(Top Banner Ad)
revoltingly
C1
Trạng từ C1 Chung

revoltingly

UK: /rɪˈvɒltɪŋli/ • US: /rɪˈvoʊltɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách ghê tởm một cách kinh tởm đến phát tởm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that causes disgust or revulsion; extremely unpleasantly.

Vietnamese Meaning

Một cách gây ghê tởm, kinh tởm; cực kỳ khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The food tasted revoltingly bland and stale."

    "Món ăn có vị nhạt nhẽo và ôi thiu đến kinh tởm."

  • "He behaved revoltingly during the meeting, interrupting everyone and making rude comments."

    "Anh ta cư xử một cách ghê tởm trong cuộc họp, ngắt lời mọi người và đưa ra những lời nhận xét thô lỗ."

  • "The room smelled revoltingly of stale beer and sweat."

    "Căn phòng bốc mùi bia cũ và mồ hôi đến kinh tởm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb revolt nổi dậy, chống đối; gây ra sự ghê tởm
Noun revolt cuộc nổi dậy, sự chống đối; cảm giác ghê tởm
Adjective revolting ghê tởm, kinh tởm
Noun revolter người nổi dậy, kẻ chống đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

nauseatingly (một cách buồn nôn)offensively (một cách xúc phạm)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
volvere
Latin
re-
Latin
revolvere
Old Italian
rivoltare
Old French
révolter
English
revolt
English
revolting
English
revoltingly

Cuộn Mình Lại và Ghê Tởm

Từ "revoltingly" có gốc từ tiếng Latin "volvere" nghĩa là "cuộn, lăn". Khi kết hợp với tiền tố "re-" (nghĩa là "trở lại, ngược lại"), tạo thành "revolvere", mang ý "cuộn ngược lại" hoặc "quay lưng lại". Qua tiếng Ý và tiếng Pháp, từ này phát triển thành "revolt" (nổi dậy, chống đối). Đến thế kỷ 18, "revolting" được dùng để mô tả cảm giác ghê tởm mạnh mẽ, như thể điều gì đó khiến bạn muốn "quay lưng" hoặc "quay cuộn" lại vì quá kinh tởm. "Revoltingly" thêm đuôi "-ly" để trở thành một trạng từ, mô tả cách thức một hành động hoặc trạng thái gây ra sự kinh tởm tột độ.

Usage Note

Thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ kinh khủng, ghê tởm của một sự vật, sự việc hoặc hành động nào đó. 'Revoltingly' mạnh hơn 'disgustingly' và 'unpleasantly'. Nó ám chỉ một sự phản cảm mạnh mẽ, thường liên quan đến cảm xúc về thể chất như buồn nôn hoặc phẫn nộ đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + revoltingly
  • smell smell revoltingly
    (có mùi kinh tởm)
  • taste taste revoltingly
    (có vị kinh tởm)
  • look look revoltingly
    (trông kinh tởm)
  • behave behave revoltingly
    (cư xử một cách kinh tởm)
revoltingly + Adjective
  • bad revoltingly bad
    (tệ hại một cách ghê tởm)
  • ugly revoltingly ugly
    (xấu xí một cách kinh tởm)
  • sweet revoltingly sweet
    (ngọt một cách kinh tởm (ngọt lợ))
  • dirty revoltingly dirty
    (bẩn thỉu một cách kinh tởm)

Idioms

  • revoltingly sweet

    ngọt đến phát ngấy, ngọt lợ

    "The dessert was revoltingly sweet, I couldn't finish it."

    (Món tráng miệng ngọt đến phát ngấy, tôi không thể ăn hết.)

  • revoltingly opulent

    xa hoa một cách lố bịch/ghê tởm

    "The mansion was revoltingly opulent, a clear display of excessive wealth."

    (Biệt thự xa hoa đến mức lố bịch, một sự phô trương của cải quá mức rõ ràng.)

  • revoltingly unfair

    bất công một cách trắng trợn/kinh tởm

    "The court's decision was revoltingly unfair to the victims."

    (Quyết định của tòa án là bất công một cách trắng trợn đối với các nạn nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revoltingly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách gây ghê tởm, kinh tởm; cực kỳ khó chịu.

"The food tasted revoltingly bland and stale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He ate that revoltingly, didn't he?
Anh ta đã ăn thứ đó một cách ghê tởm, đúng không?
Phủ định
She didn't behave revoltingly, did she?
Cô ấy đã không cư xử một cách ghê tởm, phải không?
Nghi vấn
They danced revoltingly, haven't they?
Họ đã nhảy một cách ghê tởm, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been behaving revoltingly before her parents intervened, causing everyone to feel uncomfortable.
Cô ấy đã cư xử một cách đáng ghê tởm trước khi bố mẹ cô ấy can thiệp, khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
Phủ định
They hadn't been eating revoltingly, despite the terrible food served at the banquet.
Họ đã không ăn một cách ghê tởm, mặc dù đồ ăn khủng khiếp được phục vụ tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Had he been speaking revoltingly about his colleagues before he was fired?
Có phải anh ta đã nói một cách ghê tởm về các đồng nghiệp của mình trước khi bị sa thải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revoltingly".

Phản Ứng Kinh Tởm và Giá Trị Xã Hội

Cảm giác "ghê tởm" ("revolting") thường có liên quan đến các giá trị đạo đức và xã hội. Ở phương Tây, việc một người cư xử "revoltingly greedy" (tham lam một cách kinh tởm) hoặc "revoltingly rude" (thô lỗ một cách kinh tởm) không chỉ đơn thuần là xấu mà còn đi ngược lại các chuẩn mực xã hội về sự khiêm tốn, lịch sự và công bằng. Phản ứng ghê tởm này giúp củng cố ranh giới giữa điều được chấp nhận và điều bị coi là đáng khinh trong một cộng đồng.

Ghê Tởm trong Ẩm Thực và Văn Hóa

Điều mà một nền văn hóa coi là "revoltingly delicious" (ngon một cách kinh ngạc) thì một nền văn hóa khác có thể thấy "revoltingly disgusting" (kinh tởm một cách ghê rợn). Ví dụ, một số món ăn truyền thống như phô mai mốc xanh hoặc nội tạng động vật có thể gây cảm giác ghê tởm cho người chưa quen, nhưng lại là đặc sản được yêu thích ở nơi khác. Điều này cho thấy cảm giác "revoltingly" không chỉ mang tính sinh học mà còn được định hình mạnh mẽ bởi văn hóa và trải nghiệm cá nhân.