(Top Banner Ad)
inversely
C1
Trạng từ C1 Toán học, Khoa học, Kinh tế

inversely

UK: /ɪnˈvɜːrsli/ • US: /ɪnˈvɜːrsli/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ nghịch ngược lại theo chiều ngược lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an inverse manner or order; in the opposite way.

Vietnamese Meaning

Theo cách đảo ngược hoặc trật tự ngược lại; theo chiều ngược lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The time taken to complete the task is inversely proportional to the number of people working on it."

    "Thời gian để hoàn thành công việc tỷ lệ nghịch với số lượng người làm việc."

  • "As pressure increases, volume decreases inversely."

    "Khi áp suất tăng, thể tích giảm theo tỷ lệ nghịch."

  • "The amount of pollution is inversely related to the air quality."

    "Lượng ô nhiễm có liên quan nghịch đảo đến chất lượng không khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inverse ngược lại, nghịch đảo
Noun inverse điều ngược lại, nghịch đảo
Verb invert đảo ngược, lộn ngược
Noun inversion sự đảo ngược, sự lộn ngược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vertere
Latin
invertere
Latin
inversus
English
inverse
English
inversely

Nguồn gốc của 'inversely'

Từ 'inversely' bắt nguồn từ tiếng Latin 'invertere', có nghĩa là 'đảo ngược' hoặc 'lật ngược'. 'In-' có nghĩa là 'vào trong' hoặc 'đối lại', và 'vertere' có nghĩa là 'xoay, quay'. Khi ghép lại, nó tạo ra ý nghĩa của sự thay đổi hướng hoặc vị trí đối lập. Trong tiếng Anh, 'inverse' là tính từ hoặc danh từ chỉ sự đối ngược, và khi thêm hậu tố '-ly', nó trở thành trạng từ 'inversely' mang ý nghĩa 'một cách đảo ngược', 'ngược lại'.

Usage Note

"Inversely" thường được dùng để mô tả mối quan hệ giữa hai biến số hoặc yếu tố, trong đó khi một biến tăng, biến còn lại giảm, hoặc ngược lại. Nó nhấn mạnh sự tương quan nghịch đảo, không chỉ đơn thuần là đối lập mà còn có tính định lượng hoặc có thể đo lường được. So sánh với "conversely" (ngược lại), "inversely" cụ thể hơn về mặt toán học hoặc khoa học.

Prepositions

proportional to

Khi nói 'inversely proportional to', nó chỉ ra rằng hai đại lượng có quan hệ tỷ lệ nghịch với nhau. Ví dụ: 'The price is inversely proportional to the supply', nghĩa là giá cả tỷ lệ nghịch với nguồn cung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • proportional inversely proportional
    (tỷ lệ nghịch)
  • related inversely related
    (liên quan nghịch đảo)
  • correlated inversely correlated
    (tương quan nghịch)
  • linked inversely linked
    (liên kết nghịch đảo)
Verb + Adverb
  • vary vary inversely
    (thay đổi một cách tỷ lệ nghịch)
  • change change inversely
    (thay đổi theo chiều hướng ngược lại)

Idioms

  • inversely proportional to something

    tỷ lệ nghịch với điều gì đó

    "The time it takes to complete a task is often inversely proportional to the number of people working on it."

    (Thời gian hoàn thành một nhiệm vụ thường tỷ lệ nghịch với số người làm việc trên đó.)

  • inversely related to something

    có mối quan hệ nghịch đảo với điều gì đó

    "Happiness is often inversely related to material possessions for some people."

    (Hạnh phúc thường có mối quan hệ nghịch đảo với của cải vật chất đối với một số người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inversely

Trạng từ
Lật mặt

Theo cách đảo ngược hoặc trật tự ngược lại; theo chiều ngược lại.

"The time taken to complete the task is inversely proportional to the number of people working on it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the cost increases inversely with the demand is a significant factor in our pricing strategy.
Việc chi phí tăng tỷ lệ nghịch với nhu cầu là một yếu tố quan trọng trong chiến lược định giá của chúng tôi.
Phủ định
Whether the value changes inversely with time isn't always obvious from the data.
Liệu giá trị có thay đổi tỷ lệ nghịch với thời gian hay không không phải lúc nào cũng rõ ràng từ dữ liệu.
Nghi vấn
Why the pressure varies inversely with the volume is a key question in physics.
Tại sao áp suất thay đổi tỷ lệ nghịch với thể tích là một câu hỏi quan trọng trong vật lý.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The demand for his paintings used to increase inversely with his age; the older he got, the less popular his work became.
Nhu cầu cho các bức tranh của anh ấy từng tăng lên tỷ lệ nghịch với tuổi tác của anh ấy; anh ấy càng già, tác phẩm của anh ấy càng ít phổ biến.
Phủ định
She didn't use to think that stress and productivity were inversely related, but now she does.
Cô ấy đã không từng nghĩ rằng căng thẳng và năng suất có mối quan hệ tỷ lệ nghịch, nhưng bây giờ thì cô ấy nghĩ vậy.
Nghi vấn
Did the volume of sales use to be inversely proportional to the price before the new marketing campaign?
Có phải khối lượng bán hàng đã từng tỷ lệ nghịch với giá cả trước chiến dịch tiếp thị mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inversely".

Quy luật tỷ lệ nghịch trong khoa học

Khái niệm 'tỷ lệ nghịch' (inversely proportional) là một nguyên lý cơ bản trong nhiều lĩnh vực khoa học như vật lý, toán học và kinh tế. Ví dụ, trong vật lý, định luật Boyle-Mariotte nói rằng áp suất và thể tích của một lượng khí nhất định ở nhiệt độ không đổi là tỷ lệ nghịch với nhau. Trong kinh tế, cung và cầu thường có mối quan hệ nghịch đảo: khi giá tăng, cầu giảm, và ngược lại. Việc hiểu rõ khái niệm này giúp chúng ta phân tích và dự đoán các mối quan hệ nhân quả trong thế giới tự nhiên và xã hội.

Tư duy đảo ngược trong giải quyết vấn đề

Tư duy đảo ngược (inverse thinking) là một kỹ thuật tư duy sáng tạo, nơi người ta xem xét vấn đề từ một góc độ hoàn toàn đối lập. Thay vì nghĩ 'làm thế nào để đạt được X', họ sẽ nghĩ 'làm thế nào để tránh được X' hoặc 'điều gì sẽ xảy ra nếu không có X'. Cách tiếp cận này giúp phá vỡ các khuôn mẫu suy nghĩ thông thường, mở ra những giải pháp đột phá và nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện hơn. Đây là một chiến lược hiệu quả không chỉ trong khoa học mà còn trong kinh doanh và cuộc sống hàng ngày.