(Top Banner Ad)
virtuous person
C1
Tính từ (Virtuous) C1 Đạo đức học/Triết học

virtuous person

UK: /ˈvɜːtʃuəs ˈpɜːsn/ • US: /ˈvɜːrtʃuəs ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người có đức hạnh người đạo đức người hiền đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing high moral standards.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện các tiêu chuẩn đạo đức cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A virtuous person always strives to do what is right, even when it is difficult."

    "Một người đạo đức luôn cố gắng làm điều đúng đắn, ngay cả khi điều đó khó khăn."

  • "She is known as a virtuous person who always puts others before herself."

    "Cô ấy được biết đến là một người đạo đức, luôn đặt người khác lên trước bản thân."

  • "He aspired to be a virtuous person and dedicate his life to helping others."

    "Anh ấy khao khát trở thành một người đạo đức và cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun virtue Đức hạnh, phẩm hạnh
Adjective virtuous Có đạo đức, đức hạnh
Adverb virtuously Một cách đức hạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học/Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virtuosus
English
virtuous
English
person

Nguồn gốc của 'virtuous'

Từ 'virtuous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'virtuosus', có nghĩa là 'đức hạnh' hoặc 'xuất sắc'. Người La Mã cổ đại coi trọng 'virtus', một khái niệm bao gồm sự can đảm, danh dự và đạo đức tốt. Vì vậy, 'virtuous' ban đầu mang ý nghĩa sức mạnh và khả năng, sau đó phát triển thành ý nghĩa đạo đức mà chúng ta biết ngày nay. Sau đó kết hợp với 'person' để chỉ người có đức hạnh.

Usage Note

Tính từ 'virtuous' nhấn mạnh đến phẩm chất đạo đức tốt, thường liên quan đến sự chính trực, trung thực và lòng trắc ẩn. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với 'good' hay 'moral'. Khi đi cùng 'person', cụm từ này mô tả một người có phẩm hạnh đáng ngưỡng mộ.
Ở đây, 'person' được sử dụng để chỉ một cá nhân cụ thể. Việc kết hợp với 'virtuous' làm nổi bật phẩm chất đạo đức của cá nhân đó.

Prepositions

in (doing something) towards (someone)

Virtuous in (doing something): Thể hiện sự đạo đức trong một hành động cụ thể. Ví dụ: 'She was virtuous in her dealings with the poor.'
Virtuous towards (someone): Thể hiện sự đạo đức, lòng tốt đối với ai đó. Ví dụ: 'He was virtuous towards his enemies, offering them forgiveness.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + virtuous person
  • truly truly virtuous person
    (người thực sự đức hạnh)
  • deeply deeply virtuous person
    (người có đức hạnh sâu sắc)
  • genuinely genuinely virtuous person
    (người đức hạnh thật sự)
Verb + virtuous person
  • respect respect a virtuous person
    (kính trọng một người đức hạnh)
  • admire admire a virtuous person
    (ngưỡng mộ một người đức hạnh)
  • emulate emulate a virtuous person
    (noi gương một người đức hạnh)

Idioms

  • Virtue is its own reward

    Làm điều tốt là phần thưởng lớn nhất.

    "She helped the poor not for recognition, but because she believed that virtue is its own reward."

    (Cô ấy giúp đỡ người nghèo không phải để được công nhận, mà vì cô ấy tin rằng làm điều tốt là phần thưởng lớn nhất.)

  • A good man is hard to find

    Người tốt thì hiếm.

    "In this day and age, a virtuous person is hard to find."

    (Thời buổi này, người đức hạnh thì hiếm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virtuous person

Tính từ (Virtuous)
Lật mặt

Có hoặc thể hiện các tiêu chuẩn đạo đức cao.

"A virtuous person always strives to do what is right, even when it is difficult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtuous person".

Khái niệm về 'Đức hạnh' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về 'đức hạnh' thường liên quan đến các phẩm chất đạo đức tốt như lòng trung thực, sự công bằng, lòng nhân ái và sự kiên nhẫn. Những người được coi là 'virtuous' thường được xã hội kính trọng và ngưỡng mộ.

Ảnh hưởng của tôn giáo đến quan niệm về 'người đức hạnh'

Nhiều tôn giáo, như Kitô giáo, có ảnh hưởng lớn đến quan niệm về 'người đức hạnh'. Các tôn giáo này thường khuyến khích các tín đồ sống một cuộc sống đạo đức, tuân thủ các nguyên tắc và giá trị tôn giáo.