(Top Banner Ad)
righteous indignation
C1
Noun C1 Đạo đức học, Xã hội học, Tâm lý học

righteous indignation

UK: /ˌraɪtʃəs ɪndɪɡˈneɪʃən/ • US: /ˌraɪtʃəs ɪndɪɡˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phẫn nộ chính đáng bất bình chính đáng căm phẫn chính đáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Anger or annoyance provoked by what is perceived as unfair treatment.

Vietnamese Meaning

Sự giận dữ hoặc phẫn nộ gây ra bởi những gì được cho là sự đối xử bất công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The public expressed righteous indignation at the politician's corrupt actions."

    "Công chúng bày tỏ sự phẫn nộ chính đáng trước những hành động tham nhũng của chính trị gia đó."

  • "Her righteous indignation was palpable when she learned about the scam."

    "Sự phẫn nộ chính đáng của cô ấy rất rõ ràng khi cô ấy biết về vụ lừa đảo."

  • "The article was written with righteous indignation against the exploitation of workers."

    "Bài báo được viết với sự phẫn nộ chính đáng chống lại sự bóc lột người lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun righteousness Sự công chính, sự ngay thẳng
Adjective righteous Chính đáng, công chính, ngay thẳng
Adverb righteously Một cách chính đáng, một cách công chính
Noun indignation Sự phẫn nộ, sự căm phẫn (vì điều bất công)
Adjective indignant Phẫn nộ, căm phẫn
Adverb indignantly Một cách phẫn nộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rehtaz (nguồn gốc của 'right', nghĩa là 'thẳng, đúng')
Old English
riht (từ 'right', nghĩa là 'đúng đắn, công bằng')
Latin
dignus (nghĩa là 'xứng đáng', nguồn gốc của 'indignation')
Latin
indignatio (nghĩa là 'sự không xứng đáng, sự phẫn nộ')
Middle English
rightwys (từ 'right' + hậu tố '-wys' / '-eous', nghĩa là 'công chính')
Middle English
indignacioun (từ Latin 'indignatio' qua Old French, nghĩa là 'sự phẫn nộ')
Modern English
righteous indignation (kết hợp hai từ)

Nguồn gốc 'Righteous'

Từ 'righteous' có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*rehtaz' (nghĩa là 'thẳng, đúng'). Nó đi vào tiếng Anh cổ là 'riht', mang ý nghĩa 'đúng đắn, công bằng, thẳng thắn'. Sau đó, vào tiếng Anh trung đại, từ này kết hợp với hậu tố '-eous' (từ tiếng Pháp cổ, có nguồn gốc Latin '-osus') để tạo thành 'rightwys', mang ý nghĩa 'công chính, tuân theo lẽ phải'. Như vậy, 'righteous' từ đầu đã gắn liền với sự đúng đắn và công lý.

Nguồn gốc 'Indignation'

Từ 'indignation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'indignatio'. Từ này lại xuất phát từ động từ 'indignari' (nghĩa là 'cho là không xứng đáng, cảm thấy bị xúc phạm'), được hình thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và tính từ 'dignus' (nghĩa là 'xứng đáng'). Do đó, 'indignation' ban đầu mang ý nghĩa là cảm giác bị xúc phạm vì điều gì đó không xứng đáng, không công bằng, dẫn đến sự phẫn nộ.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một loại tức giận đặc biệt, không chỉ là sự khó chịu thông thường mà là sự phẫn uất đạo đức xuất phát từ cảm giác rằng một điều gì đó sai trái và bất công đã xảy ra. Nó thường liên quan đến việc bảo vệ các giá trị hoặc nguyên tắc đạo đức. Khác với sự tức giận đơn thuần, 'righteous indignation' mang một tầng ý nghĩa về sự chính đáng và sự phẫn nộ có cơ sở.

Prepositions

at over about

Các giới từ 'at', 'over', và 'about' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nguyên nhân gây ra sự phẫn nộ chính đáng. Ví dụ: 'He felt righteous indignation at the injustice.' (Anh ấy cảm thấy phẫn nộ chính đáng trước sự bất công); 'There was righteous indignation over the government's decision.' (Có sự phẫn nộ chính đáng về quyết định của chính phủ); 'She expressed her righteous indignation about the company's unethical practices.' (Cô ấy bày tỏ sự phẫn nộ chính đáng của mình về các hoạt động phi đạo đức của công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + righteous indignation
  • moral moral righteous indignation
    (sự phẫn nộ chính đáng mang tính đạo đức)
  • justifiable justifiable righteous indignation
    (sự phẫn nộ chính đáng có thể bào chữa được)
  • profound profound righteous indignation
    (sự phẫn nộ chính đáng sâu sắc)
  • deep deep righteous indignation
    (sự phẫn nộ chính đáng sâu thẳm)
Verb + righteous indignation
  • feel feel righteous indignation
    (cảm thấy sự phẫn nộ chính đáng)
  • express express righteous indignation
    (bày tỏ sự phẫn nộ chính đáng)
  • arouse arouse righteous indignation
    (khơi dậy sự phẫn nộ chính đáng)
  • spark spark righteous indignation
    (châm ngòi sự phẫn nộ chính đáng)
Noun + of righteous indignation
  • a wave of a wave of righteous indignation
    (một làn sóng phẫn nộ chính đáng)
  • an outburst of an outburst of righteous indignation
    (một sự bộc phát phẫn nộ chính đáng)

Idioms

  • righteous indignation

    Sự phẫn nộ chính đáng/có lý; sự căm phẫn công chính (tức giận vì điều gì đó là sai trái hoặc bất công, chứ không phải vì sự ích kỷ)

    "The public felt righteous indignation at the corruption scandal."

    (Công chúng cảm thấy sự phẫn nộ chính đáng trước vụ bê bối tham nhũng.)

  • a wave of righteous indignation

    Một làn sóng phẫn nộ chính đáng (một cảm xúc phẫn nộ mạnh mẽ, lan rộng và được coi là có căn cứ)

    "A wave of righteous indignation swept across the nation after the tragic news."

    (Một làn sóng phẫn nộ chính đáng đã lan khắp cả nước sau tin tức bi thảm.)

  • to be filled with righteous indignation

    Tràn đầy/bị lấp đầy bởi sự phẫn nộ chính đáng (cảm thấy rất tức giận và có lý do chính đáng để tức giận)

    "She was filled with righteous indignation over the injustice."

    (Cô ấy tràn đầy sự phẫn nộ chính đáng về sự bất công đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

righteous indignation

Noun
Lật mặt

Sự giận dữ hoặc phẫn nộ gây ra bởi những gì được cho là sự đối xử bất công.

"The public expressed righteous indignation at the politician's corrupt actions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She felt righteous indignation at the blatant injustice of the situation.
Cô ấy cảm thấy phẫn nộ chính đáng trước sự bất công trắng trợn của tình huống này.
Phủ định
They didn't express righteous indignation, but their disappointment was clear.
Họ không thể hiện sự phẫn nộ chính đáng, nhưng sự thất vọng của họ là rõ ràng.
Nghi vấn
What fueled his righteous indignation after hearing the news?
Điều gì đã thúc đẩy sự phẫn nộ chính đáng của anh ấy sau khi nghe tin?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't felt so much righteous indignation when my neighbor parked in my spot; it ruined my whole day.
Tôi ước gì tôi đã không cảm thấy quá nhiều sự phẫn nộ chính đáng khi người hàng xóm đậu xe vào chỗ của tôi; nó đã phá hỏng cả ngày của tôi.
Phủ định
If only I didn't feel such righteous indignation every time I see someone littering; it's exhausting.
Ước gì tôi không cảm thấy sự phẫn nộ chính đáng mỗi khi tôi thấy ai đó xả rác; thật là mệt mỏi.
Nghi vấn
Do you wish you could control your righteous indignation when you see injustice?
Bạn có ước mình có thể kiểm soát sự phẫn nộ chính đáng của mình khi bạn thấy sự bất công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "righteous indignation".

Chúa Giê-su và sự phẫn nộ chính đáng

Một trong những ví dụ điển hình nhất về 'righteous indignation' trong văn hóa phương Tây đến từ Kinh Thánh, khi Chúa Giê-su lật đổ bàn đổi tiền trong Đền thờ. Hành động này không phải là sự tức giận ích kỷ, mà là sự phẫn nộ trước sự ô uế và tham lam trong một nơi thiêng liêng. Đây là hình ảnh thường được dùng để minh họa cho việc tức giận là có lý và cần thiết khi đối mặt với sự bất công hoặc sai trái đạo đức.

Nền tảng của phong trào xã hội

Trong nhiều phong trào xã hội và nhân quyền ở phương Tây, 'righteous indignation' đóng vai trò là động lực mạnh mẽ. Đó là khi người dân cảm thấy phẫn nộ sâu sắc và chính đáng trước những bất công xã hội, phân biệt đối xử, hoặc vi phạm quyền con người. Cảm xúc này thúc đẩy họ hành động, đấu tranh cho sự thay đổi và công bằng, tạo nên sức mạnh cho các cuộc biểu tình và cải cách.