rigging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ropes, chains, and other equipment used to support and control masts, sails, etc., on a ship.
Vietnamese Meaning
Hệ thống dây thừng, xích và các thiết bị khác được sử dụng để hỗ trợ và điều khiển cột buồm, cánh buồm, v.v., trên một con tàu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship's rigging was damaged in the storm."
"Hệ thống dây của con tàu bị hư hại trong cơn bão."
-
"The circus performers were suspended by rigging high above the crowd."
"Những người biểu diễn xiếc được treo bằng hệ thống dây trên cao so với đám đông."
-
"The climbers checked their rigging before starting the ascent."
"Những người leo núi kiểm tra hệ thống dây của họ trước khi bắt đầu leo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ hệ thống dây và thiết bị điều khiển buồm trên tàu thuyền. Trong xây dựng hoặc sân khấu, có thể chỉ hệ thống dây cáp và thiết bị dùng để nâng hạ vật nặng hoặc cố định các cấu trúc.
Prepositions
"Rigging of a ship" chỉ hệ thống dây của một con tàu cụ thể. Giới từ 'of' dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
standing standing rigging (hệ thống dây cột buồm cố định (trên tàu))
-
running running rigging (hệ thống dây cột buồm động (dùng để điều chỉnh buồm))
-
electoral electoral rigging (gian lận bầu cử)
-
widespread widespread rigging (gian lận trên diện rộng)
-
accuse of accuse of rigging (tố cáo gian lận)
-
expose expose rigging (vạch trần hành vi gian lận)
-
prevent prevent rigging (ngăn chặn gian lận)
-
inspect the inspect the rigging (kiểm tra hệ thống dây buồm)
Idioms
-
election rigging
gian lận bầu cử
"The opposition party alleged massive election rigging."
(Đảng đối lập cáo buộc có gian lận bầu cử quy mô lớn.)
-
market rigging
thao túng thị trường
"Authorities are investigating claims of market rigging."
(Các nhà chức trách đang điều tra các cáo buộc thao túng thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rigging
NounHệ thống dây thừng, xích và các thiết bị khác được sử dụng để hỗ trợ và điều khiển cột buồm, cánh buồm, v.v., trên một con tàu.
"The ship's rigging was damaged in the storm."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They decided to rig the election to ensure their victory. |
Họ đã quyết định gian lận cuộc bầu cử để đảm bảo chiến thắng của họ. |
| Phủ định | He chose not to rig the game, preferring to win fairly. |
Anh ấy chọn không gian lận trò chơi, thích giành chiến thắng một cách công bằng hơn. |
| Nghi vấn | Why did they try to rig the competition? |
Tại sao họ lại cố gắng gian lận cuộc thi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rigging".
