(Top Banner Ad)
reversing
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Tổng quát

reversing

UK: /rɪˈvɜːsɪŋ/ • US: /rɪˈvɜːrsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang lùi việc lùi đảo ngược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Turning in the opposite direction; going backwards.

Vietnamese Meaning

Đang quay theo hướng ngược lại; đang đi lùi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was reversing out of the driveway when he hit the mailbox."

    "Anh ấy đang lùi xe ra khỏi đường lái xe thì đâm vào hộp thư."

  • "Reversing the charges on the card would result in penalties."

    "Đảo ngược các khoản phí trên thẻ sẽ dẫn đến các hình phạt."

  • "Reversing the car into the garage required careful maneuvering."

    "Việc lùi xe vào gara đòi hỏi phải điều khiển cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reverse đảo ngược, lùi lại, thay đổi
Noun reverse mặt trái, số lùi (xe), sự ngược lại
Adjective reverse ngược, đảo
Noun reversal sự đảo ngược, sự thay đổi quyết định
Adjective reversible có thể đảo ngược, có thể mặc được cả hai mặt
Noun reversibility tính đảo ngược, khả năng quay trở lại
Adverb reversibly một cách đảo ngược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revertere
Old French
reverser
English (14th Century)
reverse
English
reversing

Nguồn gốc của 'reversing'

Từ 'reversing' có nguồn gốc từ động từ 'reverse', xuất phát từ tiếng Latin 'revertere' có nghĩa là 'quay trở lại' hoặc 'trở về'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'reverser' với nghĩa 'đảo ngược' hoặc 'lật úp'. Đến tiếng Anh, 'reverse' mang ý nghĩa quay ngược lại, đảo chiều hoặc làm cho điều gì đó đi theo hướng ngược lại. 'Reversing' là dạng tiếp diễn hoặc danh động từ của hành động này.

Usage Note

Là dạng V-ing của động từ 'reverse', thường được sử dụng để chỉ một hành động đang diễn ra hoặc như một danh động từ (gerund). Cần phân biệt với tính từ 'reversible' (có thể đảo ngược).

Prepositions

from into

reversing from (một vị trí): lùi xe từ (vị trí đó). reversing into (một vị trí): lùi xe vào (vị trí đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reversing
  • start start reversing
    (bắt đầu lùi xe)
  • prevent prevent reversing
    (ngăn chặn sự đảo ngược)
  • consider consider reversing the decision
    (cân nhắc đảo ngược quyết định)
Noun + reversing
  • reversing reversing camera
    (camera lùi)
  • reversing reversing light
    (đèn lùi)
  • reversing reversing gear
    (số lùi (trong xe))
  • reversing reversing switch
    (công tắc đảo chiều)
Adjective + reversing
  • difficult difficult reversing maneuver
    (thao tác lùi xe khó khăn)
  • manual manual reversing
    (việc lùi xe thủ công)

Idioms

  • reversing the trend

    đảo ngược xu hướng

    "The company is hoping new products will help in reversing the trend of declining sales."

    (Công ty đang hy vọng các sản phẩm mới sẽ giúp đảo ngược xu hướng doanh số giảm.)

  • reversing the damage

    khắc phục thiệt hại, đảo ngược tình trạng tổn hại

    "It will take years of effort to begin reversing the damage caused by pollution."

    (Sẽ mất nhiều năm nỗ lực để bắt đầu khắc phục thiệt hại do ô nhiễm gây ra.)

  • reversing a decision

    thay đổi một quyết định

    "The council faced pressure to consider reversing their previous decision."

    (Hội đồng phải đối mặt với áp lực để xem xét thay đổi quyết định trước đó của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reversing

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Đang quay theo hướng ngược lại; đang đi lùi.

"He was reversing out of the driveway when he hit the mailbox."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he reversed the car into the parking space surprised everyone.
Việc anh ấy lùi xe vào chỗ đỗ khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she will reverse her decision is still uncertain.
Việc cô ấy có đảo ngược quyết định của mình hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why he reversed the initial agreement remains a mystery.
Tại sao anh ấy lại đảo ngược thỏa thuận ban đầu vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should reverse the car carefully.
Bạn nên lùi xe cẩn thận.
Phủ định
We must not reverse on a busy street.
Chúng ta không được lùi xe trên một con phố đông đúc.
Nghi vấn
Could I reverse the decision?
Tôi có thể đảo ngược quyết định được không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After carefully reviewing the map, he decided to reverse his route, a decision that proved wise.
Sau khi xem xét kỹ bản đồ, anh ấy quyết định đảo ngược lộ trình của mình, một quyết định tỏ ra sáng suốt.
Phủ định
Despite the apparent dead end, she didn't reverse the car, but instead, she expertly parallel parked.
Mặc dù có vẻ như đường cụt, cô ấy đã không lùi xe, mà thay vào đó, cô ấy đỗ xe song song một cách điêu luyện.
Nghi vấn
Having reached the end of the driveway, should I reverse back onto the street, or is there a turning point ahead?
Khi đã đến cuối đường lái xe, tôi có nên lùi lại ra đường không, hay có một điểm quay đầu ở phía trước?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is reversing the car into the garage.
Cô ấy đang lùi xe vào gara.
Phủ định
He did not reverse his decision.
Anh ấy đã không thay đổi quyết định của mình.
Nghi vấn
Are you reversing the charges?
Bạn có đang trả ngược lại các khoản phí không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the car is reversing, the backup camera automatically turns on.
Nếu xe đang lùi, camera lùi sẽ tự động bật.
Phủ định
If you reverse the polarity on the battery, the device doesn't work.
Nếu bạn đảo ngược cực của pin, thiết bị sẽ không hoạt động.
Nghi vấn
If a train is about to reverse, does it sound a warning signal?
Nếu một đoàn tàu chuẩn bị lùi, nó có phát tín hiệu cảnh báo không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been reversing her car out of the driveway for five minutes.
Cô ấy đã lùi xe ra khỏi đường lái xe được năm phút rồi.
Phủ định
They haven't been reversing the decision to close the factory.
Họ đã không đảo ngược quyết định đóng cửa nhà máy.
Nghi vấn
Has he been reversing the motorcycle into the garage all morning?
Có phải anh ấy đã lùi xe máy vào gara cả buổi sáng nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reversing".

Trong lái xe

Ở nhiều nước phương Tây, việc lùi xe (reversing) là một kỹ năng lái xe cơ bản và được dạy kỹ lưỡng trong các khóa học. Các kỳ thi sát hạch lái xe thường có phần kiểm tra kỹ năng lùi xe vào chỗ đỗ hoặc lùi song song. 'Reversing camera' (camera lùi) đã trở thành một tính năng an toàn phổ biến giúp người lái dễ dàng thực hiện thao tác này, thể hiện sự ưu tiên về an toàn và tiện lợi trong văn hóa lái xe hiện đại.

Trong môi trường và xã hội

Khái niệm 'reversing' cũng thường được dùng trong các cuộc thảo luận về môi trường hoặc xã hội, chẳng hạn như 'reversing climate change' (đảo ngược biến đổi khí hậu) hoặc 'reversing social inequality' (đảo ngược bất bình đẳng xã hội). Điều này thể hiện một mong muốn và nỗ lực chung của cộng đồng để thay đổi một tình trạng tiêu cực hiện tại nhằm trở về một trạng thái tốt hơn, bền vững hơn hoặc công bằng hơn.