(Top Banner Ad)
risk communication
C1
Noun C1 Truyền thông, Quản lý rủi ro, Y tế công cộng, Khoa học môi trường

risk communication

UK: /ˈrɪsk kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈrɪsk kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

truyền thông rủi ro trao đổi thông tin về rủi ro thông tin về rủi ro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of informing people about potential hazards and how to avoid or mitigate them.

Vietnamese Meaning

Quá trình thông báo cho mọi người về những nguy cơ tiềm ẩn và cách tránh hoặc giảm thiểu chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective risk communication is crucial for public health preparedness."

    "Truyền thông rủi ro hiệu quả là yếu tố then chốt để chuẩn bị cho sức khỏe cộng đồng."

  • "The company developed a risk communication plan to address potential environmental concerns."

    "Công ty đã phát triển một kế hoạch truyền thông rủi ro để giải quyết những lo ngại tiềm ẩn về môi trường."

  • "Clear and concise risk communication can help reduce panic during emergencies."

    "Truyền thông rủi ro rõ ràng và súc tích có thể giúp giảm sự hoảng loạn trong các tình huống khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk rủi ro, nguy cơ
Verb risk đánh liều, mạo hiểm
Adjective risky đầy rủi ro, nguy hiểm
Noun communication sự giao tiếp, truyền thông
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Adjective communicative có tính giao tiếp, dễ gần

Synonyms

hazard communication (truyền thông về mối nguy hiểm)public risk education (giáo dục công chúng về rủi ro)

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Quản lý rủi ro, Y tế công cộng, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resicum
Italian
risco/rischio
Old French
risque
English
risk
Latin
communis
Latin
communicare
Old French
communicacion
English
communication
English
risk communication

Nguồn gốc của 'risk' và 'communication'

Từ 'risk' ban đầu có nghĩa là 'nguy hiểm, rủi ro' trong tiếng Ý (risco/rischio), đặc biệt liên quan đến hàng hải. Từ 'communication' xuất phát từ tiếng Latin 'communicare' nghĩa là 'chia sẻ, làm cho chung'. Thuật ngữ 'risk communication' (truyền thông rủi ro) xuất hiện vào thế kỷ 20 khi các nhà khoa học và chính phủ nhận ra tầm quan trọng của việc truyền đạt thông tin về rủi ro một cách hiệu quả tới công chúng.

Sự ra đời của một lĩnh vực chuyên biệt

Vào những năm 1980, sau các sự kiện như thảm họa Chernobyl và khủng hoảng môi trường, các nhà nghiên cứu và chính phủ bắt đầu nhận thấy sự cần thiết của một cách tiếp cận có hệ thống để giao tiếp về rủi ro. Điều này đã dẫn đến sự phát triển của 'risk communication' như một lĩnh vực nghiên cứu và thực hành chuyên biệt, tập trung vào việc xây dựng lòng tin và giúp công chúng đưa ra quyết định sáng suốt.

Usage Note

Risk communication không chỉ đơn thuần là thông báo, mà còn bao gồm việc lắng nghe và hiểu mối quan tâm của công chúng, xây dựng lòng tin, và hợp tác để đưa ra các quyết định sáng suốt. Nó khác với 'crisis communication' (truyền thông khủng hoảng), tập trung vào các sự kiện khẩn cấp đã xảy ra. Risk communication mang tính chủ động và phòng ngừa hơn.

Prepositions

about in on

Ví dụ: 'risk communication about climate change,' 'risk communication in healthcare,' 'risk communication on food safety.' 'About' thường được dùng để chỉ chủ đề tổng quát. 'In' thường dùng để chỉ lĩnh vực cụ thể. 'On' có thể sử dụng tương tự 'about', nhưng đôi khi nhấn mạnh vào thông tin hoặc dữ liệu được trình bày.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + risk communication
  • manage manage risk communication
    (quản lý truyền thông rủi ro)
  • improve improve risk communication
    (cải thiện truyền thông rủi ro)
  • conduct conduct risk communication
    (tiến hành truyền thông rủi ro)
  • facilitate facilitate risk communication
    (tạo điều kiện cho truyền thông rủi ro)
  • engage in engage in risk communication
    (tham gia vào truyền thông rủi ro)
Adjective + risk communication
  • effective effective risk communication
    (truyền thông rủi ro hiệu quả)
  • clear clear risk communication
    (truyền thông rủi ro rõ ràng)
  • transparent transparent risk communication
    (truyền thông rủi ro minh bạch)
  • strategic strategic risk communication
    (truyền thông rủi ro chiến lược)
  • public public risk communication
    (truyền thông rủi ro công cộng)
Noun + of/for risk communication
  • principles principles of risk communication
    (các nguyên tắc của truyền thông rủi ro)
  • challenges challenges of risk communication
    (những thách thức của truyền thông rủi ro)
  • strategies strategies for risk communication
    (các chiến lược truyền thông rủi ro)

Idioms

  • the art of risk communication

    Nghệ thuật truyền thông rủi ro (kỹ năng khéo léo để truyền đạt thông tin rủi ro một cách hiệu quả và thuyết phục)

    "Mastering the art of risk communication is crucial for public health officials during a pandemic."

    (Nắm vững nghệ thuật truyền thông rủi ro là rất quan trọng đối với các quan chức y tế công cộng trong một đại dịch.)

  • bridging the gap in risk communication

    Thu hẹp khoảng cách trong truyền thông rủi ro (kết nối giữa người có chuyên môn và công chúng, giảm sự hiểu lầm)

    "New initiatives aim at bridging the gap in risk communication between scientists and the public."

    (Các sáng kiến mới nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách trong truyền thông rủi ro giữa các nhà khoa học và công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risk communication

Noun
Lật mặt

Quá trình thông báo cho mọi người về những nguy cơ tiềm ẩn và cách tránh hoặc giảm thiểu chúng.

"Effective risk communication is crucial for public health preparedness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk communication".

Xây dựng lòng tin công chúng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là sau các cuộc khủng hoảng lớn, sự minh bạch và chân thật trong truyền thông rủi ro là yếu tố then chốt để xây dựng và duy trì lòng tin của công chúng vào chính phủ và các tổ chức. Việc thiếu minh bạch có thể dẫn đến sự ngờ vực và hoảng loạn trong xã hội.

Vai trò trung tâm trong quản lý khủng hoảng

Ở phương Tây, truyền thông rủi ro đóng vai trò trung tâm trong quản lý khủng hoảng, từ thiên tai đến đại dịch. Các chính phủ và cơ quan thường có các kế hoạch chi tiết để truyền đạt thông tin kịp thời, rõ ràng và nhất quán nhằm hướng dẫn công chúng, giảm thiểu thiệt hại và phục hồi sau khủng hoảng, nhấn mạnh sự chủ động và phản ứng nhanh.