(Top Banner Ad)
identity crisis
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

identity crisis

UK: /aɪˈdentəti ˈkraɪsɪs/ • US: /aɪˈdentəti ˈkraɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

khủng hoảng bản sắc khủng hoảng căn tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of uncertainty and confusion in which a person's sense of identity becomes insecure, typically due to a change in their expected aims or role in society.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn không chắc chắn và bối rối, trong đó ý thức về bản sắc của một người trở nên bất ổn, thường là do sự thay đổi trong mục tiêu hoặc vai trò mong đợi của họ trong xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many teenagers experience an identity crisis as they try to figure out who they are."

    "Nhiều thanh thiếu niên trải qua một cuộc khủng hoảng bản sắc khi họ cố gắng tìm ra họ là ai."

  • "After losing his job, he went through a period of identity crisis."

    "Sau khi mất việc, anh ấy đã trải qua một giai đoạn khủng hoảng bản sắc."

  • "The novel explores the protagonist's identity crisis as she grapples with her cultural heritage."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá cuộc khủng hoảng bản sắc của nhân vật chính khi cô vật lộn với di sản văn hóa của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun identity Danh tính, bản sắc
Verb identify Nhận dạng, xác định
Adjective identifiable Có thể nhận dạng
Noun identification Sự nhận dạng, chứng minh thư
Noun crisis Cuộc khủng hoảng
Adjective critical Mang tính quyết định; phê phán
Verb criticize Chỉ trích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
idem
Late Latin
identitas
English
identity
Ancient Greek
krisis
Latin
crisis
English
crisis
English
identity crisis

Nguồn gốc của 'khủng hoảng danh tính'

Cụm từ 'identity crisis' (khủng hoảng danh tính) được nhà tâm lý học phát triển nổi tiếng Erik Erikson đặt ra vào những năm 1950. Ông dùng nó để mô tả một giai đoạn đặc biệt trong quá trình phát triển tâm lý của con người, đặc biệt là ở tuổi vị thành niên, khi cá nhân vật lộn với việc tìm hiểu và xác định bản thân mình là ai, giá trị của mình là gì và vị trí của mình trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn trong cuộc đời, đặc biệt là tuổi thanh niên, khi một người đấu tranh để xác định bản thân, giá trị và mục tiêu của mình. Tuy nhiên, nó cũng có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi khi một người trải qua những thay đổi lớn trong cuộc sống (ví dụ: mất việc, ly hôn, chuyển nhà). 'Identity crisis' không chỉ là cảm giác bối rối nhất thời; nó chỉ ra một sự khủng hoảng sâu sắc hơn về bản sắc cốt lõi.

Prepositions

of through

'of' thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc bản chất của cuộc khủng hoảng: 'an identity crisis of adolescence' (một cuộc khủng hoảng bản sắc tuổi vị thành niên). 'through' có thể được sử dụng để mô tả việc trải qua hoặc vượt qua cuộc khủng hoảng: 'going through an identity crisis' (trải qua một cuộc khủng hoảng bản sắc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + identity crisis
  • personal personal identity crisis
    (khủng hoảng danh tính cá nhân)
  • existential existential identity crisis
    (khủng hoảng danh tính hiện sinh)
  • national national identity crisis
    (khủng hoảng danh tính quốc gia)
  • mid-life mid-life identity crisis
    (khủng hoảng danh tính tuổi trung niên)
Verb + identity crisis
  • undergo undergo an identity crisis
    (trải qua một cuộc khủng hoảng danh tính)
  • face face an identity crisis
    (đối mặt với một cuộc khủng hoảng danh tính)
  • have have an identity crisis
    (có một cuộc khủng hoảng danh tính)
  • trigger trigger an identity crisis
    (châm ngòi, gây ra một cuộc khủng hoảng danh tính)

Idioms

  • to have an identity crisis

    trải qua/có một cuộc khủng hoảng danh tính

    "After losing her job, she began to have an identity crisis."

    (Sau khi mất việc, cô ấy bắt đầu trải qua một cuộc khủng hoảng danh tính.)

  • to go through an identity crisis

    trải qua một cuộc khủng hoảng danh tính

    "Many teenagers go through an identity crisis as they try to find themselves."

    (Nhiều thanh thiếu niên trải qua khủng hoảng danh tính khi cố gắng tìm hiểu bản thân.)

  • a period of identity crisis

    một giai đoạn khủng hoảng danh tính

    "The country is currently going through a period of identity crisis after the war."

    (Đất nước hiện đang trải qua một giai đoạn khủng hoảng danh tính sau chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

identity crisis

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn không chắc chắn và bối rối, trong đó ý thức về bản sắc của một người trở nên bất ổn, thường là do sự thay đổi trong mục tiêu hoặc vai trò mong đợi của họ trong xã hội.

"Many teenagers experience an identity crisis as they try to figure out who they are."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To experience an identity crisis can be a confusing time for teenagers.
Trải qua một cuộc khủng hoảng bản sắc có thể là một khoảng thời gian khó hiểu đối với thanh thiếu niên.
Phủ định
It's important not to let an identity crisis overwhelm your sense of self.
Điều quan trọng là không để một cuộc khủng hoảng bản sắc làm lu mờ ý thức về bản thân của bạn.
Nghi vấn
Why do some people want to go through an identity crisis to better understand themselves?
Tại sao một số người muốn trải qua một cuộc khủng hoảng bản sắc để hiểu rõ hơn về bản thân?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "identity crisis".

Erik Erikson và các giai đoạn phát triển

Khủng hoảng danh tính là một khái niệm trung tâm trong lý thuyết phát triển tâm lý xã hội của nhà tâm lý học Erik Erikson. Ông tin rằng mỗi người phải đối mặt với một 'khủng hoảng' cụ thể ở mỗi giai đoạn phát triển của cuộc đời. Khủng hoảng danh tính, đặc biệt là giai đoạn 'Identity vs. Role Confusion' (Danh tính đối lập với Nhầm lẫn vai trò), thường xảy ra ở tuổi vị thành niên khi cá nhân tìm cách định hình bản thân.

Khủng hoảng danh tính trong các giai đoạn cuộc đời

Mặc dù thường được nhắc đến ở tuổi vị thành niên, khủng hoảng danh tính cũng có thể xảy ra ở các giai đoạn khác của cuộc đời, chẳng hạn như khủng hoảng tuổi trung niên (mid-life crisis), khi một người đặt câu hỏi về những lựa chọn cuộc sống, sự nghiệp và các mối quan hệ của mình. Nó cũng có thể xuất hiện khi có những thay đổi lớn trong cuộc sống như chuyển nghề, ly hôn hoặc nghỉ hưu.