advancing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Moving forward; progressing.
Vietnamese Meaning
Đang tiến lên; đang phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The army is advancing on the city."
"Quân đội đang tiến vào thành phố."
-
"The students are advancing quickly in their studies."
"Các sinh viên đang tiến bộ nhanh chóng trong học tập."
-
"Advancing age brings wisdom."
"Tuổi tác tăng lên mang lại sự khôn ngoan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | advance | tiến lên, tiến bộ; đề xuất; ứng trước (tiền) |
| Noun | advance | sự tiến bộ; bước tiến; khoản tiền ứng trước |
| Noun | advancement | sự thăng tiến, sự tiến bộ |
| Adjective | advanced | tiên tiến, cao cấp, cấp tiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng hiện tại phân từ (present participle) hoặc danh động từ (gerund) của động từ 'advance'. Nó diễn tả hành động đang xảy ra hoặc được sử dụng như một danh từ.
Prepositions
'advancing in' được dùng khi nói về sự tiến bộ trong một lĩnh vực cụ thể. 'advancing towards' được dùng khi nói về việc tiến về phía một mục tiêu cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly advancing technology (công nghệ đang phát triển nhanh chóng)
-
steadily advancing army (đoàn quân đang tiến lên một cách vững chắc)
-
slowly advancing glaciers (những dòng sông băng đang dịch chuyển chậm)
-
rate of advancing knowledge (tốc độ gia tăng của tri thức)
-
signs of advancing age (những dấu hiệu của tuổi tác đang đến)
-
fear of advancing enemy (nỗi sợ hãi kẻ thù đang tiến đến)
-
advancing civilization (nền văn minh đang trên đà phát triển)
-
advancing frontiers (of science) (những giới hạn (của khoa học) đang được mở rộng)
Idioms
-
advancing in years
ngày càng lớn tuổi, già đi
"Though advancing in years, he still enjoys a morning jog every day."
(Dù đã có tuổi, ông ấy vẫn thích chạy bộ mỗi buổi sáng.)
-
advancing the cause of [something]
thúc đẩy sự nghiệp/mục tiêu của [một điều gì đó]
"The foundation works on advancing the cause of environmental protection."
(Tổ chức này hoạt động nhằm thúc đẩy sự nghiệp bảo vệ môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advancing
Động từ (dạng V-ing)Đang tiến lên; đang phát triển.
"The army is advancing on the city."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advancing".
