(Top Banner Ad)
righteous person
C1
Danh từ (cụm) C1 Tôn giáo, Đạo đức, Xã hội

righteous person

UK: /ˈraɪtʃəs ˈpɜːsn/ • US: /ˈraɪtʃəs ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người chính trực người đạo đức người ngay thẳng người có đức hạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is morally right or justifiable; virtuous.

Vietnamese Meaning

Một người có đạo đức đúng đắn hoặc chính đáng; người đức hạnh, chính trực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was considered a righteous person by everyone in the village."

    "Anh ấy được mọi người trong làng coi là một người chính trực."

  • "The bible describes many righteous people who were rewarded for their faith."

    "Kinh thánh mô tả nhiều người chính trực đã được ban thưởng vì đức tin của họ."

  • "She strived to be a righteous person, always helping those in need."

    "Cô ấy cố gắng trở thành một người chính trực, luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective righteous công chính, chính trực, ngay thẳng
Adverb righteously một cách công chính, chính trực
Noun righteousness sự công chính, sự chính trực, lòng ngay thẳng
Noun person người, cá nhân
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Đạo đức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rihtwīs
Middle English
rightwis
Modern English
righteous

Nguồn gốc 'Righteous'

Từ 'righteous' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rihtwīs', ghép bởi 'riht' (đúng, phải) và 'wīs' (khôn ngoan, cách). Ban đầu, nó có nghĩa là 'khôn ngoan trong việc làm điều đúng đắn', hoặc 'hành động theo lẽ phải'.

Sự thay đổi đuôi từ

Trong quá trình phát triển của tiếng Anh, đuôi '-wīs' dần được thay thế bằng '-eous', có thể do ảnh hưởng của các từ tiếng Pháp có đuôi tương tự như 'piteous' (đáng thương) hay 'bounteous' (rộng lượng). Điều này làm cho từ 'righteous' có hình thái như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Person'

Từ 'person' đến từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trên sân khấu. Sau đó, nó phát triển để chỉ vai trò hoặc nhân vật của một người, rồi mở rộng ra để chỉ bất kỳ cá nhân nào.

Usage Note

Cụm từ 'righteous person' thường được dùng để chỉ những người tuân theo các quy tắc đạo đức và tôn giáo một cách nghiêm ngặt. Nó mang sắc thái trang trọng và đôi khi có thể ngụ ý sự tự mãn về đạo đức. So với 'good person', 'righteous person' nhấn mạnh đến sự tuân thủ luật lệ và chuẩn mực hơn là lòng trắc ẩn và sự đồng cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + righteous person
  • truly a truly righteous person
    (một người thực sự công chính)
  • devout a devout righteous person
    (một người sùng đạo và công chính)
  • pious a pious righteous person
    (một người mộ đạo và công chính)
  • godly a godly righteous person
    (một người kính Chúa và công chính)
Verb + righteous person
  • emulate emulate a righteous person
    (noi gương một người công chính)
  • respect respect a righteous person
    (kính trọng một người công chính)
  • admire admire a righteous person
    (ngưỡng mộ một người công chính)
Noun + righteous person
  • the wisdom of the wisdom of a righteous person
    (sự khôn ngoan của một người công chính)
  • the example of the example of a righteous person
    (tấm gương của một người công chính)
  • the teachings of the teachings of a righteous person
    (những lời dạy của một người công chính)

Idioms

  • A righteous person walks with integrity.

    Một người công chính sống với sự liêm khiết/chính trực.

    "Even when faced with temptation, a righteous person walks with integrity, choosing the moral high ground."

    (Ngay cả khi đối mặt với cám dỗ, một người công chính vẫn sống liêm khiết, chọn lựa con đường đạo đức cao thượng.)

  • The path of a righteous person.

    Con đường của người công chính.

    "The Bible often speaks of the blessings bestowed upon those who follow the path of a righteous person."

    (Kinh Thánh thường nói về những phước lành dành cho những người đi theo con đường của người công chính.)

  • A righteous person stands up for justice.

    Một người công chính đứng lên vì công lý.

    "She believes that a righteous person stands up for justice, even when it is difficult or unpopular."

    (Cô ấy tin rằng một người công chính sẽ đứng lên vì công lý, ngay cả khi điều đó khó khăn hoặc không được ủng hộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

righteous person

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Một người có đạo đức đúng đắn hoặc chính đáng; người đức hạnh, chính trực.

"He was considered a righteous person by everyone in the village."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he is a righteous person, everyone trusts his judgment.
Bởi vì anh ấy là một người chính trực, mọi người đều tin tưởng vào phán xét của anh ấy.
Phủ định
Although she claimed to be righteous, she did not act like a righteous person should.
Mặc dù cô ấy tuyên bố là người chính trực, nhưng cô ấy không hành động như một người chính trực nên làm.
Nghi vấn
If someone is considered righteous, doesn't it mean they always strive to do what is right?
Nếu ai đó được coi là chính trực, chẳng phải điều đó có nghĩa là họ luôn cố gắng làm điều đúng đắn sao?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a righteous person who always helps others.
Anh ấy là một người chính trực luôn giúp đỡ người khác.
Phủ định
She is not a righteous person because she often lies.
Cô ấy không phải là một người chính trực vì cô ấy thường xuyên nói dối.
Nghi vấn
Is he a righteous person, or is he just pretending?
Anh ấy có phải là một người chính trực hay anh ấy chỉ đang giả vờ?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been a righteous person, he would have helped the poor.
Nếu anh ấy là một người chính trực, anh ấy đã giúp đỡ người nghèo.
Phủ định
If she hadn't been so righteous, she wouldn't have judged him so harshly.
Nếu cô ấy không quá chính trực, cô ấy đã không phán xét anh ta quá gay gắt.
Nghi vấn
Would they have succeeded if they had acted righteously?
Liệu họ đã thành công nếu họ hành động một cách chính trực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "righteous person".

Ý nghĩa trong tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo và Do Thái giáo, 'righteous person' (người công chính) là một khái niệm trung tâm. Đó là người tuân thủ các điều răn của Chúa, sống theo luân lý đạo đức cao, có lòng kính sợ Chúa và được Ngài ban phước lành. Họ thường được xem là tấm gương sáng về đức tin và hành động.

Người gương mẫu về đạo đức

Ngoài ngữ cảnh tôn giáo, một 'righteous person' còn được hiểu là người có đạo đức vững vàng, luôn hành động công bằng, chính trực, và liêm khiết trong mọi khía cạnh của cuộc sống. Họ là những người có nguyên tắc, đáng tin cậy và luôn đấu tranh cho lẽ phải, công lý trong xã hội.