rook
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chess piece that can move any number of squares horizontally or vertically.
Vietnamese Meaning
Một quân cờ trong cờ vua có thể di chuyển bất kỳ số ô nào theo chiều ngang hoặc chiều dọc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rook is a powerful piece in chess."
"Quân xe là một quân cờ mạnh trong cờ vua."
-
"He moved his rook to the center of the board."
"Anh ấy di chuyển quân xe của mình vào giữa bàn cờ."
-
"The rooks were building their nests high in the trees."
"Những con chim rook đang xây tổ trên cao trên những ngọn cây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cờ vua, rook là một quân cờ mạnh, đặc biệt quan trọng trong giai đoạn tàn cuộc. Nó có giá trị tương đương khoảng năm tốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
move move the rook (di chuyển quân xe)
-
castle castle the rook (nhập thành với quân xe)
-
flock of flock of rooks (đàn quạ đen)
-
caw of caw of rooks (tiếng kêu của quạ đen)
-
to to rook someone (lừa gạt, bóc lột ai đó)
-
out of rook someone out of money (lừa gạt ai đó lấy tiền)
-
get get rooked (bị lừa gạt, bị bóc lột)
Idioms
-
to rook someone
Lừa gạt, bóc lột, gian lận để lấy tiền hoặc tài sản của ai đó.
"The travel agent rooked us out of fifty pounds."
(Đại lý du lịch đã lừa chúng tôi mất năm mươi bảng Anh.)
-
to be rooked
Bị lừa gạt, bị bóc lột.
"I feel like I've been rooked after paying so much for such a poor quality product."
(Tôi cảm thấy mình đã bị lừa sau khi trả rất nhiều tiền cho một sản phẩm chất lượng kém như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rook
nounMột quân cờ trong cờ vua có thể di chuyển bất kỳ số ô nào theo chiều ngang hoặc chiều dọc.
"The rook is a powerful piece in chess."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a chess master, I would always use my rook strategically. |
Nếu tôi là một kiện tướng cờ vua, tôi sẽ luôn sử dụng quân xe của mình một cách chiến lược. |
| Phủ định | If the chess set didn't have a rook, I wouldn't be able to execute the rook lift. |
Nếu bộ cờ không có quân xe, tôi sẽ không thể thực hiện được nước cờ nâng xe. |
| Nghi vấn | Would you feel safer if a rook defended your king? |
Bạn có cảm thấy an toàn hơn không nếu một quân xe bảo vệ vua của bạn? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rook is a powerful piece in chess. |
Quân xe là một quân cờ mạnh trong cờ vua. |
| Phủ định | He does not consider the rook to be a valuable piece in the early game. |
Anh ấy không coi quân xe là một quân cờ có giá trị trong giai đoạn đầu của trò chơi. |
| Nghi vấn | Is the rook usually placed on the corner squares at the start of the game? |
Có phải quân xe thường được đặt ở các ô góc khi bắt đầu trò chơi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rook".
