(Top Banner Ad)
status quo zoning
C1
Danh từ C1 Quy hoạch đô thị

status quo zoning

Nghĩa tiếng Việt

quy hoạch giữ nguyên hiện trạng quy hoạch bảo tồn hiện trạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of zoning that maintains the existing land use and development patterns of an area, effectively preventing significant changes or new development.

Vietnamese Meaning

Một loại quy hoạch giữ nguyên hiện trạng sử dụng đất và mô hình phát triển của một khu vực, ngăn chặn hiệu quả những thay đổi đáng kể hoặc sự phát triển mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council implemented status quo zoning in the historic district to preserve its architectural character."

    "Hội đồng thành phố đã thực hiện quy hoạch giữ nguyên hiện trạng tại khu phố cổ để bảo tồn đặc trưng kiến trúc của nó."

  • "Status quo zoning policies often face criticism for hindering economic growth and innovation."

    "Các chính sách quy hoạch giữ nguyên hiện trạng thường phải đối mặt với những chỉ trích vì cản trở tăng trưởng kinh tế và sự đổi mới."

  • "Residents supported status quo zoning to prevent the construction of high-rise buildings in their neighborhood."

    "Cư dân ủng hộ quy hoạch giữ nguyên hiện trạng để ngăn chặn việc xây dựng các tòa nhà cao tầng trong khu phố của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zone khu vực, vùng
Noun zoning sự phân vùng, quy hoạch vùng
Verb zone phân vùng, quy hoạch vùng
Adjective zoned đã được phân vùng
Noun (phrase) status quo hiện trạng, tình trạng giữ nguyên

Synonyms

preservation zoning (quy hoạch bảo tồn)

Antonyms

development zoning (quy hoạch phát triển)

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status quo
Ancient Greek
ζώνη (zōnē)
Latin
zona
English
zone
English
zoning

Nguồn gốc của "Status Quo Zoning"

Cụm từ "status quo zoning" kết hợp hai phần có nguồn gốc khác nhau. "Status quo" là một cụm từ tiếng Latinh, có nghĩa đen là "tình trạng trong đó", dùng để chỉ hiện trạng hoặc tình hình không thay đổi. "Zoning" (phân vùng, quy hoạch vùng) là một thuật ngữ tiếng Anh hiện đại, xuất phát từ "zone" (khu vực), mà bản thân từ này lại có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại (ζώνη - zōnē, nghĩa là 'vành đai') và tiếng Latinh (zona). Khi ghép lại, "status quo zoning" mô tả các quy định phân vùng đất đai được thiết lập để duy trì hiện trạng sử dụng đất hiện có, thường là để chống lại sự phát triển hoặc thay đổi.

Usage Note

Status quo zoning thường được sử dụng để bảo tồn các khu dân cư lịch sử, các khu vực tự nhiên nhạy cảm hoặc những khu vực mà cộng đồng muốn duy trì bản sắc đặc trưng. Nó có thể hạn chế chiều cao tòa nhà, mật độ xây dựng, và loại hình kinh doanh được phép.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + status quo zoning
  • maintain maintain status quo zoning
    (duy trì quy hoạch phân vùng hiện trạng)
  • preserve preserve status quo zoning
    (bảo tồn quy hoạch phân vùng hiện trạng)
  • challenge challenge status quo zoning
    (thách thức quy hoạch phân vùng hiện trạng)
  • amend amend status quo zoning
    (sửa đổi quy hoạch phân vùng hiện trạng)
  • resist resist changes to status quo zoning
    (chống lại những thay đổi đối với quy hoạch phân vùng hiện trạng)
Adjective + status quo zoning
  • strict strict status quo zoning
    (quy hoạch phân vùng hiện trạng nghiêm ngặt)
  • existing existing status quo zoning
    (quy hoạch phân vùng hiện trạng hiện có)
  • restrictive restrictive status quo zoning
    (quy hoạch phân vùng hiện trạng hạn chế)

Idioms

  • maintain the status quo zoning

    duy trì các quy định phân vùng hiện hành (để giữ nguyên hiện trạng)

    "Local residents often vote to maintain the status quo zoning in their neighborhood."

    (Cư dân địa phương thường bỏ phiếu để duy trì quy hoạch phân vùng hiện trạng trong khu phố của họ.)

  • challenge the status quo zoning

    thách thức các quy định phân vùng hiện hành (thường để thay đổi chúng)

    "Developers frequently challenge the status quo zoning to allow for new construction."

    (Các nhà phát triển thường xuyên thách thức quy hoạch phân vùng hiện trạng để cho phép xây dựng mới.)

  • resist changes to status quo zoning

    chống lại những thay đổi đối với quy hoạch phân vùng hiện trạng

    "Community groups actively resist changes to status quo zoning that might lead to gentrification."

    (Các nhóm cộng đồng tích cực chống lại những thay đổi đối với quy hoạch phân vùng hiện trạng có thể dẫn đến quá trình đô thị hóa làm thay đổi đặc điểm dân cư (gentrification).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

status quo zoning

Danh từ
Lật mặt

Một loại quy hoạch giữ nguyên hiện trạng sử dụng đất và mô hình phát triển của một khu vực, ngăn chặn hiệu quả những thay đổi đáng kể hoặc sự phát triển mới.

"The city council implemented status quo zoning in the historic district to preserve its architectural character."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The planner said that the city council supported status quo zoning to maintain the current neighborhood character.
Nhà quy hoạch nói rằng hội đồng thành phố ủng hộ việc phân vùng hiện trạng để duy trì đặc điểm khu phố hiện tại.
Phủ định
She said that the community did not support status quo zoning because it hindered development.
Cô ấy nói rằng cộng đồng không ủng hộ việc phân vùng hiện trạng vì nó cản trở sự phát triển.
Nghi vấn
He asked whether the new regulations would perpetuate status quo zoning.
Anh ấy hỏi liệu các quy định mới có duy trì việc phân vùng hiện trạng hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "status quo zoning".

Chủ nghĩa "NIMBY" (Not In My Backyard)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm "status quo zoning" thường gắn liền với chủ nghĩa "NIMBY" (viết tắt của 'Not In My Backyard' - 'Không phải ở sân sau của tôi'). Đây là một thái độ của cư dân địa phương khi họ phản đối các dự án phát triển mới (như nhà ở giá rẻ, khu công nghiệp, cửa hàng lớn) trong khu vực lân cận của mình, ngay cả khi họ đồng ý rằng những dự án đó cần thiết ở đâu đó khác. "Status quo zoning" trở thành công cụ để nhóm NIMBY ngăn chặn sự thay đổi, bảo vệ đặc điểm khu phố và giá trị tài sản hiện có của họ.

Quyền sở hữu và Kiểm soát đất đai địa phương

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có truyền thống mạnh mẽ về quyền sở hữu tài sản và quyền kiểm soát đất đai ở cấp địa phương. "Status quo zoning" phản ánh mong muốn của các cộng đồng và chủ sở hữu tài sản hiện tại trong việc duy trì đặc điểm của khu phố, bảo vệ giá trị bất động sản và chống lại các loại hình phát triển hoặc thay đổi sử dụng đất mà họ cho là không mong muốn. Các cuộc tranh luận về quy hoạch thường xoay quanh việc cân bằng giữa quyền lợi cá nhân và lợi ích công cộng.