rig
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An apparatus or structure for boring an oil or gas well on land or offshore; equipment for hoisting and controlling sails on a sailing ship or boat; a vehicle, especially a large truck
Vietnamese Meaning
Một giàn khoan (dầu khí) trên đất liền hoặc ngoài khơi; bộ phận điều khiển buồm trên tàu thuyền; xe cộ, đặc biệt là xe tải lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The oil rig was located miles offshore."
"Giàn khoan dầu nằm cách bờ biển hàng dặm."
-
"They are working on the rig."
"Họ đang làm việc trên giàn khoan."
-
"He tried to rig the game."
"Anh ta đã cố gắng gian lận trò chơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rig | giàn khoan (dầu khí); thiết bị, bộ đồ nghề (thường lớn hoặc phức tạp); xe tải lớn |
| Noun | rigging | hệ thống dây buồm, dây cáp (trên tàu thuyền); thiết bị nâng hạ hoặc sân khấu |
| Noun | rigger | người lắp đặt, người điều khiển thiết bị (như cần cẩu); người chuyên trang bị tàu thuyền |
| Verb | rig | trang bị, lắp đặt (thường là một cách nhanh chóng hoặc tạm thời); thao túng, gian lận |
| Adjective | rigged | bị thao túng, gian lận, dàn xếp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lĩnh vực dầu khí, 'rig' chỉ một cấu trúc lớn và phức tạp. Trong hàng hải, nó liên quan đến hệ thống dây và buồm. Trong đời sống hằng ngày (ít phổ biến hơn), nó có thể chỉ đơn giản là một chiếc xe tải lớn.
Prepositions
'on a rig' (trên giàn khoan), 'the rig of the ship' (bộ phận điều khiển buồm của con tàu)
Collocations (Từ đi kèm)
-
oil an oil rig (một giàn khoan dầu)
-
drilling a drilling rig (một giàn khoan (nói chung, có thể khoan dầu, khí, nước...))
-
camera a camera rig (một bộ giá đỡ máy quay (thường có nhiều phụ kiện đi kèm))
-
computer a computer rig (một bộ máy tính (thường là máy tính chơi game hiệu suất cao hoặc máy trạm))
-
rig rig an election (thao túng một cuộc bầu cử)
-
rig rig the market (thao túng thị trường (tài chính))
-
rig rig something up (lắp đặt tạm thời, dựng lên (một cách nhanh chóng hoặc ứng biến))
-
rig rig out (in something) (mặc quần áo đặc biệt cho ai đó; ăn diện một cách nổi bật)
Idioms
-
rig an election/game
Thao túng, dàn xếp kết quả một cuộc bầu cử hoặc trò chơi để đạt được lợi ích bất chính; gian lận.
"There were accusations that the election was rigged, leading to public protests."
(Có những lời buộc tội rằng cuộc bầu cử đã bị thao túng, dẫn đến các cuộc biểu tình của công chúng.)
-
rig something up
Nhanh chóng lắp đặt hoặc xây dựng một cái gì đó, thường là một cách tạm thời, đơn giản hoặc ứng biến vì thiếu thiết bị phù hợp.
"We had to rig up a temporary antenna to get better signal."
(Chúng tôi đã phải dựng tạm một ăng-ten để bắt sóng tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rig
Danh từMột giàn khoan (dầu khí) trên đất liền hoặc ngoài khơi; bộ phận điều khiển buồm trên tàu thuyền; xe cộ, đặc biệt là xe tải lớn.
"The oil rig was located miles offshore."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rig".
