rosette
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rose-shaped decoration, typically made of ribbon or other material, used as a badge or ornament.
Vietnamese Meaning
Một vật trang trí hình hoa hồng, thường được làm bằng ruy băng hoặc vật liệu khác, được sử dụng như một huy hiệu hoặc đồ trang sức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She received a rosette for winning first place in the competition."
"Cô ấy đã nhận được một huy hiệu hình hoa hồng vì đã giành vị trí đầu tiên trong cuộc thi."
-
"The horse wore a rosette on its bridle."
"Con ngựa đeo một huy hiệu hình hoa hồng trên dây cương."
-
"Many succulent plants grow in a rosette shape."
"Nhiều loại cây mọng nước phát triển theo hình hoa thị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rose | Bông hồng; hoa hồng (là từ gốc mà 'rosette' được tạo ra từ đó, có nghĩa là 'bông hồng nhỏ'). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rosette thường mang ý nghĩa trang trí, tượng trưng cho sự vinh dự hoặc thành tích. Nó có thể được tìm thấy trên huy chương, giấy chứng nhận, hoặc trong kiến trúc như một họa tiết trang trí.
Prepositions
‘With’ thường được sử dụng để mô tả vật liệu hoặc thiết kế của rosette (ví dụ: ‘a rosette with gold trim’). ‘On’ thường được dùng để chỉ vị trí của rosette trên một vật thể khác (ví dụ: ‘a rosette on a medal’).
Collocations (Từ đi kèm)
-
decorative decorative rosette (vật trang trí hình hoa hồng)
-
silk silk rosette (huy hiệu ruy băng lụa hình hoa hồng)
-
award award rosette (huy hiệu giải thưởng hình hoa hồng)
-
golden golden rosette (huy hiệu hoa hồng vàng)
-
floral floral rosette (hoa văn hình hoa (dạng tròn))
-
wear wear a rosette (đeo huy hiệu hình hoa hồng)
-
pin pin a rosette (ghim huy hiệu hình hoa hồng)
-
decorate with decorate with rosettes (trang trí bằng các huy hiệu/hoa văn hình hoa hồng)
-
ribbon ribbon rosette (huy hiệu ruy băng hình hoa hồng)
-
architectural architectural rosette (hoa văn kiến trúc hình hoa hồng)
-
medallion medallion rosette (huy hiệu tròn hình hoa hồng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rosette
nounMột vật trang trí hình hoa hồng, thường được làm bằng ruy băng hoặc vật liệu khác, được sử dụng như một huy hiệu hoặc đồ trang sức.
"She received a rosette for winning first place in the competition."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She attached a rosette to her dress. |
Cô ấy gắn một cái nơ hoa lên chiếc váy của mình. |
| Phủ định | They didn't see the rosette on its collar. |
Họ không nhìn thấy cái nơ hoa trên cổ áo của nó. |
| Nghi vấn | Did you notice the rosette that he was wearing? |
Bạn có để ý cái nơ hoa mà anh ấy đang đeo không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The winner was adorned with a rosette: a symbol of victory and honor. |
Người chiến thắng được trang trí bằng một dải hoa: một biểu tượng của chiến thắng và danh dự. |
| Phủ định | The simple dress lacked embellishments: no lace, no beads, and certainly no rosette. |
Chiếc váy đơn giản thiếu sự tô điểm: không có ren, không có hạt cườm, và chắc chắn không có dải hoa. |
| Nghi vấn | Was the design too elaborate: too many ruffles, too many colors, and perhaps even a rosette? |
Thiết kế có quá cầu kỳ không: quá nhiều bèo nhún, quá nhiều màu sắc, và thậm chí có thể có cả dải hoa? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the designer had used real flowers, the dress would have a more impressive rosette now. |
Nếu nhà thiết kế đã sử dụng hoa thật, chiếc váy bây giờ đã có một bông hoa hồng (rosette) ấn tượng hơn. |
| Phủ định | If she weren't so focused on minimalism, she would have added a large rosette to the hat. |
Nếu cô ấy không quá tập trung vào chủ nghĩa tối giản, cô ấy đã thêm một bông hoa hồng (rosette) lớn vào chiếc mũ. |
| Nghi vấn | If he had practiced more, would the baker have created a perfect rosette on the cake by now? |
Nếu anh ấy luyện tập nhiều hơn, liệu người thợ làm bánh có tạo ra một bông hoa hồng (rosette) hoàn hảo trên bánh đến bây giờ không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she were to win the competition, she would wear a rosette to celebrate her victory. |
Nếu cô ấy thắng cuộc thi, cô ấy sẽ đeo một huy hiệu hoa hồng để ăn mừng chiến thắng của mình. |
| Phủ định | If the design weren't so plain, I wouldn't need to add a rosette to make it more appealing. |
Nếu thiết kế không quá đơn giản, tôi sẽ không cần thêm một huy hiệu hoa hồng để làm cho nó hấp dẫn hơn. |
| Nghi vấn | Would you feel more honored if you received a rosette if you participated in the event? |
Bạn có cảm thấy vinh dự hơn nếu bạn nhận được một huy hiệu hoa hồng nếu bạn tham gia sự kiện không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the bride's dress had a beautiful rosette on the shoulder. |
Cô ấy nói rằng chiếc váy của cô dâu có một đóa hoa hồng tuyệt đẹp trên vai. |
| Phủ định | He told me that the decorations did not include a rosette. |
Anh ấy nói với tôi rằng đồ trang trí không bao gồm một đóa hoa hồng. |
| Nghi vấn | She asked if the prize rosette was made of silk. |
Cô ấy hỏi liệu đóa hoa hồng giải thưởng có được làm bằng lụa hay không. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist has added a rosette to the painting's frame. |
Người nghệ sĩ đã thêm một hoa hồng (rosette) vào khung của bức tranh. |
| Phủ định | She hasn't received a rosette for her performance this year. |
Cô ấy đã không nhận được một hoa hồng (rosette) cho màn trình diễn của mình trong năm nay. |
| Nghi vấn | Has the winner been awarded a rosette yet? |
Người chiến thắng đã được trao một hoa hồng (rosette) chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The club's rosette was presented to the winning dog. |
Chiếc huy hiệu của câu lạc bộ đã được trao cho chú chó chiến thắng. |
| Phủ định | The judge's rosette isn't as elaborate as the winner's. |
Huy hiệu của vị giám khảo không được làm tỉ mỉ bằng huy hiệu của người chiến thắng. |
| Nghi vấn | Is it the horse's rosette that is made of silk? |
Có phải huy hiệu của con ngựa được làm bằng lụa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rosette".
