(Top Banner Ad)
righting moment
C1
noun C1 Vật lý (cơ học), Hàng hải, Hàng không

righting moment

UK: /ˈraɪtɪŋ ˈməʊmənt/ • US: /ˈraɪtɪŋ ˈmoʊmənt/

Nghĩa tiếng Việt

mô men phục hồi mô men lật trở lại mô men tự cân bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A moment that tends to restore a vessel or aircraft to an upright position after it has been heeled or tilted.

Vietnamese Meaning

Một mô men có xu hướng phục hồi một tàu thuyền hoặc máy bay về vị trí thẳng đứng sau khi nó bị nghiêng hoặc lật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship's righting moment was crucial for its stability in the storm."

    "Mô men phục hồi của con tàu là yếu tố then chốt cho sự ổn định của nó trong cơn bão."

  • "Calculating the righting moment is essential for designing safe ships."

    "Tính toán mô men phục hồi là rất quan trọng để thiết kế những con tàu an toàn."

  • "The aircraft's wings are designed to generate a strong righting moment."

    "Cánh máy bay được thiết kế để tạo ra một mô men phục hồi mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb right làm cho (tàu, vật) đứng thẳng lại, khôi phục vị thế thẳng đứng
Gerund/Noun righting hành động làm cho đứng thẳng lại; sự phục hồi vị thế thẳng đứng
Noun moment mômen (lực quay trong vật lý); khoảnh khắc, thời điểm
Adjective righting có khả năng phục hồi vị thế thẳng đứng (ví dụ: righting arm - cánh tay đòn mômen phục hồi)

Synonyms

restoring moment (mô men phục hồi)stability moment (mô men ổn định)

Related Words

center of buoyancy (tâm nổi)center of gravity (trọng tâm)metacentric height (chiều cao tâm nghiêng)hydrostatic stability (tính ổn định thủy tĩnh)aerodynamic stability (tính ổn định khí động học)

Subject Area

Vật lý (cơ học), Hàng hải, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
righting moment

Nguồn gốc thuật ngữ

Thuật ngữ "righting moment" là một cụm từ kỹ thuật hiện đại, được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực kiến trúc hải quân (naval architecture). Nó được ghép từ hai thành phần chính: "righting" (từ động từ "to right" có nghĩa là làm cho đứng thẳng lại, khôi phục vị thế ban đầu) và "moment" (trong vật lý, có nghĩa là mômen, một lực quay). Ghép lại, "righting moment" chỉ mômen phục hồi, là lực tự nhiên của tàu thuyền giúp nó trở lại trạng thái thẳng đứng sau khi bị nghiêng bởi sóng hoặc gió, đảm bảo sự ổn định của tàu.

Usage Note

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, liên quan đến sự ổn định của tàu thuyền (tàu thủy, thuyền buồm) và máy bay. Nó mô tả lực xoắn (torque) tạo ra bởi trọng lượng của vật thể và lực đẩy Archimedes (đối với tàu thuyền) hoặc lực nâng khí động học (đối với máy bay) khi vật thể bị nghiêng. Mô men này có xu hướng đưa vật thể trở lại trạng thái cân bằng ban đầu.

Prepositions

of for

* of: Diễn tả mô men 'của' một vật cụ thể. Ví dụ: 'the righting moment of the ship'.
* for: Diễn tả mô men 'để' phục hồi một vật. Ví dụ: 'a righting moment for stability'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + righting moment
  • initial initial righting moment
    (mômen phục hồi ban đầu)
  • maximum maximum righting moment
    (mômen phục hồi tối đa)
  • positive positive righting moment
    (mômen phục hồi dương (giúp tàu đứng thẳng))
  • negative negative righting moment
    (mômen phục hồi âm (làm tàu tiếp tục nghiêng, có thể lật))
  • adequate adequate righting moment
    (mômen phục hồi đủ)
Verb + righting moment
  • calculate calculate the righting moment
    (tính toán mômen phục hồi)
  • generate generate righting moment
    (tạo ra mômen phục hồi)
  • lose lose righting moment
    (mất mômen phục hồi)
  • provide provide righting moment
    (cung cấp mômen phục hồi)
Noun + righting moment
  • righting moment righting moment arm
    (cánh tay đòn mômen phục hồi)
  • righting moment righting moment curve
    (đường cong mômen phục hồi)
  • righting moment righting moment diagram
    (biểu đồ mômen phục hồi)

Idioms

  • loss of righting moment

    sự mất mômen phục hồi (tình trạng nguy hiểm khi tàu không thể tự trở về vị trí thẳng đứng và có nguy cơ lật)

    "The vessel experienced a catastrophic loss of righting moment in the heavy seas."

    (Con tàu đã trải qua sự mất mômen phục hồi thảm khốc trong điều kiện biển động mạnh.)

  • angle of vanishing righting moment

    góc mất mômen phục hồi (góc nghiêng mà tại đó mômen phục hồi trở thành 0 hoặc âm, tàu có nguy cơ lật)

    "Beyond the angle of vanishing righting moment, the ship will capsize."

    (Vượt quá góc mất mômen phục hồi, con tàu sẽ bị lật.)

  • sufficient righting moment

    mômen phục hồi đủ (đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn về ổn định tàu và khả năng phục hồi)

    "Naval architects must ensure the design provides sufficient righting moment for all loading conditions."

    (Các kiến trúc sư hải quân phải đảm bảo thiết kế cung cấp mômen phục hồi đủ cho mọi điều kiện tải trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

righting moment

noun
Lật mặt

Một mô men có xu hướng phục hồi một tàu thuyền hoặc máy bay về vị trí thẳng đứng sau khi nó bị nghiêng hoặc lật.

"The ship's righting moment was crucial for its stability in the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "righting moment".

Tầm quan trọng trong an toàn hàng hải

Khái niệm "righting moment" là cực kỳ quan trọng trong ngành hàng hải và vận tải biển toàn cầu. Việc hiểu rõ và duy trì một mômen phục hồi dương (positive righting moment) là yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn cho tàu thuyền và tính mạng con người trên biển, ngăn chặn nguy cơ lật tàu. Đây là một trong những nguyên tắc cơ bản trong thiết kế tàu thủy và các quy định an toàn hàng hải quốc tế do Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) ban hành.

Khoa học và kỹ thuật trong thiết kế tàu

Kỹ sư hải quân dành nhiều công sức để tính toán và tối ưu hóa mômen phục hồi khi thiết kế tàu. Họ phải xem xét nhiều yếu tố như hình dạng thân tàu, cách bố trí hàng hóa, vị trí trọng tâm và trọng tâm nổi, và việc sử dụng nước dằn (ballast water) để đảm bảo tàu có đủ độ ổn định trong các điều kiện khác nhau. Điều này thể hiện sự giao thoa sâu sắc giữa khoa học vật lý và kỹ thuật thực tiễn để tạo ra những con tàu an toàn và đáng tin cậy, đóng góp vào sự phát triển của giao thương và du lịch biển.