(Top Banner Ad)
rigging
B2
Noun B2 Hàng hải, Xây dựng, Sân khấu, Dầu khí

rigging

UK: /ˈrɪɡɪŋ/ • US: /ˈrɪɡɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống dây (tàu thuyền) thiết bị nâng hạ dây nhợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ropes, chains, and other equipment used to support and control masts, sails, etc., on a ship.

Vietnamese Meaning

Hệ thống dây thừng, xích và các thiết bị khác được sử dụng để hỗ trợ và điều khiển cột buồm, cánh buồm, v.v., trên một con tàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship's rigging was damaged in the storm."

    "Hệ thống dây của con tàu bị hư hại trong cơn bão."

  • "The circus performers were suspended by rigging high above the crowd."

    "Những người biểu diễn xiếc được treo bằng hệ thống dây trên cao so với đám đông."

  • "The climbers checked their rigging before starting the ascent."

    "Những người leo núi kiểm tra hệ thống dây của họ trước khi bắt đầu leo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rig trang bị (tàu thuyền, thiết bị); gian lận, thao túng (bầu cử, thị trường)
Noun rig thiết bị, giàn khoan; bộ đồ/trang phục đặc biệt
Noun rigger người lắp đặt/trang bị; người làm việc trên giàn khoan; người gian lận
Verb unrig tháo dỡ (thiết bị, dây buồm, v.v.)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Xây dựng, Sân khấu, Dầu khí

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
rigga
Low German
riggen
English (verb, 16th C)
rig
English (noun, 17th C)
rigging

Nguồn gốc hàng hải

Từ "rigging" bắt nguồn từ động từ "rig", xuất hiện vào thế kỷ 16, có nghĩa là trang bị cột buồm, dây và buồm cho một con tàu. Gốc từ này được cho là từ các ngôn ngữ Scandinavia và Đức, liên quan đến việc "buộc chặt" hoặc "trang bị" một cách kỹ lưỡng.

Ý nghĩa gian lận

Về sau, động từ "rig" (và sau đó là danh từ "rigging") cũng phát triển nghĩa tiêu cực hơn là "gian lận" hoặc "thao túng" một cách bất hợp pháp. Nghĩa này ám chỉ hành động sắp đặt kết quả (như bầu cử hoặc thị trường) một cách không công bằng để đạt được lợi ích riêng.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ hệ thống dây và thiết bị điều khiển buồm trên tàu thuyền. Trong xây dựng hoặc sân khấu, có thể chỉ hệ thống dây cáp và thiết bị dùng để nâng hạ vật nặng hoặc cố định các cấu trúc.

Prepositions

of

"Rigging of a ship" chỉ hệ thống dây của một con tàu cụ thể. Giới từ 'of' dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rigging
  • standing standing rigging
    (hệ thống dây cột buồm cố định (trên tàu))
  • running running rigging
    (hệ thống dây cột buồm động (dùng để điều chỉnh buồm))
  • electoral electoral rigging
    (gian lận bầu cử)
  • widespread widespread rigging
    (gian lận trên diện rộng)
Verb + rigging
  • accuse of accuse of rigging
    (tố cáo gian lận)
  • expose expose rigging
    (vạch trần hành vi gian lận)
  • prevent prevent rigging
    (ngăn chặn gian lận)
  • inspect the inspect the rigging
    (kiểm tra hệ thống dây buồm)

Idioms

  • election rigging

    gian lận bầu cử

    "The opposition party alleged massive election rigging."

    (Đảng đối lập cáo buộc có gian lận bầu cử quy mô lớn.)

  • market rigging

    thao túng thị trường

    "Authorities are investigating claims of market rigging."

    (Các nhà chức trách đang điều tra các cáo buộc thao túng thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rigging

Noun
Lật mặt

Hệ thống dây thừng, xích và các thiết bị khác được sử dụng để hỗ trợ và điều khiển cột buồm, cánh buồm, v.v., trên một con tàu.

"The ship's rigging was damaged in the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to rig the election to ensure their victory.
Họ đã quyết định gian lận cuộc bầu cử để đảm bảo chiến thắng của họ.
Phủ định
He chose not to rig the game, preferring to win fairly.
Anh ấy chọn không gian lận trò chơi, thích giành chiến thắng một cách công bằng hơn.
Nghi vấn
Why did they try to rig the competition?
Tại sao họ lại cố gắng gian lận cuộc thi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rigging".

Di sản Hàng hải

Trong lịch sử hàng hải, 'rigging' (hệ thống dây buồm, cột buồm và các thiết bị liên quan) là thành phần then chốt của các con tàu buồm, cho phép chúng điều khiển sức gió và di chuyển trên biển. Sự phức tạp và tầm quan trọng của 'rigging' trên những con tàu lớn phản ánh trình độ kỹ thuật và sự phụ thuộc của các nền văn minh vào biển cả trong giao thương và khám phá.

Đe dọa nền dân chủ và công bằng

Trong nghĩa tiêu cực, 'rigging' (gian lận, thao túng) có liên quan đến các hành vi phi đạo đức và bất hợp pháp nhằm làm sai lệch kết quả. Các cuộc bầu cử bị 'rigging' làm suy yếu niềm tin vào nền dân chủ và sự hợp pháp của chính phủ, trong khi 'market rigging' (thao túng thị trường) phá vỡ sự công bằng, gây tổn hại cho nền kinh tế và lợi ích của số đông nhà đầu tư hoặc người tiêu dùng.