(Top Banner Ad)
rogue
C1
noun C1 Xã hội, Chính trị, Máy tính

rogue

UK: /rəʊɡ/ • US: /roʊɡ/

Nghĩa tiếng Việt

bất lương du côn vô lại phần tử xấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dishonest or unprincipled person.

Vietnamese Meaning

Một người không trung thực hoặc vô đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was described as a political rogue."

    "Ông ta được mô tả là một kẻ vô lại chính trị."

  • "The rogue trader caused massive losses for the bank."

    "Người giao dịch bất lương đã gây ra những khoản lỗ lớn cho ngân hàng."

  • "Rogue waves are a danger to ships at sea."

    "Sóng dữ là một mối nguy hiểm đối với tàu thuyền trên biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rogue Kẻ vô lại, kẻ lừa đảo; người ngỗ ngược
Adjective roguish Tính tinh quái, lanh lợi (theo kiểu hơi nghịch ngợm); gian xảo
Adverb roguishly Một cách tinh quái, lanh lợi; một cách gian xảo
Noun roguishness Sự tinh quái, sự lanh lợi; sự gian xảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị, Máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

English (mid-16th century)
rogue

Nguồn gốc bất định nhưng đầy thú vị

Từ 'rogue' xuất hiện lần đầu vào khoảng những năm 1560 trong tiếng Anh. Nguồn gốc chính xác của nó còn chưa rõ ràng, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng nó bắt nguồn từ tiếng lóng (cant) của những kẻ sống ngoài vòng pháp luật, như người ăn xin, trộm cắp hoặc người lang thang. Ban đầu, từ này dùng để chỉ một người vô lại, không có tài sản hay địa vị xã hội. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để miêu tả bất cứ ai hoặc vật gì hành động độc lập, không tuân thủ quy tắc, hoặc đi ngược lại với cái chung, mang một sự bất ngờ và đôi khi là nguy hiểm.

Usage Note

Từ 'rogue' thường được dùng để chỉ người hành động ngoài vòng pháp luật hoặc các quy tắc xã hội, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó mạnh hơn 'mischievous' (nghịch ngợm) và gần nghĩa với 'scoundrel' (tên vô lại), 'rascal' (tên ranh mãnh) nhưng đôi khi có sắc thái hài hước, đặc biệt khi dùng cho trẻ em.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rogue (N)
  • lone a lone rogue
    (một kẻ nổi loạn đơn độc)
  • financial a financial rogue
    (một kẻ lừa đảo tài chính)
  • technological a technological rogue
    (một kẻ nổi loạn trong lĩnh vực công nghệ (người lợi dụng công nghệ cho mục đích xấu))
Noun + rogue (N)
  • rogue rogue state
    (quốc gia bất hảo (không tuân thủ luật pháp quốc tế))
  • rogue rogue wave
    (sóng thần bất thường (cực lớn và xuất hiện đột ngột))
  • rogue rogue elephant
    (voi dữ (tách khỏi đàn và tấn công bừa bãi))
Verb + rogue (V)
  • go to go rogue
    (hành động độc lập, không tuân theo lệnh hoặc quy tắc)

Idioms

  • go rogue

    hành động độc lập, không tuân theo chỉ thị hoặc quy tắc

    "The agent decided to go rogue and pursue the suspect on his own."

    (Điệp viên đã quyết định hành động độc lập và tự mình truy đuổi nghi phạm.)

  • a rogue's gallery

    một bộ sưu tập ảnh những kẻ tội phạm; một nhóm những người có tiếng xấu, gian xảo

    "The police showed me a rogue's gallery to identify the thief."

    (Cảnh sát cho tôi xem bộ sưu tập ảnh tội phạm để nhận dạng tên trộm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rogue

noun
Lật mặt

Một người không trung thực hoặc vô đạo đức.

"He was described as a political rogue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rogue trader caused significant financial damage.
Nhà giao dịch bất lương đã gây ra thiệt hại tài chính đáng kể.
Phủ định
The company did not hire the rogue employee.
Công ty đã không thuê nhân viên bất hảo đó.
Nghi vấn
Did the rogue nation violate the treaty?
Quốc gia bất hảo có vi phạm hiệp ước không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a rogue state violates international law, the UN imposes sanctions.
Nếu một quốc gia bất hảo vi phạm luật pháp quốc tế, Liên Hợp Quốc áp đặt các biện pháp trừng phạt.
Phủ định
When a system detects a rogue process, it doesn't allow it to continue running.
Khi một hệ thống phát hiện một tiến trình bất thường, nó không cho phép nó tiếp tục chạy.
Nghi vấn
If a rogue wave appears, do ships send out a distress signal?
Nếu một con sóng dữ xuất hiện, tàu thuyền có phát tín hiệu cấp cứu không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rogue trader made a huge profit for himself.
Kẻ giao dịch gian lận đã tạo ra một khoản lợi nhuận khổng lồ cho bản thân.
Phủ định
They weren't rogue elements, but well-intentioned reformers.
Họ không phải là những thành phần bất hảo, mà là những nhà cải cách có ý tốt.
Nghi vấn
Why did the rogue nation violate international law?
Tại sao quốc gia bất hảo lại vi phạm luật pháp quốc tế?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rogue trader was operating in the shadows, causing significant financial damage.
Kẻ giao dịch gian lận đang hoạt động trong bóng tối, gây ra thiệt hại tài chính đáng kể.
Phủ định
The system was not identifying the rogue software that was spreading through the network.
Hệ thống đã không xác định được phần mềm độc hại đang lây lan qua mạng.
Nghi vấn
Were the authorities investigating the rogue state's involvement in the arms deal?
Có phải chính quyền đang điều tra sự liên quan của quốc gia bất hảo trong thỏa thuận vũ khí?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he hadn't acted like a rogue and betrayed our trust.
Tôi ước anh ta đã không hành động như một kẻ bất lương và phản bội lòng tin của chúng tôi.
Phủ định
If only she wouldn't go rogue and reveal the company's secrets.
Giá mà cô ấy không trở nên ngang ngược và tiết lộ bí mật của công ty.
Nghi vấn
Do you wish the rogue trader hadn't caused such a financial disaster?
Bạn có ước gì người giao dịch bất lương đã không gây ra thảm họa tài chính lớn như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rogue".

Các 'Quốc gia bất hảo' (Rogue States)

Trong chính trị quốc tế, thuật ngữ 'rogue state' (quốc gia bất hảo) được dùng để chỉ những quốc gia bị coi là mối đe dọa hòa bình thế giới vì hành vi không tuân thủ luật pháp quốc tế, phát triển vũ khí hủy diệt hàng loạt hoặc tài trợ khủng bố. Đây là một khái niệm gây tranh cãi nhưng thường được sử dụng trong ngoại giao và truyền thông phương Tây.

Nhân vật Rogue trong văn hóa giải trí

Trong văn học, phim ảnh và trò chơi điện tử, 'rogue' thường chỉ một nhân vật phản anh hùng (anti-hero) hoặc một thành viên trong nhóm nhưng có xu hướng hành động độc lập, bất tuân luật lệ. Họ có thể là những kẻ lừa đảo tinh quái, sát thủ bí ẩn hoặc những người hùng 'phá cách', thường sở hữu kỹ năng đặc biệt và sự quyến rũ riêng.