(Top Banner Ad)
horizontally
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

horizontally

UK: /ˌhɒrɪˈzɒntəli/ • US: /ˌhɔːrɪˈzɑːntəli/

Nghĩa tiếng Việt

theo chiều ngang nằm ngang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a horizontal direction or position; parallel to the horizon.

Vietnamese Meaning

Theo hướng nằm ngang; song song với đường chân trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The picture should be hung horizontally."

    "Bức tranh nên được treo theo chiều ngang."

  • "The beam was placed horizontally across the opening."

    "Thanh dầm được đặt nằm ngang qua lỗ hổng."

  • "The graph shows the data horizontally."

    "Đồ thị hiển thị dữ liệu theo chiều ngang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun horizon đường chân trời, tầm nhìn
Adjective horizontal theo chiều ngang, nằm ngang
Verb horizontalize làm cho nằm ngang, đặt nằm ngang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὅρος (horos)
Greek
ὁρίζειν (horizein)
Latin
horizon
Late Latin
horizontalis
English
horizontal
English
horizontally

Từ Đường Chân Trời Đến Phương Ngang

Từ 'horos' trong tiếng Hy Lạp cổ đại có nghĩa là 'ranh giới' hay 'giới hạn'. Từ đó phát triển thành 'horizein' (đặt giới hạn), rồi sang tiếng Latin thành 'horizon' (đường chân trời). Tính từ 'horizontalis' trong tiếng Latin muộn có nghĩa 'thuộc về đường chân trời'. Cuối cùng, tiếng Anh đã mượn từ này thành 'horizontal' và thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ 'horizontally', mang ý nghĩa 'theo chiều ngang' hoặc 'song song với mặt đất', giống như đường chân trời vậy.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả hướng hoặc vị trí của một vật hoặc chuyển động liên quan đến mặt đất hoặc đường chân trời. Nó nhấn mạnh sự song song với đường chân trời, khác với 'vertically' (theo chiều dọc). Không nên nhầm lẫn với 'laterally' (theo chiều ngang, sang một bên), vì 'horizontally' cụ thể hơn về hướng so với đường chân trời.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + horizontally
  • lie lie horizontally
    (nằm ngang)
  • place place horizontally
    (đặt nằm ngang)
  • cut cut horizontally
    (cắt ngang)
  • extend extend horizontally
    (trải dài theo chiều ngang)
  • move move horizontally
    (di chuyển theo chiều ngang)
  • spread spread horizontally
    (lan rộng theo chiều ngang)

Idioms

  • lie horizontally

    nằm ngang (thường chỉ người hoặc vật ở tư thế nghỉ ngơi)

    "The patient was asked to lie horizontally on the examination table."

    (Bệnh nhân được yêu cầu nằm ngang trên bàn khám.)

  • cut horizontally

    cắt theo chiều ngang (thường trong nấu ăn, xây dựng, v.v.)

    "You need to cut the cake horizontally to make two layers."

    (Bạn cần cắt chiếc bánh theo chiều ngang để tạo thành hai lớp.)

  • spread horizontally

    lan rộng theo chiều ngang (chỉ sự phát triển, bố trí)

    "The roots of the plant tend to spread horizontally just below the surface."

    (Rễ của cây có xu hướng lan rộng theo chiều ngang ngay dưới bề mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horizontally

Trạng từ
Lật mặt

Theo hướng nằm ngang; song song với đường chân trời.

"The picture should be hung horizontally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist painted the lines horizontally across the canvas.
Người họa sĩ vẽ những đường thẳng theo chiều ngang trên khung tranh.
Phủ định
She didn't arrange the books horizontally on the shelf.
Cô ấy đã không sắp xếp những cuốn sách theo chiều ngang trên giá.
Nghi vấn
Did he position the monitor horizontally on his desk?
Anh ấy có đặt màn hình theo chiều ngang trên bàn làm việc không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the painter had positioned the canvas horizontally, the artwork would have looked more balanced.
Nếu họa sĩ đặt khung tranh theo chiều ngang, tác phẩm nghệ thuật có lẽ đã trông cân đối hơn.
Phủ định
If the construction crew had not aligned the beams horizontally, the building would not have been structurally sound.
Nếu đội xây dựng không căn chỉnh các dầm theo chiều ngang, tòa nhà đã không vững chắc về mặt cấu trúc.
Nghi vấn
Would the photograph have been more appealing if the photographer had held the camera horizontally?
Bức ảnh có lẽ đã hấp dẫn hơn nếu nhiếp ảnh gia cầm máy ảnh theo chiều ngang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horizontally".

Ý Nghĩa Của Đường Nét Ngang Trong Thiết Kế và Nghệ Thuật

Trong thiết kế và nghệ thuật, các đường nét ngang (horizontal lines) thường được sử dụng để tạo cảm giác ổn định, bình yên, và rộng lớn. Chúng có thể gợi lên sự nghỉ ngơi, tĩnh lặng và sự cân bằng, trái ngược với các đường nét dọc thường mang ý nghĩa về sức mạnh, sự vươn lên hoặc chuyển động.

Tư Thế Ngang Và Sự Nghỉ Ngơi

Trong nhiều nền văn hóa, tư thế nằm ngang gắn liền với sự nghỉ ngơi, thư giãn và giấc ngủ. Nó cũng là tư thế cơ bản khi con người cảm thấy yếu ớt, cần được chăm sóc, hoặc trong trạng thái không còn sự sống. Vì vậy, động từ 'lie horizontally' thường gợi lên hình ảnh sự thư thái hoặc sự bất động.