(Top Banner Ad)
metacentric height
C1
noun C1 Kiến trúc hải quân, Kỹ thuật hàng hải

metacentric height

UK: /ˌmetəsɛnˈtrɪk haɪt/ • US: /ˌmetəsɛnˈtrɪk haɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chiều cao tâm nổi chiều cao tâm nghiêng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The distance between the center of gravity of a ship and its metacenter. It is a measure of the initial static stability of a floating body.

Vietnamese Meaning

Khoảng cách giữa trọng tâm của một con tàu và tâm nổi của nó. Nó là một thước đo độ ổn định tĩnh ban đầu của một vật thể nổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The metacentric height of the ship was carefully calculated to ensure its stability."

    "Chiều cao tâm nổi của con tàu đã được tính toán cẩn thận để đảm bảo sự ổn định của nó."

  • "A high metacentric height can make a vessel 'stiff', resulting in rapid and jerky motion."

    "Chiều cao tâm nổi lớn có thể làm cho một con tàu 'cứng', dẫn đến chuyển động nhanh và giật."

  • "A low metacentric height can make a vessel unstable, increasing the risk of capsizing."

    "Chiều cao tâm nổi nhỏ có thể làm cho một con tàu không ổn định, làm tăng nguy cơ bị lật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metacenter Tâm nghiêng (điểm ảo mà quanh đó tàu có thể xoay khi nghiêng)
Adjective metacentric Liên quan đến tâm nghiêng
Noun stability Sự ổn định
Adjective stable Ổn định
Verb stabilize Làm cho ổn định, giữ vững
Noun height Chiều cao
Noun center Trung tâm

Related Words

Subject Area

Kiến trúc hải quân, Kỹ thuật hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
meta-
Greek
kentron
Old English
hēhþu
English (17th Century)
metacenter
English (12th Century)
height
English (18th Century, technical)
metacentric height

Nguồn gốc kỹ thuật

Cụm từ 'metacentric height' kết hợp tiền tố 'meta-' từ tiếng Hy Lạp (nghĩa là 'sau', 'ngoài') và 'kentron' (trung tâm), cùng với từ 'height' từ tiếng Anh cổ ('hēhþu'). Nó xuất hiện trong lĩnh vực kiến trúc hải quân vào khoảng thế kỷ 18 để mô tả định lượng sự ổn định ban đầu của tàu, một khái niệm then chốt để đảm bảo an toàn và ngăn ngừa tàu bị lật úp trên biển.

Usage Note

Metacentric height (GM) is a crucial parameter in naval architecture, indicating a ship's initial stability against overturning. A higher GM generally implies greater stability but can also lead to uncomfortable rolling motions. Therefore, a balance is sought in design. GM is used to calculate the righting moment when a ship heels.

Prepositions

of

The preposition 'of' is used to indicate possession or belonging, such as 'the metacentric height of the ship'. It specifies which ship the metacentric height is being referred to.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metacentric height
  • positive positive metacentric height
    (chiều cao tâm nghiêng dương (chỉ sự ổn định của tàu))
  • negative negative metacentric height
    (chiều cao tâm nghiêng âm (chỉ sự mất ổn định, có nguy cơ lật tàu))
  • sufficient sufficient metacentric height
    (chiều cao tâm nghiêng đủ)
  • initial initial metacentric height
    (chiều cao tâm nghiêng ban đầu (khi tàu nghiêng góc nhỏ))
  • transverse transverse metacentric height
    (chiều cao tâm nghiêng ngang)
Verb + metacentric height
  • calculate calculate metacentric height
    (tính toán chiều cao tâm nghiêng)
  • determine determine metacentric height
    (xác định chiều cao tâm nghiêng)
  • measure measure metacentric height
    (đo chiều cao tâm nghiêng)
  • affect affect metacentric height
    (ảnh hưởng đến chiều cao tâm nghiêng)
  • reduce reduce metacentric height
    (giảm chiều cao tâm nghiêng)
  • increase increase metacentric height
    (tăng chiều cao tâm nghiêng)

Idioms

  • positive metacentric height

    Một giá trị chiều cao tâm nghiêng dương, cho thấy tàu có sự ổn định ban đầu tốt và sẽ trở về vị trí thẳng đứng sau khi bị nghiêng.

    "Ship designers always aim for a positive metacentric height to ensure vessel stability."

    (Các nhà thiết kế tàu luôn hướng tới một chiều cao tâm nghiêng dương để đảm bảo sự ổn định của tàu.)

  • negative metacentric height

    Một giá trị chiều cao tâm nghiêng âm, cho thấy tàu không ổn định và có nguy cơ bị lật úp khi bị nghiêng.

    "A negative metacentric height would lead to an unstable vessel, prone to capsizing."

    (Chiều cao tâm nghiêng âm sẽ dẫn đến một con tàu không ổn định, dễ bị lật úp.)

  • initial metacentric height (GM)

    Chiều cao tâm nghiêng ban đầu, là một thông số quan trọng đo lường sự ổn định của tàu ở các góc nghiêng nhỏ.

    "The captain reviewed the vessel's initial metacentric height before sailing into rough waters."

    (Thuyền trưởng đã xem xét chiều cao tâm nghiêng ban đầu của tàu trước khi ra khơi vào vùng biển động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metacentric height

noun
Lật mặt

Khoảng cách giữa trọng tâm của một con tàu và tâm nổi của nó. Nó là một thước đo độ ổn định tĩnh ban đầu của một vật thể nổi.

"The metacentric height of the ship was carefully calculated to ensure its stability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metacentric height".

Tầm quan trọng trong An toàn Hàng hải

Chiều cao tâm nghiêng không chỉ là một thuật ngữ kỹ thuật mà còn là yếu tố sống còn trong ngành hàng hải. Việc hiểu và tính toán chính xác nó là nền tảng để thiết kế tàu an toàn, ngăn ngừa các thảm họa lật tàu và bảo vệ sinh mạng con người trên biển. Nó đại diện cho một trong những thách thức kỹ thuật lớn nhất mà con người đã vượt qua để chinh phục đại dương.

Biểu tượng của Kỹ thuật và Khoa học ứng dụng

Mặc dù là một khái niệm chuyên biệt, 'metacentric height' là một ví dụ điển hình về cách các nguyên lý vật lý phức tạp được áp dụng vào kỹ thuật để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Nó phản ánh sự tiến bộ của khoa học và kỹ thuật hàng hải, một lĩnh vực không ngừng tìm cách tối ưu hóa hiệu suất và an toàn trong môi trường biển đầy khắc nghiệt.