(Top Banner Ad)
award
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày

award

UK: /əˈwɔːd/ • US: /əˈwɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

giải thưởng phần thưởng sự tuyên dương trao tặng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something given to someone as a prize or recognition of merit.

Vietnamese Meaning

Một vật gì đó được trao cho ai đó như một giải thưởng hoặc sự công nhận thành tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received an award for her outstanding contribution to the company."

    "Cô ấy đã nhận được một giải thưởng cho những đóng góp xuất sắc của mình cho công ty."

  • "The film won several awards at the festival."

    "Bộ phim đã giành được nhiều giải thưởng tại liên hoan phim."

  • "The contract was awarded to a local company."

    "Hợp đồng đã được trao cho một công ty địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun award Giải thưởng, sự ban tặng
Verb award Trao giải, ban thưởng
Noun (Person) awardee Người được nhận giải thưởng
Adjective award-winning Đoạt giải, giành giải thưởng
Noun (Event) awards ceremony Lễ trao giải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish (Germanic root)
*wardōn
Old French
esguarder
Anglo-Norman
awarder
Middle English
award

Nguồn gốc của sự đánh giá

Gốc từ 'award' ban đầu liên quan đến việc 'quan sát kỹ' hoặc 'giám sát' (từ tiếng Pháp cổ *eswarder*, nghĩa là 'nhìn vào'). Sau đó, nó phát triển thành nghĩa 'đưa ra phán quyết' hoặc 'quyết định sau khi xem xét'. Đây là lý do tại sao 'award' (trao giải) ngụ ý rằng phần thưởng được trao sau khi một thành tích đã được đánh giá và công nhận cẩn thận.

Usage Note

Từ 'award' dùng để chỉ một vật phẩm hữu hình (ví dụ: huy chương, cúp) hoặc vô hình (ví dụ: danh hiệu, bằng khen) được trao để công nhận sự xuất sắc, thành tích hoặc cống hiến. Nó thường mang tính trang trọng hơn so với các từ như 'prize' (giải thưởng) hoặc 'reward' (phần thưởng). 'Prize' thường liên quan đến các cuộc thi, xổ số, còn 'reward' thường liên quan đến việc trả công cho hành động nào đó.

Prepositions

for of

'- Award for': Chỉ mục đích hoặc lý do của giải thưởng. Ví dụ: 'an award for bravery'.
- Award of: Liên quan đến hành động trao giải. Ví dụ: 'the award of a medal'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Award (Describing the Award)
  • prestigious a prestigious award
    (một giải thưởng danh giá, uy tín)
  • annual the annual award
    (giải thưởng thường niên)
  • coveted a coveted award
    (giải thưởng mà ai cũng khao khát)
  • posthumous a posthumous award
    (giải thưởng truy tặng (sau khi chết))
Verb + Award (Actions Related to the Award)
  • win win an award
    (giành được giải thưởng)
  • present present the award
    (trao tặng giải thưởng)
  • receive receive an award
    (nhận giải thưởng)
  • reject reject the award
    (từ chối giải thưởng)

Idioms

  • Lifetime Achievement Award

    Giải thưởng Thành tựu Trọn đời

    "She received the Lifetime Achievement Award for her contributions to cinema."

    (Bà ấy đã nhận Giải thưởng Thành tựu Trọn đời vì những đóng góp cho điện ảnh.)

  • Be awarded damages

    Được bồi thường thiệt hại (thường trong bối cảnh pháp lý)

    "The court awarded damages to the plaintiff after the breach of contract."

    (Tòa án đã phán quyết bồi thường thiệt hại cho nguyên đơn sau vụ vi phạm hợp đồng.)

  • Award for Excellence

    Giải thưởng Xuất sắc

    "The team won the 'Award for Excellence' in design."

    (Đội đã giành được 'Giải thưởng Xuất sắc' trong lĩnh vực thiết kế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

award

Danh từ
Lật mặt

Một vật gì đó được trao cho ai đó như một giải thưởng hoặc sự công nhận thành tích.

"She received an award for her outstanding contribution to the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "award".

Giá trị của Giải thưởng Lớn

Các giải thưởng lớn như giải Nobel (Khoa học, Văn học, Hòa bình) hay Oscar (Điện ảnh) không chỉ là sự công nhận về mặt nghệ thuật hoặc học thuật mà còn có giá trị thương mại và ảnh hưởng xã hội khổng lồ. Việc đoạt giải có thể thay đổi hoàn toàn sự nghiệp hoặc cuộc sống của người nhận.

Nghi thức Thảm đỏ và Bài phát biểu

Tại các nước phương Tây, lễ trao giải thường đi kèm với 'thảm đỏ' (red carpet), nơi người nổi tiếng xuất hiện. Bài phát biểu khi nhận giải (acceptance speech) là một nghi thức quan trọng, nơi người nhận thường bày tỏ lòng biết ơn, chia sẻ thông điệp chính trị hoặc truyền cảm hứng.