(Top Banner Ad)
role confusion
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Quản trị

role confusion

UK: /rəʊl kənˈfjuːʒən/ • US: /roʊl kənˈfjuːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

lẫn lộn vai trò mơ hồ vai trò khủng hoảng vai trò
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of uncertainty or lack of clarity about one's expected behaviors, responsibilities, and identity within a specific social context or situation.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái không chắc chắn hoặc thiếu rõ ràng về những hành vi, trách nhiệm và bản sắc được mong đợi của một người trong một bối cảnh hoặc tình huống xã hội cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new manager experienced role confusion because the job description was vague and incomplete."

    "Người quản lý mới trải qua sự lẫn lộn vai trò vì bản mô tả công việc mơ hồ và không đầy đủ."

  • "Teenagers often experience role confusion as they try to figure out who they are and what they want to do with their lives."

    "Thanh thiếu niên thường trải qua sự lẫn lộn vai trò khi họ cố gắng tìm ra họ là ai và họ muốn làm gì với cuộc đời mình."

  • "Role confusion in the workplace can lead to decreased productivity and job satisfaction."

    "Sự lẫn lộn vai trò ở nơi làm việc có thể dẫn đến giảm năng suất và sự hài lòng trong công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun role vai trò, phần diễn
Verb role-play đóng vai, nhập vai
Verb confuse gây bối rối, làm lộn xộn
Adjective confused bị bối rối, lúng túng
Adjective confusing gây bối rối, khó hiểu
Noun identity danh tính, bản sắc
Noun identity crisis khủng hoảng danh tính

Synonyms

role ambiguity (tính mơ hồ vai trò)identity crisis (khủng hoảng bản sắc)

Antonyms

role clarity (sự rõ ràng vai trò)role definition (định nghĩa vai trò)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rotulus
Old French
rolle
French
rôle
English
role
Latin
confusio
Old French
confusion
English
confusion

Nguồn gốc 'Vai trò' từ Sân khấu

Từ 'role' (vai trò) ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp 'rôle', dùng để chỉ cuộn giấy ghi lời thoại của diễn viên trong một vở kịch. Điều này hình thành ý nghĩa 'phần diễn, vai diễn' của một người trong vở kịch hay trong cuộc sống. Khi kết hợp với 'confusion' (sự bối rối), cụm từ này mô tả sự không rõ ràng hoặc lúng túng về vai trò của bản thân.

Erik Erikson và Khủng hoảng Danh tính

Cụm từ 'role confusion' trở nên nổi bật trong tâm lý học, đặc biệt qua lý thuyết phát triển tâm lý xã hội của nhà tâm lý học Erik Erikson. Ông mô tả 'Identity vs. Role Confusion' (Khủng hoảng Danh tính vs. Bối rối Vai trò) là một giai đoạn quan trọng ở tuổi vị thành niên, khi các cá nhân cố gắng tìm hiểu và xác định vị trí của mình trong xã hội, nếu không sẽ cảm thấy bối rối về bản thân.

Usage Note

"Role confusion" thường liên quan đến những tình huống khi các kỳ vọng liên quan đến vai trò của một người không rõ ràng, mâu thuẫn hoặc không nhất quán. Điều này có thể dẫn đến lo lắng, căng thẳng và khó khăn trong việc thực hiện vai trò đó một cách hiệu quả. Trong tâm lý học phát triển, đặc biệt là lý thuyết của Erik Erikson, "role confusion" là một giai đoạn trong quá trình phát triển bản sắc, khi một cá nhân gặp khó khăn trong việc xác định rõ vai trò và vị trí của mình trong xã hội. Trong bối cảnh tổ chức, nó có thể xảy ra khi nhân viên không được cung cấp thông tin rõ ràng về nhiệm vụ và trách nhiệm của họ.

Prepositions

in about

"in": Diễn tả tình trạng lẫn lộn vai trò xảy ra trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: role confusion in the workplace). "about": Diễn tả sự lẫn lộn, bối rối về vai trò (ví dụ: role confusion about one's identity).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + role confusion
  • experience experience role confusion
    (trải qua sự bối rối về vai trò)
  • suffer from suffer from role confusion
    (chịu đựng sự bối rối về vai trò)
  • deal with deal with role confusion
    (đối phó với sự bối rối về vai trò)
  • cause cause role confusion
    (gây ra sự bối rối về vai trò)
  • address address role confusion
    (giải quyết sự bối rối về vai trò)
Adjective + role confusion
  • severe severe role confusion
    (sự bối rối vai trò nghiêm trọng)
  • profound profound role confusion
    (sự bối rối vai trò sâu sắc)
  • identity-related identity-related role confusion
    (sự bối rối vai trò liên quan đến danh tính)
  • persistent persistent role confusion
    (sự bối rối vai trò dai dẳng)
Noun + role confusion (modifying noun)
  • adolescent adolescent role confusion
    (sự bối rối vai trò ở tuổi vị thành niên)
  • gender gender role confusion
    (sự bối rối về vai trò giới tính)

Idioms

  • a state of role confusion

    một trạng thái bối rối về vai trò

    "Many teenagers enter a state of role confusion as they try to find their place in the world."

    (Nhiều thanh thiếu niên bước vào trạng thái bối rối về vai trò khi cố gắng tìm vị trí của mình trên thế giới.)

  • struggle with role confusion

    vật lộn với sự bối rối về vai trò

    "He struggled with role confusion after changing careers late in life."

    (Anh ấy đã vật lộn với sự bối rối về vai trò sau khi thay đổi sự nghiệp ở tuổi xế chiều.)

  • resolve role confusion

    giải quyết sự bối rối về vai trò

    "Therapy can help individuals resolve role confusion and develop a clearer sense of self."

    (Liệu pháp có thể giúp các cá nhân giải quyết sự bối rối về vai trò và phát triển một nhận thức rõ ràng hơn về bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

role confusion

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái không chắc chắn hoặc thiếu rõ ràng về những hành vi, trách nhiệm và bản sắc được mong đợi của một người trong một bối cảnh hoặc tình huống xã hội cụ thể.

"The new manager experienced role confusion because the job description was vague and incomplete."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "role confusion".

Giai đoạn 'Danh tính vs. Bối rối Vai trò' của Erikson

Trong tâm lý học phương Tây, khái niệm 'role confusion' gắn liền mật thiết với lý thuyết phát triển tâm lý xã hội của Erik Erikson. Đây là giai đoạn thứ năm, xảy ra ở tuổi vị thành niên (12-18 tuổi), khi cá nhân phải đối mặt với thử thách xây dựng một cảm giác vững chắc về bản thân (danh tính) hoặc đối mặt với sự không chắc chắn và bối rối về vai trò của mình trong xã hội và tương lai. Việc thành công vượt qua giai đoạn này là điều cần thiết để phát triển tâm lý lành mạnh.

Thách thức của Vai trò Giới tính hiện đại

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, 'role confusion' cũng thường được thảo luận trong bối cảnh các vai trò giới tính truyền thống đang thay đổi. Cá nhân có thể cảm thấy bối rối khi xã hội không còn đặt ra những khuôn mẫu vai trò giới tính rõ ràng như trước, dẫn đến việc phải tự định nghĩa lại bản thân và vị trí của mình trong một thế giới đa dạng và linh hoạt hơn về giới.