(Top Banner Ad)
rezoning
C1
noun C1 Quy hoạch đô thị, Bất động sản, Luật pháp

rezoning

UK: /ˌriːˈzəʊnɪŋ/ • US: /ˌriːˈzoʊnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi quy hoạch điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất tái phân vùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of changing the zoning regulations for a particular piece of land.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình thay đổi các quy định về phân vùng (zoning) đối với một khu đất cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rezoning of the property allowed for the construction of a new shopping center."

    "Việc thay đổi quy hoạch sử dụng đất cho phép xây dựng một trung tâm mua sắm mới."

  • "The community protested the rezoning proposal."

    "Cộng đồng đã phản đối đề xuất thay đổi quy hoạch."

  • "The city council will vote on the rezoning application next week."

    "Hội đồng thành phố sẽ bỏ phiếu về đơn xin thay đổi quy hoạch vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zone khu vực, vùng
Verb zone phân vùng, quy hoạch
Noun zoning sự phân vùng, quy hoạch khu vực
Verb rezone tái phân vùng, thay đổi quy hoạch
Adjective zoned đã được phân vùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Bất động sản, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ζώνη (zōnē)
Latin
zona
English
zone
English
rezone
English
rezoning

Nguồn gốc của từ "zone"

Từ "zone" trong "rezoning" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "ζώνη" (zōnē), nghĩa là "vành đai" hoặc "khu vực được thắt đai". Sau đó, từ này đi vào tiếng Latin thành "zona" và cuối cùng được tiếng Anh mượn để chỉ một khu vực địa lý có đặc điểm hoặc mục đích sử dụng cụ thể.

Tiền tố "re-" và hậu tố "-ing"

"rezoning" được tạo thành từ tiền tố "re-" (nghĩa là "làm lại", "thay đổi lại"), động từ "zone" (phân vùng, quy hoạch) và hậu tố "-ing" để biến nó thành danh từ chỉ hành động. Vì vậy, "rezoning" có nghĩa là hành động thay đổi quy hoạch một khu vực đã được phân vùng trước đó.

Usage Note

Rezoning thường liên quan đến việc thay đổi mục đích sử dụng đất được phép (ví dụ: từ khu dân cư sang khu thương mại, hoặc ngược lại). Nó thường đi kèm với các tranh cãi vì nó có thể ảnh hưởng đến giá trị tài sản, lưu lượng giao thông, và chất lượng cuộc sống của cư dân địa phương. Khác với 'zoning' (phân vùng), 'rezoning' nhấn mạnh vào sự thay đổi so với hiện trạng trước đó.

Prepositions

of for

'Rezoning of' dùng để chỉ việc thay đổi phân vùng của một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'rezoning of this area'. 'Rezoning for' dùng để chỉ mục đích của việc thay đổi phân vùng. Ví dụ: 'rezoning for commercial use'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rezoning
  • controversial controversial rezoning
    (quy hoạch lại gây tranh cãi)
  • proposed proposed rezoning
    (đề xuất quy hoạch lại)
  • residential residential rezoning
    (quy hoạch lại khu dân cư)
  • successful successful rezoning
    (quy hoạch lại thành công)
Verb + rezoning
  • approve approve rezoning
    (phê duyệt quy hoạch lại)
  • deny deny rezoning
    (từ chối quy hoạch lại)
  • request request rezoning
    (yêu cầu quy hoạch lại)
  • consider consider rezoning
    (xem xét quy hoạch lại)
Rezoning + Noun
  • rezoning application rezoning application
    (đơn xin quy hoạch lại)
  • rezoning plan rezoning plan
    (kế hoạch quy hoạch lại)
  • rezoning process rezoning process
    (quá trình quy hoạch lại)
  • rezoning battle rezoning battle
    (cuộc chiến về quy hoạch lại)

Idioms

  • rezoning battle

    cuộc chiến/tranh cãi về quy hoạch lại (thường ám chỉ một cuộc đấu tranh công khai giữa các bên liên quan)

    "The community launched a fierce rezoning battle against the proposed high-rise development."

    (Cộng đồng đã phát động một cuộc chiến quy hoạch lại dữ dội chống lại đề xuất phát triển nhà cao tầng.)

  • rezoning request

    yêu cầu/đơn xin quy hoạch lại (thường là một quy trình pháp lý chính thức)

    "The developer submitted a rezoning request to build a shopping mall on the vacant land."

    (Nhà phát triển đã nộp đơn xin quy hoạch lại để xây dựng một trung tâm mua sắm trên khu đất trống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rezoning

noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình thay đổi các quy định về phân vùng (zoning) đối với một khu đất cụ thể.

"The rezoning of the property allowed for the construction of a new shopping center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rezoning".

Vai trò của cộng đồng trong quy hoạch

Ở nhiều nước phương Tây, việc tái phân vùng (rezoning) thường không chỉ là quyết định của chính quyền mà còn yêu cầu sự tham gia của cộng đồng. Các buổi điều trần công khai (public hearings) được tổ chức để người dân có thể bày tỏ ý kiến, lo ngại hoặc ủng hộ về các đề xuất thay đổi quy hoạch, thể hiện tính dân chủ trong quản lý đô thị.

Cân bằng giữa phát triển và bảo tồn

"Rezoning" thường là trọng tâm của cuộc tranh luận giữa nhu cầu phát triển kinh tế (như xây dựng khu dân cư, thương mại mới) và mong muốn bảo tồn đặc điểm, môi trường sống của khu dân cư hiện có. Đây là một thách thức xã hội phổ biến, nơi quyền lợi của các nhà phát triển và cư dân thường mâu thuẫn.