(Top Banner Ad)
scoundrel
C1
danh từ C1 Xã hội, Đạo đức

scoundrel

UK: /ˈskaʊndrəl/ • US: /ˈskaʊndrəl/

Nghĩa tiếng Việt

tên vô lại kẻ bất lương tên lưu manh thằng khốn nạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dishonest or unscrupulous person; a rogue.

Vietnamese Meaning

Một người không trung thực hoặc vô đạo đức; kẻ vô lại, lưu manh, bất lương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a complete scoundrel, cheating people out of their life savings."

    "Hắn là một kẻ vô lại hoàn toàn, lừa gạt mọi người cướp đi tiền tiết kiệm cả đời của họ."

  • "That scoundrel stole my wallet!"

    "Tên vô lại đó đã ăn cắp ví của tôi!"

  • "He's nothing but a scoundrel and a liar."

    "Hắn ta chẳng là gì ngoài một tên vô lại và kẻ dối trá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scoundrel Kẻ đê tiện, kẻ vô lại, kẻ lừa đảo
Adjective scoundrelly Đê tiện, vô lại, gian xảo (mang tính chất của scoundrel)
Noun scoundrelism Hành vi vô lại, tính đê tiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

English
scoundrel

Nguồn gốc mơ hồ

Từ "scoundrel" lần đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16. Nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn mơ hồ, nhưng một số học giả cho rằng nó có thể bắt nguồn từ một từ địa phương hoặc là sự biến đổi của các từ có nghĩa là "trốn tránh" hoặc "xa lánh". Điều này gợi ý một người không đáng tin cậy hoặc bị xã hội tẩy chay.

Usage Note

Từ 'scoundrel' thường được dùng để chỉ một người đàn ông có hành vi xấu xa, đáng khinh bỉ, thường liên quan đến việc lừa đảo hoặc lợi dụng người khác. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'rascal' (nghịch ngợm) hoặc 'rogue' (kẻ lang thang, tinh quái). 'Scoundrel' nhấn mạnh vào sự vô đạo đức và sự sẵn sàng làm điều xấu để đạt được mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scoundrel
  • utter an utter scoundrel
    (Một kẻ vô lại hoàn toàn)
  • despicable a despicable scoundrel
    (Một kẻ đê tiện đáng khinh)
  • arrant an arrant scoundrel
    (Một kẻ vô lại trắng trợn/hết thuốc chữa)
  • wicked a wicked scoundrel
    (Một kẻ vô lại độc ác)
Verb + scoundrel
  • call someone call someone a scoundrel
    (Gọi ai đó là kẻ vô lại)
  • expose expose a scoundrel
    (Vạch trần một kẻ vô lại)
  • denounce denounce a scoundrel
    (Lên án một kẻ vô lại)

Idioms

  • Every inch a scoundrel

    Hoàn toàn là một kẻ vô lại (ám chỉ bản chất tệ bạc từ trong ra ngoài)

    "He may seem charming, but he is every inch a scoundrel."

    (Anh ta có vẻ quyến rũ, nhưng anh ta hoàn toàn là một kẻ vô lại.)

  • You old scoundrel!

    Ông/Anh bạn già vô lại! (Cách gọi thân mật, đôi khi mang ý trêu chọc hoặc trách yêu khi ai đó làm điều gì đó tinh quái nhưng không quá nghiêm trọng)

    "Caught sneaking an extra cookie, his grandpa laughed, 'You old scoundrel!'"

    (Bị bắt gặp lén ăn thêm bánh quy, ông nội anh ta cười phá lên, 'Ông bạn già vô lại!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scoundrel

danh từ
Lật mặt

Một người không trung thực hoặc vô đạo đức; kẻ vô lại, lưu manh, bất lương.

"He was a complete scoundrel, cheating people out of their life savings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was a scoundrel, nobody trusted his promises.
Bởi vì anh ta là một kẻ vô lại, không ai tin vào những lời hứa của anh ta.
Phủ định
Even though he acted like a saint, he wasn't a scoundrel at heart.
Mặc dù anh ta hành động như một vị thánh, nhưng anh ta không phải là một kẻ vô lại trong thâm tâm.
Nghi vấn
If he hadn't behaved like a scoundrel, would they have believed his story?
Nếu anh ta không cư xử như một kẻ vô lại, liệu họ có tin vào câu chuyện của anh ta không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He's a complete scoundrel, isn't he?
Hắn ta là một tên vô lại hoàn toàn, đúng không?
Phủ định
That scoundrel isn't going to get away with this, is he?
Tên vô lại đó sẽ không thoát tội vụ này đâu, phải không?
Nghi vấn
He is not a scoundrel, is he?
Anh ta không phải là một tên vô lại, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scoundrel".

Hình tượng trong Văn học và Điện ảnh

Trong văn học và điện ảnh phương Tây, 'scoundrel' thường được dùng để chỉ những nhân vật phản diện hoặc mờ ám về đạo đức, đôi khi có vẻ quyến rũ hoặc tinh ranh nhưng thiếu nguyên tắc. Họ có thể là những tên cướp biển khôn ngoan, những quý ông lừa đảo hoặc những kẻ lang thang mưu mẹo, thường thêm chiều sâu và sự phức tạp cho câu chuyện.

Mức độ xúc phạm thay đổi

Ban đầu, 'scoundrel' là một lời xúc phạm nghiêm trọng, ám chỉ một người cực kỳ vô đạo đức và đáng khinh. Tuy nhiên, theo thời gian, đặc biệt là trong các ngữ cảnh thân mật hoặc văn hóa đại chúng, nó đôi khi được sử dụng một cách nhẹ nhàng hơn, thậm chí mang ý trêu chọc hoặc trách yêu, như trong cụm 'you old scoundrel!', không còn nặng nề như trước nữa.