(Top Banner Ad)
rook
B2
noun B2 Cờ vua, Động vật học

rook

UK: /rʊk/ • US: /rʊk/

Nghĩa tiếng Việt

xe (cờ vua) quạ (loài chim)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chess piece that can move any number of squares horizontally or vertically.

Vietnamese Meaning

Một quân cờ trong cờ vua có thể di chuyển bất kỳ số ô nào theo chiều ngang hoặc chiều dọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rook is a powerful piece in chess."

    "Quân xe là một quân cờ mạnh trong cờ vua."

  • "He moved his rook to the center of the board."

    "Anh ấy di chuyển quân xe của mình vào giữa bàn cờ."

  • "The rooks were building their nests high in the trees."

    "Những con chim rook đang xây tổ trên cao trên những ngọn cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rook quạ đen (một loài chim thuộc họ quạ); quân xe (trong cờ vua)
Verb rook lừa gạt, lừa đảo (ai đó lấy tiền hoặc tài sản)
Noun rookie lính mới, người mới bắt đầu (thường trong thể thao hoặc công việc)
Noun rookery đàn quạ (nơi quạ làm tổ); khu ổ chuột đông đúc, bẩn thỉu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cờ vua, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Persian
rokh
Arabic
rukhkh
Old French
roc
Middle English
rok
Modern English
rook

Nguồn Gốc Quân Cờ 'Rook'

Từ 'rook' trong cờ vua có một lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Ba Tư cổ 'rokh', có nghĩa là 'xe ngựa' hoặc 'cỗ xe'. Khi cờ vua được truyền bá qua các nền văn hóa, quân cờ này đã biến đổi hình dạng và tên gọi. Người Ả Rập gọi nó là 'rukhkh', sau đó tiếng Pháp cổ mượn thành 'roc'. Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh dưới dạng 'rook'. Ban đầu, nó tượng trưng cho một cỗ xe ngựa chiến, nhưng theo thời gian, hình ảnh 'lâu đài' hoặc 'tháp' đã trở nên phổ biến hơn, phản ánh sự vững chắc và di chuyển thẳng của nó trên bàn cờ.

Nguồn Gốc Tên Chim 'Rook'

Từ 'rook' dùng để chỉ loài chim quạ đen thì lại có nguồn gốc khác, xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hrōc', có lẽ là một từ tượng thanh mô phỏng tiếng kêu khàn khàn đặc trưng của loài chim này. Mặc dù có hai nguồn gốc khác nhau, sự trùng hợp về mặt từ ngữ đã tạo nên một từ đa nghĩa trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Trong cờ vua, rook là một quân cờ mạnh, đặc biệt quan trọng trong giai đoạn tàn cuộc. Nó có giá trị tương đương khoảng năm tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rook (Chess)
  • move move the rook
    (di chuyển quân xe)
  • castle castle the rook
    (nhập thành với quân xe)
Noun + rook (Bird)
  • flock of flock of rooks
    (đàn quạ đen)
  • caw of caw of rooks
    (tiếng kêu của quạ đen)
Verb + rook (Swindle)
  • to to rook someone
    (lừa gạt, bóc lột ai đó)
  • out of rook someone out of money
    (lừa gạt ai đó lấy tiền)
  • get get rooked
    (bị lừa gạt, bị bóc lột)

Idioms

  • to rook someone

    Lừa gạt, bóc lột, gian lận để lấy tiền hoặc tài sản của ai đó.

    "The travel agent rooked us out of fifty pounds."

    (Đại lý du lịch đã lừa chúng tôi mất năm mươi bảng Anh.)

  • to be rooked

    Bị lừa gạt, bị bóc lột.

    "I feel like I've been rooked after paying so much for such a poor quality product."

    (Tôi cảm thấy mình đã bị lừa sau khi trả rất nhiều tiền cho một sản phẩm chất lượng kém như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rook

noun
Lật mặt

Một quân cờ trong cờ vua có thể di chuyển bất kỳ số ô nào theo chiều ngang hoặc chiều dọc.

"The rook is a powerful piece in chess."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a chess master, I would always use my rook strategically.
Nếu tôi là một kiện tướng cờ vua, tôi sẽ luôn sử dụng quân xe của mình một cách chiến lược.
Phủ định
If the chess set didn't have a rook, I wouldn't be able to execute the rook lift.
Nếu bộ cờ không có quân xe, tôi sẽ không thể thực hiện được nước cờ nâng xe.
Nghi vấn
Would you feel safer if a rook defended your king?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn không nếu một quân xe bảo vệ vua của bạn?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rook is a powerful piece in chess.
Quân xe là một quân cờ mạnh trong cờ vua.
Phủ định
He does not consider the rook to be a valuable piece in the early game.
Anh ấy không coi quân xe là một quân cờ có giá trị trong giai đoạn đầu của trò chơi.
Nghi vấn
Is the rook usually placed on the corner squares at the start of the game?
Có phải quân xe thường được đặt ở các ô góc khi bắt đầu trò chơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rook".

Quân 'Rook' Trong Cờ Vua

Trong cờ vua, quân 'rook' (còn gọi là quân xe) là một trong những quân mạnh nhất. Nó di chuyển theo đường thẳng, ngang hoặc dọc, bao nhiêu ô tùy ý (trừ khi có quân khác cản đường). Một nước đi đặc biệt liên quan đến rook là 'nhập thành' (castling), cho phép vua và rook di chuyển cùng lúc để tăng cường phòng thủ cho vua và đưa rook vào vị trí tấn công. Hình dạng của quân rook thường được mô phỏng theo một tòa tháp hoặc lâu đài, biểu tượng cho sự vững chãi và sức mạnh.

Chim 'Rook' Trong Văn Hóa

Chim rook là một loài quạ đen phổ biến ở châu Âu, thường sống thành đàn lớn, ồn ào. Chúng nổi tiếng về sự thông minh, khả năng giải quyết vấn đề và có tổ chức xã hội cao. Mặc dù thường bị nhầm lẫn với quạ thường (crow), chim rook có bộ lông bóng hơn và thường có mảng da trắng nhạt ở gốc mỏ. Trong một số nền văn hóa, chim quạ nói chung có thể mang ý nghĩa xui xẻo hoặc bí ẩn, nhưng chim rook cũng được xem là biểu tượng của sự thông thái và cảnh giác.