(Top Banner Ad)
reversely
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

reversely

UK: /rɪˈvɜːsli/ • US: /rɪˈvɜːrsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đảo ngược theo chiều ngược lại ngược lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a reverse manner or order; inversely.

Vietnamese Meaning

Một cách đảo ngược; theo thứ tự ngược lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roles were reversely assigned for the second trial."

    "Các vai trò đã được gán ngược lại cho thử nghiệm thứ hai."

  • "The film was shown reversely, starting with the end scene."

    "Bộ phim được chiếu ngược lại, bắt đầu bằng cảnh cuối."

  • "The process can be done reversely with a different set of instructions."

    "Quá trình này có thể được thực hiện ngược lại với một bộ hướng dẫn khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reverse đảo ngược, quay ngược lại
Noun reverse sự đảo ngược, mặt trái, số lùi (xe)
Adjective reverse ngược lại, đảo ngược
Noun reversal sự đảo ngược, sự thay đổi hoàn toàn
Adjective reversible có thể đảo ngược, hai mặt (quần áo)
Noun reversibility tính có thể đảo ngược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revertere
Old French
reverser
English
reverse
English
reversely

Nguồn gốc của 'reversely'

Từ 'reversely' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'revertere', có nghĩa là 'quay trở lại' hoặc 'trở về'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'reverser' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận thành 'reverse'. Hậu tố '-ly' được thêm vào để biến nó thành một trạng từ, mang ý nghĩa 'theo cách ngược lại' hoặc 'đảo ngược'.

Usage Note

Trạng từ 'reversely' thường được sử dụng để chỉ một hành động hoặc quá trình diễn ra theo hướng ngược lại so với bình thường hoặc so với một hành động/quá trình khác đã được đề cập. Nó nhấn mạnh sự đảo chiều hoặc nghịch đảo của một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reversely
  • arranged arranged reversely
    (được sắp xếp ngược lại)
  • ordered ordered reversely
    (được sắp xếp theo thứ tự ngược)
  • positioned positioned reversely
    (được đặt ở vị trí ngược lại)
  • connected connected reversely
    (được kết nối ngược lại)
  • applied applied reversely
    (được áp dụng ngược lại)
Adverb + reversely
  • directly and directly and reversely
    (trực tiếp và ngược lại)

Idioms

  • reversely proportional

    tỷ lệ nghịch (khi một đại lượng tăng thì đại lượng kia giảm theo tỷ lệ nhất định)

    "The time taken is reversely proportional to the speed."

    (Thời gian hoàn thành tỷ lệ nghịch với tốc độ.)

  • reversely correlated

    tương quan nghịch (hai yếu tố có mối quan hệ ngược chiều nhau)

    "Smoking is reversely correlated with life expectancy."

    (Hút thuốc có tương quan nghịch với tuổi thọ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reversely

Trạng từ
Lật mặt

Một cách đảo ngược; theo thứ tự ngược lại.

"The roles were reversely assigned for the second trial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reversely".

Tư duy Đảo ngược (Reverse Thinking)

Trong nhiều nền văn hóa, việc khuyến khích 'tư duy đảo ngược' (think reversely) là một phương pháp giải quyết vấn đề hiệu quả. Thay vì tiếp cận trực tiếp, người ta thử nhìn nhận vấn đề từ góc độ ngược lại hoặc đi ngược từ kết quả mong muốn để tìm ra giải pháp. Điều này giúp phá vỡ các khuôn mẫu tư duy cũ và khám phá những ý tưởng sáng tạo.

Kỹ thuật Đảo ngược (Reverse Engineering)

Một khái niệm quan trọng liên quan đến 'reversely' là 'reverse engineering' (kỹ thuật đảo ngược). Đây là quá trình tháo dỡ một sản phẩm hoặc hệ thống để tìm hiểu cách nó được tạo ra, hoạt động như thế nào, và các thành phần của nó. Kỹ thuật này thường được dùng trong công nghệ, kỹ thuật để học hỏi, cải tiến sản phẩm hoặc tái tạo lại một thiết bị mà không có bản thiết kế gốc.