(Top Banner Ad)
malware
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

malware

UK: /ˈmælweə(r)/ • US: /ˈmælwer/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm độc hại mã độc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Software that is specifically designed to disrupt, damage, or gain unauthorized access to a computer system.

Vietnamese Meaning

Phần mềm được thiết kế đặc biệt để phá hoại, gây tổn hại hoặc giành quyền truy cập trái phép vào một hệ thống máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's network was infected with malware."

    "Mạng lưới của công ty đã bị nhiễm phần mềm độc hại."

  • "Installing a reputable antivirus program can help protect your computer from malware."

    "Cài đặt một chương trình diệt virus uy tín có thể giúp bảo vệ máy tính của bạn khỏi phần mềm độc hại."

  • "Cybercriminals use malware to steal sensitive information such as passwords and credit card numbers."

    "Tội phạm mạng sử dụng phần mềm độc hại để đánh cắp thông tin nhạy cảm như mật khẩu và số thẻ tín dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maliciousness Tính độc hại, sự hiểm độc (trong tiếng Việt)
Adjective malicious Độc hại, hiểm độc (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
malware

Nguồn Gốc của 'Malware'

Từ 'malware' là sự kết hợp của hai từ 'malicious' (độc hại) và 'software' (phần mềm). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào những năm 1990 khi các chương trình độc hại trở nên phổ biến hơn trên máy tính cá nhân. Ý tưởng là để chỉ bất kỳ loại phần mềm nào được thiết kế để gây hại cho máy tính hoặc mạng.

Usage Note

Malware là một thuật ngữ bao trùm, bao gồm nhiều loại phần mềm độc hại khác nhau như virus, worm, trojan, ransomware, spyware, adware,... Thuật ngữ này nhấn mạnh tính chất gây hại và mục đích xấu xa của phần mềm.

Prepositions

against

"Malware against" thường được sử dụng để chỉ các biện pháp bảo vệ hoặc phòng ngừa chống lại phần mềm độc hại, ví dụ: "anti-malware protection against viruses".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + malware
  • harmful harmful malware
    (phần mềm độc hại gây hại)
  • dangerous dangerous malware
    (phần mềm độc hại nguy hiểm)
  • sophisticated sophisticated malware
    (phần mềm độc hại tinh vi)
Verb + malware
  • detect detect malware
    (phát hiện phần mềm độc hại)
  • remove remove malware
    (gỡ bỏ phần mềm độc hại)
  • spread spread malware
    (lây lan phần mềm độc hại)
  • install install malware
    (cài đặt phần mềm độc hại)

Idioms

  • a malware attack

    một cuộc tấn công bằng phần mềm độc hại

    "The company suffered a malware attack that compromised sensitive data."

    (Công ty đã phải hứng chịu một cuộc tấn công bằng phần mềm độc hại làm xâm phạm dữ liệu nhạy cảm.)

  • malware infection

    sự lây nhiễm phần mềm độc hại

    "Regular scans can help prevent malware infection."

    (Quét thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa sự lây nhiễm phần mềm độc hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

malware

danh từ
Lật mặt

Phần mềm được thiết kế đặc biệt để phá hoại, gây tổn hại hoặc giành quyền truy cập trái phép vào một hệ thống máy tính.

"The company's network was infected with malware."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malware".

Ý thức về An ninh Mạng

Trong văn hóa hiện đại, việc nhận thức về an ninh mạng ngày càng trở nên quan trọng. Malware là một mối đe dọa thường trực, và việc bảo vệ thông tin cá nhân và tài sản trực tuyến là trách nhiệm của mỗi cá nhân và tổ chức. Các công ty thường xuyên tổ chức các buổi đào tạo để nâng cao nhận thức của nhân viên về các rủi ro liên quan đến malware và cách phòng tránh.