(Top Banner Ad)
rivalrous
C1
adjective C1 Kinh tế, Xã hội học, Tâm lý học

rivalrous

UK: /ˈraɪvələs/ • US: /ˈraɪvələs/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính cạnh tranh đầy tính ganh đua có sự ganh đua
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by or involving rivalry; competitive.

Vietnamese Meaning

Có đặc điểm hoặc liên quan đến sự ganh đua; mang tính cạnh tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company operated in a rivalrous market environment."

    "Công ty hoạt động trong một môi trường thị trường đầy tính cạnh tranh."

  • "Non-rivalrous goods can be consumed by one person without reducing the amount available for others."

    "Hàng hóa không mang tính cạnh tranh có thể được tiêu thụ bởi một người mà không làm giảm số lượng có sẵn cho người khác."

  • "The siblings had a rivalrous relationship, always trying to outdo each other."

    "Các anh chị em ruột có một mối quan hệ ganh đua, luôn cố gắng vượt qua nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rivalry sự cạnh tranh, sự ganh đua
Noun rival đối thủ
Verb rival cạnh tranh với, sánh kịp
Adjective rival có tính cạnh tranh, đối địch
Adjective unrivaled vô song, không có đối thủ
Adverb rivalrously một cách cạnh tranh, ganh đua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁rey-
Latin
rīvus
Latin
rīvālis
Old French
rival
English
rival
English
rivalrous

Dòng suối và sự cạnh tranh

Từ 'rivalrous' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'rīvālis', ban đầu có nghĩa là 'người dùng chung một con suối' ('rīvus' là 'suối'). Hai người cùng lấy nước từ một dòng suối có thể trở thành đối thủ, cạnh tranh nhau để giành lấy nguồn nước. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'đối thủ' hoặc 'người cạnh tranh', và 'rivalrous' dùng để chỉ những gì liên quan đến sự cạnh tranh gay gắt.

Usage Note

Từ 'rivalrous' thường được dùng để mô tả các tình huống, mối quan hệ hoặc hàng hóa mà việc sử dụng hoặc sở hữu của một người làm giảm khả năng sử dụng hoặc sở hữu của người khác. Nó nhấn mạnh khía cạnh cạnh tranh, nơi các bên liên quan tranh giành một nguồn lực hoặc vị trí hạn chế. So với 'competitive', 'rivalrous' mang ý nghĩa mạnh hơn về sự ganh đua trực tiếp và sự hạn chế của nguồn lực.

Prepositions

in between

'in': thể hiện lĩnh vực hoặc hoạt động mà sự ganh đua diễn ra (ví dụ: rivalrous in business). 'between': chỉ ra các bên tham gia vào sự ganh đua (ví dụ: rivalrous between siblings).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + rivalrous
  • intensely intensely rivalrous
    (cực kỳ cạnh tranh/ganh đua)
  • fiercely fiercely rivalrous
    (cạnh tranh khốc liệt)
  • mutually mutually rivalrous
    (cạnh tranh lẫn nhau)
rivalrous + Noun
  • competition rivalrous competition
    (cuộc cạnh tranh khốc liệt)
  • behavior rivalrous behavior
    (hành vi cạnh tranh, ganh đua)
  • nature rivalrous nature
    (bản chất cạnh tranh)
  • relationship rivalrous relationship
    (mối quan hệ cạnh tranh)
  • market rivalrous market
    (thị trường cạnh tranh)

Idioms

  • a rivalrous spirit

    tinh thần cạnh tranh/ganh đua

    "The team played with a rivalrous spirit, determined to win the championship."

    (Đội bóng đã thi đấu với một tinh thần cạnh tranh, quyết tâm giành chức vô địch.)

  • rivalrous claims

    những yêu sách/tuyên bố cạnh tranh

    "The two companies made rivalrous claims over the patent rights."

    (Hai công ty đưa ra những tuyên bố cạnh tranh về quyền sở hữu bằng sáng chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rivalrous

adjective
Lật mặt

Có đặc điểm hoặc liên quan đến sự ganh đua; mang tính cạnh tranh.

"The company operated in a rivalrous market environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two companies have a rivalrous relationship, constantly trying to outperform each other.
Hai công ty có một mối quan hệ cạnh tranh, liên tục cố gắng vượt trội hơn đối thủ.
Phủ định
Why isn't the market for organic produce rivalrous, despite the growing demand?
Tại sao thị trường sản phẩm hữu cơ không mang tính cạnh tranh, mặc dù nhu cầu ngày càng tăng?
Nghi vấn
What aspects of their business strategy are most rivalrous?
Những khía cạnh nào trong chiến lược kinh doanh của họ mang tính cạnh tranh nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rivalrous".

Cạnh tranh giữa anh chị em (Sibling Rivalry)

Cạnh tranh giữa anh chị em (sibling rivalry) là một hiện tượng phổ biến trong nhiều nền văn hóa, nơi anh chị em tranh giành sự chú ý, tình yêu thương của cha mẹ hoặc các nguồn lực khác. Mặc dù đôi khi gây khó chịu, nó có thể giúp trẻ học cách đàm phán, giải quyết xung đột và phát triển kỹ năng xã hội cần thiết cho cuộc sống.

Cạnh tranh trong Kinh tế thị trường

Trong kinh tế thị trường phương Tây, 'rivalrous competition' (cạnh tranh gay gắt) thường được coi là yếu tố thúc đẩy đổi mới, cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm giá thành. Các doanh nghiệp cạnh tranh để thu hút khách hàng, điều này mang lại lợi ích cho người tiêu dùng và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.