award
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something given to someone as a prize or recognition of merit.
Vietnamese Meaning
Một vật gì đó được trao cho ai đó như một giải thưởng hoặc sự công nhận thành tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She received an award for her outstanding contribution to the company."
"Cô ấy đã nhận được một giải thưởng cho những đóng góp xuất sắc của mình cho công ty."
-
"The film won several awards at the festival."
"Bộ phim đã giành được nhiều giải thưởng tại liên hoan phim."
-
"The contract was awarded to a local company."
"Hợp đồng đã được trao cho một công ty địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | award | Giải thưởng, sự ban tặng |
| Verb | award | Trao giải, ban thưởng |
| Noun (Person) | awardee | Người được nhận giải thưởng |
| Adjective | award-winning | Đoạt giải, giành giải thưởng |
| Noun (Event) | awards ceremony | Lễ trao giải |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'award' dùng để chỉ một vật phẩm hữu hình (ví dụ: huy chương, cúp) hoặc vô hình (ví dụ: danh hiệu, bằng khen) được trao để công nhận sự xuất sắc, thành tích hoặc cống hiến. Nó thường mang tính trang trọng hơn so với các từ như 'prize' (giải thưởng) hoặc 'reward' (phần thưởng). 'Prize' thường liên quan đến các cuộc thi, xổ số, còn 'reward' thường liên quan đến việc trả công cho hành động nào đó.
Prepositions
'- Award for': Chỉ mục đích hoặc lý do của giải thưởng. Ví dụ: 'an award for bravery'.
- Award of: Liên quan đến hành động trao giải. Ví dụ: 'the award of a medal'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prestigious a prestigious award (một giải thưởng danh giá, uy tín)
-
annual the annual award (giải thưởng thường niên)
-
coveted a coveted award (giải thưởng mà ai cũng khao khát)
-
posthumous a posthumous award (giải thưởng truy tặng (sau khi chết))
-
win win an award (giành được giải thưởng)
-
present present the award (trao tặng giải thưởng)
-
receive receive an award (nhận giải thưởng)
-
reject reject the award (từ chối giải thưởng)
Idioms
-
Lifetime Achievement Award
Giải thưởng Thành tựu Trọn đời
"She received the Lifetime Achievement Award for her contributions to cinema."
(Bà ấy đã nhận Giải thưởng Thành tựu Trọn đời vì những đóng góp cho điện ảnh.)
-
Be awarded damages
Được bồi thường thiệt hại (thường trong bối cảnh pháp lý)
"The court awarded damages to the plaintiff after the breach of contract."
(Tòa án đã phán quyết bồi thường thiệt hại cho nguyên đơn sau vụ vi phạm hợp đồng.)
-
Award for Excellence
Giải thưởng Xuất sắc
"The team won the 'Award for Excellence' in design."
(Đội đã giành được 'Giải thưởng Xuất sắc' trong lĩnh vực thiết kế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
award
Danh từMột vật gì đó được trao cho ai đó như một giải thưởng hoặc sự công nhận thành tích.
"She received an award for her outstanding contribution to the company."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "award".
