reversing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Turning in the opposite direction; going backwards.
Vietnamese Meaning
Đang quay theo hướng ngược lại; đang đi lùi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was reversing out of the driveway when he hit the mailbox."
"Anh ấy đang lùi xe ra khỏi đường lái xe thì đâm vào hộp thư."
-
"Reversing the charges on the card would result in penalties."
"Đảo ngược các khoản phí trên thẻ sẽ dẫn đến các hình phạt."
-
"Reversing the car into the garage required careful maneuvering."
"Việc lùi xe vào gara đòi hỏi phải điều khiển cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reverse | đảo ngược, lùi lại, thay đổi |
| Noun | reverse | mặt trái, số lùi (xe), sự ngược lại |
| Adjective | reverse | ngược, đảo |
| Noun | reversal | sự đảo ngược, sự thay đổi quyết định |
| Adjective | reversible | có thể đảo ngược, có thể mặc được cả hai mặt |
| Noun | reversibility | tính đảo ngược, khả năng quay trở lại |
| Adverb | reversibly | một cách đảo ngược |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng V-ing của động từ 'reverse', thường được sử dụng để chỉ một hành động đang diễn ra hoặc như một danh động từ (gerund). Cần phân biệt với tính từ 'reversible' (có thể đảo ngược).
Prepositions
reversing from (một vị trí): lùi xe từ (vị trí đó). reversing into (một vị trí): lùi xe vào (vị trí đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start reversing (bắt đầu lùi xe)
-
prevent prevent reversing (ngăn chặn sự đảo ngược)
-
consider consider reversing the decision (cân nhắc đảo ngược quyết định)
-
reversing reversing camera (camera lùi)
-
reversing reversing light (đèn lùi)
-
reversing reversing gear (số lùi (trong xe))
-
reversing reversing switch (công tắc đảo chiều)
-
difficult difficult reversing maneuver (thao tác lùi xe khó khăn)
-
manual manual reversing (việc lùi xe thủ công)
Idioms
-
reversing the trend
đảo ngược xu hướng
"The company is hoping new products will help in reversing the trend of declining sales."
(Công ty đang hy vọng các sản phẩm mới sẽ giúp đảo ngược xu hướng doanh số giảm.)
-
reversing the damage
khắc phục thiệt hại, đảo ngược tình trạng tổn hại
"It will take years of effort to begin reversing the damage caused by pollution."
(Sẽ mất nhiều năm nỗ lực để bắt đầu khắc phục thiệt hại do ô nhiễm gây ra.)
-
reversing a decision
thay đổi một quyết định
"The council faced pressure to consider reversing their previous decision."
(Hội đồng phải đối mặt với áp lực để xem xét thay đổi quyết định trước đó của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reversing
Verb (gerund or present participle)Đang quay theo hướng ngược lại; đang đi lùi.
"He was reversing out of the driveway when he hit the mailbox."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he reversed the car into the parking space surprised everyone. |
Việc anh ấy lùi xe vào chỗ đỗ khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether she will reverse her decision is still uncertain. |
Việc cô ấy có đảo ngược quyết định của mình hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why he reversed the initial agreement remains a mystery. |
Tại sao anh ấy lại đảo ngược thỏa thuận ban đầu vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should reverse the car carefully. |
Bạn nên lùi xe cẩn thận. |
| Phủ định | We must not reverse on a busy street. |
Chúng ta không được lùi xe trên một con phố đông đúc. |
| Nghi vấn | Could I reverse the decision? |
Tôi có thể đảo ngược quyết định được không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After carefully reviewing the map, he decided to reverse his route, a decision that proved wise. |
Sau khi xem xét kỹ bản đồ, anh ấy quyết định đảo ngược lộ trình của mình, một quyết định tỏ ra sáng suốt. |
| Phủ định | Despite the apparent dead end, she didn't reverse the car, but instead, she expertly parallel parked. |
Mặc dù có vẻ như đường cụt, cô ấy đã không lùi xe, mà thay vào đó, cô ấy đỗ xe song song một cách điêu luyện. |
| Nghi vấn | Having reached the end of the driveway, should I reverse back onto the street, or is there a turning point ahead? |
Khi đã đến cuối đường lái xe, tôi có nên lùi lại ra đường không, hay có một điểm quay đầu ở phía trước? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is reversing the car into the garage. |
Cô ấy đang lùi xe vào gara. |
| Phủ định | He did not reverse his decision. |
Anh ấy đã không thay đổi quyết định của mình. |
| Nghi vấn | Are you reversing the charges? |
Bạn có đang trả ngược lại các khoản phí không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the car is reversing, the backup camera automatically turns on. |
Nếu xe đang lùi, camera lùi sẽ tự động bật. |
| Phủ định | If you reverse the polarity on the battery, the device doesn't work. |
Nếu bạn đảo ngược cực của pin, thiết bị sẽ không hoạt động. |
| Nghi vấn | If a train is about to reverse, does it sound a warning signal? |
Nếu một đoàn tàu chuẩn bị lùi, nó có phát tín hiệu cảnh báo không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been reversing her car out of the driveway for five minutes. |
Cô ấy đã lùi xe ra khỏi đường lái xe được năm phút rồi. |
| Phủ định | They haven't been reversing the decision to close the factory. |
Họ đã không đảo ngược quyết định đóng cửa nhà máy. |
| Nghi vấn | Has he been reversing the motorcycle into the garage all morning? |
Có phải anh ấy đã lùi xe máy vào gara cả buổi sáng nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reversing".
