(Top Banner Ad)
rig
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày, Chính trị (tùy theo nghĩa)

rig

UK: /rɪɡ/ • US: /rɪɡ/

Nghĩa tiếng Việt

giàn khoan gian lận xe tải lớn (ít dùng) trang bị (tàu)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An apparatus or structure for boring an oil or gas well on land or offshore; equipment for hoisting and controlling sails on a sailing ship or boat; a vehicle, especially a large truck

Vietnamese Meaning

Một giàn khoan (dầu khí) trên đất liền hoặc ngoài khơi; bộ phận điều khiển buồm trên tàu thuyền; xe cộ, đặc biệt là xe tải lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oil rig was located miles offshore."

    "Giàn khoan dầu nằm cách bờ biển hàng dặm."

  • "They are working on the rig."

    "Họ đang làm việc trên giàn khoan."

  • "He tried to rig the game."

    "Anh ta đã cố gắng gian lận trò chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rig giàn khoan (dầu khí); thiết bị, bộ đồ nghề (thường lớn hoặc phức tạp); xe tải lớn
Noun rigging hệ thống dây buồm, dây cáp (trên tàu thuyền); thiết bị nâng hạ hoặc sân khấu
Noun rigger người lắp đặt, người điều khiển thiết bị (như cần cẩu); người chuyên trang bị tàu thuyền
Verb rig trang bị, lắp đặt (thường là một cách nhanh chóng hoặc tạm thời); thao túng, gian lận
Adjective rigged bị thao túng, gian lận, dàn xếp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày, Chính trị (tùy theo nghĩa)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German / Old Norse
rigen / rigga
Middle English
riggen
Modern English
rig

Nguồn Gốc Hải Quân

Từ "rig" ban đầu có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Bắc Âu (Old Norse) hoặc Hạ Đức (Middle Low German), mang ý nghĩa "buộc, sắp xếp" hoặc "trang bị". Trong tiếng Anh Trung đại (Middle English), nó được dùng chủ yếu để chỉ việc trang bị buồm, dây và các phụ kiện cần thiết cho một con tàu. Từ đó, nghĩa của từ mở rộng ra thành "bộ thiết bị" hoặc "lắp đặt" nói chung.

Sự Thao Túng

Khoảng thế kỷ 19, từ "rig" bắt đầu phát triển một nghĩa mới ở Mỹ, đó là "thao túng" hoặc "sắp đặt một cách gian lận". Ý nghĩa này có thể xuất phát từ việc "sắp đặt" mọi thứ để đạt được kết quả mong muốn, nhưng theo cách không công bằng, đặc biệt trong các cuộc bầu cử hoặc thị trường tài chính.

Usage Note

Trong lĩnh vực dầu khí, 'rig' chỉ một cấu trúc lớn và phức tạp. Trong hàng hải, nó liên quan đến hệ thống dây và buồm. Trong đời sống hằng ngày (ít phổ biến hơn), nó có thể chỉ đơn giản là một chiếc xe tải lớn.

Prepositions

on of

'on a rig' (trên giàn khoan), 'the rig of the ship' (bộ phận điều khiển buồm của con tàu)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rig
  • oil an oil rig
    (một giàn khoan dầu)
  • drilling a drilling rig
    (một giàn khoan (nói chung, có thể khoan dầu, khí, nước...))
  • camera a camera rig
    (một bộ giá đỡ máy quay (thường có nhiều phụ kiện đi kèm))
  • computer a computer rig
    (một bộ máy tính (thường là máy tính chơi game hiệu suất cao hoặc máy trạm))
Verb + rig
  • rig rig an election
    (thao túng một cuộc bầu cử)
  • rig rig the market
    (thao túng thị trường (tài chính))
  • rig rig something up
    (lắp đặt tạm thời, dựng lên (một cách nhanh chóng hoặc ứng biến))
  • rig rig out (in something)
    (mặc quần áo đặc biệt cho ai đó; ăn diện một cách nổi bật)

Idioms

  • rig an election/game

    Thao túng, dàn xếp kết quả một cuộc bầu cử hoặc trò chơi để đạt được lợi ích bất chính; gian lận.

    "There were accusations that the election was rigged, leading to public protests."

    (Có những lời buộc tội rằng cuộc bầu cử đã bị thao túng, dẫn đến các cuộc biểu tình của công chúng.)

  • rig something up

    Nhanh chóng lắp đặt hoặc xây dựng một cái gì đó, thường là một cách tạm thời, đơn giản hoặc ứng biến vì thiếu thiết bị phù hợp.

    "We had to rig up a temporary antenna to get better signal."

    (Chúng tôi đã phải dựng tạm một ăng-ten để bắt sóng tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rig

Danh từ
Lật mặt

Một giàn khoan (dầu khí) trên đất liền hoặc ngoài khơi; bộ phận điều khiển buồm trên tàu thuyền; xe cộ, đặc biệt là xe tải lớn.

"The oil rig was located miles offshore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rig".

Giàn Khoan Dầu Khí

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia có ngành công nghiệp dầu khí phát triển, "oil rig" (giàn khoan dầu) là một biểu tượng mạnh mẽ của sự công nghiệp hóa, kỹ thuật tiên tiến và đôi khi là tranh cãi về môi trường. Nó đại diện cho nguồn năng lượng nhưng cũng liên quan đến những rủi ro và tác động sinh thái lớn.

Văn Hóa Chơi Game (PC Rig)

Trong cộng đồng game thủ, đặc biệt là game thủ PC, thuật ngữ "rig" thường được dùng để chỉ bộ máy tính chơi game hiệu suất cao của họ (ví dụ: 'my gaming rig'). Nó không chỉ là một cỗ máy mà còn là niềm tự hào cá nhân, thể hiện sự đầu tư vào trải nghiệm chơi game tốt nhất.