(Top Banner Ad)
ringing
B1
noun B1 Âm thanh, Giao tiếp

ringing

UK: /ˈrɪŋɪŋ/ • US: /ˈrɪŋɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng chuông sự rung chuông ù tai đang rung (chuông) đang gọi điện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or sound of a bell ringing.

Vietnamese Meaning

Tiếng chuông reo; sự rung chuông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ringing of the church bells filled the air."

    "Tiếng chuông nhà thờ ngân vang trong không khí."

  • "The constant ringing in his ears was driving him crazy."

    "Tiếng ù liên tục trong tai khiến anh ấy phát điên."

  • "She was ringing the doorbell impatiently."

    "Cô ấy đang rung chuông cửa một cách thiếu kiên nhẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ring rung chuông, gọi điện thoại, bao vây
Noun ring chiếc nhẫn, vòng tròn, sàn đấu, tiếng chuông
Noun ringer người rung chuông, người/vật giống hệt (để lừa gạt)
Noun ringtone nhạc chuông điện thoại
Noun bell-ringer người rung chuông (thường ở nhà thờ, tháp chuông)

Synonyms

pealing (tiếng chuông lớn, vang)tinnitus (chứng ù tai)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hringan
Proto-Germanic
*hringana

Nguồn gốc của 'Ringing'

Từ 'ringing' bắt nguồn từ động từ 'ring' trong tiếng Anh hiện đại, mà gốc gác xa xưa hơn là từ 'hringan' trong tiếng Anh cổ. 'Hringan' có nghĩa là tạo ra âm thanh như tiếng chuông. Điều thú vị là nó cũng có mối liên hệ với danh từ 'hring' (vòng tròn, chiếc nhẫn), gợi ý một sự kết nối giữa âm thanh vang vọng và hình dạng tròn.

Usage Note

Thường dùng để chỉ âm thanh liên tục hoặc lặp đi lặp lại của chuông. Cũng có thể chỉ cảm giác ù tai.
Khi là dạng phân từ của 'ring', có thể diễn tả hành động đang diễn ra của việc rung chuông, reo hoặc gọi điện thoại. Cần phân biệt rõ nghĩa dựa vào ngữ cảnh.

Prepositions

of in

ringing *of* bells: tiếng chuông reo. ringing *in* the ears: ù tai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ringing (âm thanh)
  • loud loud ringing
    (tiếng kêu/chuông lớn)
  • clear clear ringing
    (tiếng kêu/chuông rõ ràng)
  • constant constant ringing
    (tiếng kêu/chuông liên tục)
  • shrill shrill ringing
    (tiếng kêu/chuông the thé)
Noun + ringing (loại tiếng kêu)
  • bell bell ringing
    (tiếng chuông (của chuông))
  • ear ear ringing
    (tiếng ù tai)
  • phone phone ringing
    (tiếng chuông điện thoại)
Ringing as an emphatic adjective
  • endorsement ringing endorsement
    (sự tán thành/ủng hộ mạnh mẽ/dứt khoát)
  • declaration ringing declaration
    (tuyên bố đanh thép/rõ ràng)
  • tribute ringing tribute
    (lời ca ngợi nồng nhiệt/thành thật)

Idioms

  • my ears are ringing

    tai tôi ù đi (do tiếng ồn lớn, thường là tạm thời)

    "After the rock concert, my ears were ringing for hours."

    (Sau buổi hòa nhạc rock, tai tôi ù đi mấy tiếng đồng hồ.)

  • ringing in the New Year

    đón Giao thừa/Chào đón Năm mới (thường bằng tiếng chuông hoặc lễ hội)

    "We're planning a big party for ringing in the New Year."

    (Chúng tôi đang lên kế hoạch một bữa tiệc lớn để đón Giao thừa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ringing

noun
Lật mặt

Tiếng chuông reo; sự rung chuông.

"The ringing of the church bells filled the air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the phone hadn't been ringing so loudly last night, I would feel much more rested now.
Nếu điện thoại không reo quá lớn tối qua, giờ tôi đã cảm thấy khỏe khoắn hơn nhiều.
Phủ định
If I hadn't ignored the ringing in my ears for so long, I wouldn't be dealing with tinnitus now.
Nếu tôi không bỏ qua tiếng ù trong tai quá lâu, giờ tôi đã không phải đối phó với chứng ù tai.
Nghi vấn
If the doorbell hadn't been ringing incessantly, would you have missed the package delivery?
Nếu chuông cửa không reo liên tục, bạn có bỏ lỡ việc giao gói hàng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant ringing is annoying, isn't it?
Tiếng chuông reo liên tục thật khó chịu, phải không?
Phủ định
There isn't any ringing in this silent room, is there?
Không có tiếng chuông nào trong căn phòng im lặng này, phải không?
Nghi vấn
The ringing hasn't stopped, has it?
Tiếng chuông vẫn chưa dừng lại, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ringing".

Ý nghĩa của tiếng chuông trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tiếng chuông có ý nghĩa đặc biệt và được sử dụng trong các dịp quan trọng. Chuông nhà thờ thường dùng để báo giờ lễ, đám cưới, tang lễ hoặc các sự kiện cộng đồng. Tiếng chuông lớn vào đêm Giao thừa (New Year's Eve) thường được dùng để 'rung chuông đón Năm mới' (ringing in the New Year), tượng trưng cho việc chào đón một khởi đầu mới tươi sáng và bỏ lại những điều cũ của năm qua.

Sự ủng hộ 'vang dội'

Cụm từ 'ringing endorsement' (sự tán thành/ủng hộ vang dội) thường được dùng trong chính trị hoặc kinh doanh để chỉ sự ủng hộ mạnh mẽ, không chút nghi ngờ dành cho một người, một chính sách hoặc một ý tưởng. Nó ngụ ý rằng sự ủng hộ này rõ ràng, công khai và có sức ảnh hưởng lớn, không thể bị bỏ qua hay hiểu lầm, giống như tiếng chuông lớn vang vọng khắp nơi.