(Top Banner Ad)
public health
C1
danh từ C1 Y tế công cộng

public health

UK: /ˈpʌblɪk helθ/ • US: /ˈpʌblɪk helθ/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe cộng đồng y tế công cộng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The science and art of preventing disease, prolonging life, and promoting health through the organized efforts and informed choices of society, organizations, public and private communities, and individuals.

Vietnamese Meaning

Khoa học và nghệ thuật ngăn ngừa bệnh tật, kéo dài tuổi thọ và nâng cao sức khỏe thông qua các nỗ lực có tổ chức và các lựa chọn sáng suốt của xã hội, các tổ chức, cộng đồng công và tư, và các cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government implemented new policies to improve public health."

    "Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để cải thiện sức khỏe cộng đồng."

  • "Investing in public health is crucial for a nation's prosperity."

    "Đầu tư vào sức khỏe cộng đồng là rất quan trọng đối với sự thịnh vượng của một quốc gia."

  • "The public health crisis required immediate action from the authorities."

    "Cuộc khủng hoảng sức khỏe cộng đồng đòi hỏi hành động ngay lập tức từ các nhà chức trách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public
Adjective public
Adverb publicly
Noun health
Adjective healthy
Noun healthiness
Noun healthcare
Adjective unhealthy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
English
public
Proto-Germanic
*hailiþō
Old English
hǣlþ
English
health
English (18th-19th C)
public health (as a recognized concept/field)

Nguồn gốc khái niệm "Sức khỏe Cộng đồng"

Cụm từ "public health" là sự kết hợp của hai từ "public" (công cộng) và "health" (sức khỏe). Mặc dù các từ này đã tồn tại từ lâu, nhưng khái niệm "sức khỏe cộng đồng" như một lĩnh vực khoa học và thực tiễn có tổ chức chỉ thực sự phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 18-19. Sự gia tăng dân số ở các thành phố do Cách mạng Công nghiệp đã gây ra nhiều vấn đề về vệ sinh, bệnh tật lây lan, buộc các chính phủ phải tìm cách bảo vệ sức khỏe của toàn bộ cộng đồng, chứ không chỉ từng cá nhân. Từ đó, "public health" trở thành một lĩnh vực nghiên cứu và hành động tập trung vào việc phòng ngừa bệnh tật, kéo dài tuổi thọ và nâng cao chất lượng cuộc sống thông qua nỗ lực có tổ chức của xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'public health' nhấn mạnh đến các biện pháp can thiệp ở cấp độ cộng đồng và dân số, khác với y học lâm sàng tập trung vào điều trị cá nhân. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực như dịch tễ học, thống kê sinh học, khoa học môi trường, khoa học hành vi và quản lý y tế.

Prepositions

in for of

'in public health' dùng để chỉ sự tham gia hoặc chuyên môn trong lĩnh vực y tế công cộng (ví dụ: 'He has a career in public health'). 'for public health' dùng để chỉ lợi ích hoặc mục tiêu vì sức khỏe cộng đồng (ví dụ: 'Measures taken for public health'). 'of public health' thường dùng để chỉ các khía cạnh hoặc vấn đề liên quan đến y tế công cộng (ví dụ: 'Challenges of public health').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public health
  • global global public health
    (sức khỏe cộng đồng toàn cầu)
  • strong strong public health system
    (hệ thống y tế công cộng vững mạnh)
  • major major public health concern
    (mối lo ngại lớn về sức khỏe cộng đồng)
  • effective effective public health policies
    (các chính sách y tế công cộng hiệu quả)
Verb + public health
  • protect protect public health
    (bảo vệ sức khỏe cộng đồng)
  • promote promote public health
    (nâng cao sức khỏe cộng đồng)
  • address address public health issues
    (giải quyết các vấn đề sức khỏe cộng đồng)
  • threaten threaten public health
    (đe dọa sức khỏe cộng đồng)
public health + Noun
  • public health public health crisis
    (khủng hoảng sức khỏe cộng đồng)
  • public health public health system
    (hệ thống y tế công cộng)
  • public health public health measures
    (các biện pháp y tế công cộng)
  • public health public health official
    (quan chức y tế công cộng)

Idioms

  • a matter of public health

    một vấn đề thuộc về sức khỏe cộng đồng; một vấn đề ảnh hưởng đến sức khỏe chung của xã hội

    "Poor sanitation in the city is a serious matter of public health."

    (Vệ sinh kém trong thành phố là một vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe cộng đồng.)

  • public health emergency

    tình trạng khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng

    "The government declared a public health emergency due to the rapid spread of the virus."

    (Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng do virus lây lan nhanh chóng.)

  • at risk to public health

    gây nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng

    "The factory's pollution poses a serious risk to public health."

    (Ô nhiễm từ nhà máy gây ra nguy hiểm nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public health

danh từ
Lật mặt

Khoa học và nghệ thuật ngăn ngừa bệnh tật, kéo dài tuổi thọ và nâng cao sức khỏe thông qua các nỗ lực có tổ chức và các lựa chọn sáng suốt của xã hội, các tổ chức, cộng đồng công và tư, và các cá nhân.

"The government implemented new policies to improve public health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government must prioritize public health to ensure the well-being of its citizens.
Chính phủ phải ưu tiên sức khỏe cộng đồng để đảm bảo phúc lợi của người dân.
Phủ định
We shouldn't neglect public health initiatives, as they are crucial for preventing widespread diseases.
Chúng ta không nên bỏ qua các sáng kiến về sức khỏe cộng đồng, vì chúng rất quan trọng để ngăn ngừa các bệnh lây lan rộng.
Nghi vấn
Should we invest more in public health research to combat emerging health threats?
Chúng ta có nên đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu sức khỏe cộng đồng để chống lại các mối đe dọa sức khỏe mới nổi không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Public health is essential for a thriving society.
Sức khỏe cộng đồng là rất cần thiết cho một xã hội phát triển.
Phủ định
Neglecting public health is not a sustainable approach.
Bỏ bê sức khỏe cộng đồng không phải là một cách tiếp cận bền vững.
Nghi vấn
Is public health a priority in your community?
Sức khỏe cộng đồng có phải là một ưu tiên trong cộng đồng của bạn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government was concerned about public health during the pandemic.
Chính phủ đã lo ngại về sức khỏe cộng đồng trong suốt đại dịch.
Phủ định
The city didn't prioritize public health enough last year.
Thành phố đã không ưu tiên đủ cho sức khỏe cộng đồng vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did they invest in public health initiatives after the outbreak?
Họ đã đầu tư vào các sáng kiến sức khỏe cộng đồng sau đợt bùng phát phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public health".

Sự ra đời của ngành Sức khỏe Cộng đồng hiện đại

Lĩnh vực sức khỏe cộng đồng hiện đại, với trọng tâm là phòng ngừa bệnh tật và nâng cao sức khỏe cho toàn xã hội, thực sự định hình vào thế kỷ 19 ở các nước phương Tây. Một trong những cột mốc quan trọng là công trình của John Snow, một bác sĩ người Anh, trong việc xác định nguồn gốc dịch tả ở London năm 1854, chứng minh bệnh lây lan qua nguồn nước bị ô nhiễm. Khám phá này đã thúc đẩy các cải cách lớn về vệ sinh và quản lý nước sạch, đặt nền móng cho việc hiểu rằng sức khỏe không chỉ là trách nhiệm cá nhân mà còn là trách nhiệm của cộng đồng và chính phủ.

Vắc-xin và Miễn dịch Cộng đồng

Vắc-xin là một trong những thành tựu vĩ đại nhất của sức khỏe cộng đồng phương Tây và toàn cầu. Chương trình tiêm chủng không chỉ bảo vệ cá nhân khỏi bệnh tật mà còn tạo ra 'miễn dịch cộng đồng' (herd immunity). Khi một tỷ lệ lớn dân số được tiêm chủng, sự lây lan của bệnh sẽ bị hạn chế, bảo vệ cả những người không thể tiêm vắc-xin (như trẻ sơ sinh hoặc người có hệ miễn dịch yếu). Khái niệm này thể hiện rõ tinh thần của sức khỏe cộng đồng: sức khỏe của cá nhân gắn liền với sức khỏe của tập thể.