rogue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dishonest or unprincipled person.
Vietnamese Meaning
Một người không trung thực hoặc vô đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was described as a political rogue."
"Ông ta được mô tả là một kẻ vô lại chính trị."
-
"The rogue trader caused massive losses for the bank."
"Người giao dịch bất lương đã gây ra những khoản lỗ lớn cho ngân hàng."
-
"Rogue waves are a danger to ships at sea."
"Sóng dữ là một mối nguy hiểm đối với tàu thuyền trên biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rogue | Kẻ vô lại, kẻ lừa đảo; người ngỗ ngược |
| Adjective | roguish | Tính tinh quái, lanh lợi (theo kiểu hơi nghịch ngợm); gian xảo |
| Adverb | roguishly | Một cách tinh quái, lanh lợi; một cách gian xảo |
| Noun | roguishness | Sự tinh quái, sự lanh lợi; sự gian xảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rogue' thường được dùng để chỉ người hành động ngoài vòng pháp luật hoặc các quy tắc xã hội, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó mạnh hơn 'mischievous' (nghịch ngợm) và gần nghĩa với 'scoundrel' (tên vô lại), 'rascal' (tên ranh mãnh) nhưng đôi khi có sắc thái hài hước, đặc biệt khi dùng cho trẻ em.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lone a lone rogue (một kẻ nổi loạn đơn độc)
-
financial a financial rogue (một kẻ lừa đảo tài chính)
-
technological a technological rogue (một kẻ nổi loạn trong lĩnh vực công nghệ (người lợi dụng công nghệ cho mục đích xấu))
-
rogue rogue state (quốc gia bất hảo (không tuân thủ luật pháp quốc tế))
-
rogue rogue wave (sóng thần bất thường (cực lớn và xuất hiện đột ngột))
-
rogue rogue elephant (voi dữ (tách khỏi đàn và tấn công bừa bãi))
-
go to go rogue (hành động độc lập, không tuân theo lệnh hoặc quy tắc)
Idioms
-
go rogue
hành động độc lập, không tuân theo chỉ thị hoặc quy tắc
"The agent decided to go rogue and pursue the suspect on his own."
(Điệp viên đã quyết định hành động độc lập và tự mình truy đuổi nghi phạm.)
-
a rogue's gallery
một bộ sưu tập ảnh những kẻ tội phạm; một nhóm những người có tiếng xấu, gian xảo
"The police showed me a rogue's gallery to identify the thief."
(Cảnh sát cho tôi xem bộ sưu tập ảnh tội phạm để nhận dạng tên trộm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rogue
nounMột người không trung thực hoặc vô đạo đức.
"He was described as a political rogue."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rogue trader caused significant financial damage. |
Nhà giao dịch bất lương đã gây ra thiệt hại tài chính đáng kể. |
| Phủ định | The company did not hire the rogue employee. |
Công ty đã không thuê nhân viên bất hảo đó. |
| Nghi vấn | Did the rogue nation violate the treaty? |
Quốc gia bất hảo có vi phạm hiệp ước không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a rogue state violates international law, the UN imposes sanctions. |
Nếu một quốc gia bất hảo vi phạm luật pháp quốc tế, Liên Hợp Quốc áp đặt các biện pháp trừng phạt. |
| Phủ định | When a system detects a rogue process, it doesn't allow it to continue running. |
Khi một hệ thống phát hiện một tiến trình bất thường, nó không cho phép nó tiếp tục chạy. |
| Nghi vấn | If a rogue wave appears, do ships send out a distress signal? |
Nếu một con sóng dữ xuất hiện, tàu thuyền có phát tín hiệu cấp cứu không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rogue trader made a huge profit for himself. |
Kẻ giao dịch gian lận đã tạo ra một khoản lợi nhuận khổng lồ cho bản thân. |
| Phủ định | They weren't rogue elements, but well-intentioned reformers. |
Họ không phải là những thành phần bất hảo, mà là những nhà cải cách có ý tốt. |
| Nghi vấn | Why did the rogue nation violate international law? |
Tại sao quốc gia bất hảo lại vi phạm luật pháp quốc tế? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rogue trader was operating in the shadows, causing significant financial damage. |
Kẻ giao dịch gian lận đang hoạt động trong bóng tối, gây ra thiệt hại tài chính đáng kể. |
| Phủ định | The system was not identifying the rogue software that was spreading through the network. |
Hệ thống đã không xác định được phần mềm độc hại đang lây lan qua mạng. |
| Nghi vấn | Were the authorities investigating the rogue state's involvement in the arms deal? |
Có phải chính quyền đang điều tra sự liên quan của quốc gia bất hảo trong thỏa thuận vũ khí? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he hadn't acted like a rogue and betrayed our trust. |
Tôi ước anh ta đã không hành động như một kẻ bất lương và phản bội lòng tin của chúng tôi. |
| Phủ định | If only she wouldn't go rogue and reveal the company's secrets. |
Giá mà cô ấy không trở nên ngang ngược và tiết lộ bí mật của công ty. |
| Nghi vấn | Do you wish the rogue trader hadn't caused such a financial disaster? |
Bạn có ước gì người giao dịch bất lương đã không gây ra thảm họa tài chính lớn như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rogue".
