(Top Banner Ad)
advancing
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

advancing

UK: /ədˈvɑːnsɪŋ/ • US: /ədˈvænsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang tiến lên đang phát triển tiến bộ phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving forward; progressing.

Vietnamese Meaning

Đang tiến lên; đang phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The army is advancing on the city."

    "Quân đội đang tiến vào thành phố."

  • "The students are advancing quickly in their studies."

    "Các sinh viên đang tiến bộ nhanh chóng trong học tập."

  • "Advancing age brings wisdom."

    "Tuổi tác tăng lên mang lại sự khôn ngoan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance tiến lên, tiến bộ; đề xuất; ứng trước (tiền)
Noun advance sự tiến bộ; bước tiến; khoản tiền ứng trước
Noun advancement sự thăng tiến, sự tiến bộ
Adjective advanced tiên tiến, cao cấp, cấp tiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abante ('ab' from + 'ante' before)
Old French
avancier
Middle English
avauncen
Modern English
advance / advancing

Một chữ 'd' lạc lối

Từ 'advance' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'avancier', nghĩa là 'tiến về phía trước'. Vào thế kỷ 16, người Anh đã thêm chữ 'd' vào từ này một cách nhầm lẫn. Họ cho rằng nó xuất phát từ tiền tố Latin 'ad-' (nghĩa là 'tới'), nhưng thực ra gốc của nó là 'ab-' (nghĩa là 'từ'). Dù là một sai sót, chữ 'd' này đã tồn tại cho đến ngày nay.

Usage Note

Đây là dạng hiện tại phân từ (present participle) hoặc danh động từ (gerund) của động từ 'advance'. Nó diễn tả hành động đang xảy ra hoặc được sử dụng như một danh từ.

Prepositions

in towards

'advancing in' được dùng khi nói về sự tiến bộ trong một lĩnh vực cụ thể. 'advancing towards' được dùng khi nói về việc tiến về phía một mục tiêu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + advancing
  • rapidly advancing technology
    (công nghệ đang phát triển nhanh chóng)
  • steadily advancing army
    (đoàn quân đang tiến lên một cách vững chắc)
  • slowly advancing glaciers
    (những dòng sông băng đang dịch chuyển chậm)
Noun + of + advancing
  • rate of advancing knowledge
    (tốc độ gia tăng của tri thức)
  • signs of advancing age
    (những dấu hiệu của tuổi tác đang đến)
  • fear of advancing enemy
    (nỗi sợ hãi kẻ thù đang tiến đến)
Advancing + Noun
  • advancing civilization
    (nền văn minh đang trên đà phát triển)
  • advancing frontiers (of science)
    (những giới hạn (của khoa học) đang được mở rộng)

Idioms

  • advancing in years

    ngày càng lớn tuổi, già đi

    "Though advancing in years, he still enjoys a morning jog every day."

    (Dù đã có tuổi, ông ấy vẫn thích chạy bộ mỗi buổi sáng.)

  • advancing the cause of [something]

    thúc đẩy sự nghiệp/mục tiêu của [một điều gì đó]

    "The foundation works on advancing the cause of environmental protection."

    (Tổ chức này hoạt động nhằm thúc đẩy sự nghiệp bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advancing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Đang tiến lên; đang phát triển.

"The army is advancing on the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advancing".

Quan niệm về 'Sự tiến bộ' ở phương Tây

Khái niệm 'advancing' (tiến lên) là trọng tâm trong tư tưởng phương Tây, đặc biệt là từ thời kỳ Khai sáng. Nó thể hiện niềm tin vào sự tiến bộ không ngừng của khoa học, công nghệ và xã hội. Điều này đôi khi khác với quan điểm lịch sử theo chu kỳ (tuần hoàn) trong một số nền văn hóa khác.

Thăng tiến trong sự nghiệp: 'Leo thang' công ty

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc 'advancing one's career' (thăng tiến trong sự nghiệp) rất được coi trọng. Điều này thường được hình dung như việc 'climbing the corporate ladder' (leo lên bậc thang của công ty), bao gồm việc tìm kiếm sự đề bạt, mức lương cao hơn và trách nhiệm lớn hơn như một dấu hiệu của sự thành công.