đối xử trong quá khứ, vô tình dẫn đến sự phân biệt đối xử ngược lại đối với các ứng viên đủ tiêu chuẩn.
Phủ định
Reverse discrimination, which some argue is a myth, has never been proven to be as widespread as traditional discrimination.
Sự phân biệt đối xử ngược lại, mà một số người cho rằng là một điều hoang đường, chưa bao giờ được chứng minh là phổ biến như sự phân biệt đối xử truyền thống.
Nghi vấn
Is reverse discrimination, which is often debated in the context of affirmative action, truly addressing systemic inequality?
Liệu sự phân biệt đối xử ngược lại, thường được tranh luận trong bối cảnh hành động khẳng định, có thực sự giải quyết được sự bất bình đẳng có hệ thống hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reverse discrimination".

Chính sách Hành động Khẳng định (Affirmative Action)

Khái niệm 'reverse discrimination' thường gắn liền mật thiết với các chính sách 'hành động khẳng định' (affirmative action), đặc biệt là ở Hoa Kỳ. Các chính sách này được tạo ra để tăng cường cơ hội cho các nhóm bị thiệt thòi trong lịch sử (như người Mỹ gốc Phi, phụ nữ) trong các lĩnh vực giáo dục và việc làm. Tuy nhiên, những người phản đối cho rằng việc ưu tiên các nhóm này có thể dẫn đến việc phân biệt đối xử ngược lại với các nhóm khác, vốn không phải là mục tiêu của các chính sách này, vi phạm nguyên tắc 'bình đẳng cơ hội' mà không phân biệt chủng tộc hay giới tính.

Tranh cãi về công bằng và công trạng

'Reverse discrimination' là trung tâm của các cuộc tranh luận về sự cân bằng giữa việc sửa chữa những bất công trong quá khứ (equity) và việc duy trì một hệ thống dựa trên công trạng (meritocracy) thuần túy. Một mặt, những người ủng hộ hành động khẳng định tin rằng việc chủ động loại bỏ rào cản và ưu tiên các nhóm nhất định là cần thiết để đạt được sự công bằng xã hội. Mặt khác, những người chỉ trích cho rằng bất kỳ hình thức phân biệt đối xử nào, dù với mục đích tốt, cũng là sai trái và nên tập trung vào việc đánh giá cá nhân dựa trên tài năng và trình độ của họ mà không xét đến chủng tộc, giới tính hay nguồn gốc.