(Top Banner Ad)
tackle
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Thể thao (bóng đá, rugby), Giải quyết vấn đề

tackle

UK: /ˈtækəl/ • US: /ˈtækəl/

Nghĩa tiếng Việt

giải quyết đương đầu xử lý tắc bóng đồ câu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To confront or deal with a problem or difficult task.

Vietnamese Meaning

Giải quyết, đương đầu với một vấn đề hoặc nhiệm vụ khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to tackle inflation."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết lạm phát."

  • "The company needs to tackle its debt problem."

    "Công ty cần giải quyết vấn đề nợ nần của mình."

  • "He made a brilliant tackle to save the game."

    "Anh ấy đã có một cú tắc bóng xuất sắc để cứu trận đấu."

  • "She is known for her direct approach when tackling difficult issues."

    "Cô ấy nổi tiếng với cách tiếp cận trực diện khi giải quyết các vấn đề khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tackle Thiết bị (đặc biệt là dụng cụ câu cá); hành động giải quyết/ngăn cản
Verb tackle Giải quyết, đối phó; vật lộn, ngăn cản/hạ gục (trong thể thao)
Noun tackler Người thực hiện pha tắc bóng/ngăn cản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao (bóng đá, rugby), Giải quyết vấn đề

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
takel
Old Dutch/Low German
takel

Nguồn gốc hai nghĩa của 'tackle'

Từ 'tackle' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ và tiếng Đức Hạ, ban đầu có nghĩa là 'thiết bị' hoặc 'dây thừng', đặc biệt dùng trên tàu thuyền. Sau đó, nó phát triển thêm nghĩa 'nắm giữ', 'kéo' và dần dần nghĩa bóng 'giải quyết' hoặc 'đối phó' với một vấn đề nào đó, song song với nghĩa 'ngăn cản/hạ gục đối thủ' trong thể thao.

Usage Note

Thường được sử dụng khi đối mặt với những thách thức hoặc vấn đề đòi hỏi sự nỗ lực và quyết tâm. Khác với 'solve' (giải quyết) - tìm ra đáp án, 'tackle' nhấn mạnh quá trình đối phó và xử lý.

Prepositions

with

"Tackle with" được sử dụng để chỉ cách thức hoặc công cụ được sử dụng để giải quyết vấn đề. Ví dụ: "tackle the problem with a new approach".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tackle (Verb)
  • to tackle to tackle a problem
    (giải quyết một vấn đề)
  • to tackle to tackle a challenge
    (đương đầu với một thử thách)
  • to tackle to tackle an issue
    (giải quyết một vấn đề nan giải)
  • to tackle to tackle an opponent
    (ngăn cản/hạ gục đối thủ (thể thao))
Adjective + tackle (Noun)
  • tough a tough tackle
    (một pha tắc bóng khó khăn/quyết liệt)
  • strong a strong tackle
    (một pha tắc bóng mạnh mẽ)
Noun + tackle (Noun)
  • fishing fishing tackle
    (dụng cụ câu cá)

Idioms

  • tackle something head-on

    đối mặt hoặc giải quyết trực tiếp một vấn đề/thử thách khó khăn

    "Instead of avoiding the conflict, she decided to tackle it head-on."

    (Thay vì tránh né xung đột, cô ấy quyết định đối mặt trực tiếp với nó.)

  • get stuck in and tackle something

    bắt tay vào giải quyết một vấn đề một cách năng nổ, nhiệt tình

    "There's a lot of work to do, so let's get stuck in and tackle it."

    (Có rất nhiều việc phải làm, vậy hãy bắt tay vào giải quyết nó một cách nhiệt tình đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tackle

Động từ
Lật mặt

Giải quyết, đương đầu với một vấn đề hoặc nhiệm vụ khó khăn.

"The government is trying to tackle inflation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tackle".

Tackle trong Thể thao đối kháng

Trong các môn thể thao như bóng đá, bóng bầu dục, và bóng bầu dục Mỹ, 'tackle' là hành động hợp pháp nhằm ngăn cản đối thủ đang giữ bóng. Một 'tackle' thành công có thể thay đổi cục diện trận đấu, nhưng nếu vi phạm luật, nó có thể dẫn đến phạt thẻ hoặc hình phạt nặng hơn, cho thấy tầm quan trọng của việc thực hiện 'tackle' đúng cách.

Tackle các vấn đề xã hội

Ngoài ý nghĩa thể thao, 'tackle' còn được dùng rộng rãi trong các diễn ngôn về chính sách và xã hội để chỉ việc chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân nỗ lực 'giải quyết' các vấn đề lớn như biến đổi khí hậu, đói nghèo, hoặc bất bình đẳng. Điều này thể hiện trách nhiệm và sự chủ động trong việc tìm kiếm giải pháp cho những thách thức chung.