(Top Banner Ad)
rouille
B2
Noun B2 Ẩm thực

rouille

Nghĩa tiếng Việt

sốt rouille sốt dầu ô liu tỏi ớt nghệ tây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Provençal sauce made from olive oil, garlic, saffron, and chili peppers, often served with fish soup.

Vietnamese Meaning

Một loại sốt Provençal làm từ dầu ô liu, tỏi, nghệ tây và ớt, thường được dùng với súp cá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He added a dollop of rouille to his bouillabaisse."

    "Anh ấy thêm một muỗng rouille vào món bouillabaisse của mình."

  • "The rouille gave the fish soup a wonderful depth of flavor."

    "Sốt rouille mang lại cho món súp cá một hương vị tuyệt vời."

  • "She learned how to make rouille in her cooking class."

    "Cô ấy đã học cách làm sốt rouille trong lớp học nấu ăn của mình."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

bouillabaisse (bouillabaisse (một loại súp cá))saffron (nghệ tây)Provençal (thuộc vùng Provence)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
robīgō
Old French
roille
French
rouille

Nguồn gốc tên gọi 'rouille'

Từ 'rouille' trong tiếng Anh là một từ mượn trực tiếp từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'rỉ sét' hoặc 'gỉ sét'. Từ tiếng Pháp này lại bắt nguồn từ 'roille' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là từ 'robīgō' trong tiếng Latin, cũng mang nghĩa 'rỉ sét'. Tên gọi này được cho là lấy cảm hứng từ màu sắc đặc trưng của món sốt, thường có màu vàng cam hoặc nâu đỏ, trông giống như màu của sắt bị rỉ sét.

Usage Note

Rouille là một loại sốt đặc trưng của vùng Provence, Pháp. Nó được sử dụng để tăng thêm hương vị đậm đà và cay nồng cho các món súp cá, đặc biệt là bouillabaisse. Rouille khác với mayonnaise thông thường ở chỗ nó sử dụng dầu ô liu thay vì dầu thực vật khác và có thêm tỏi, nghệ tây và ớt. Công thức có thể khác nhau tùy theo khu vực và đầu bếp, đôi khi có thêm vụn bánh mì, lòng đỏ trứng hoặc khoai tây luộc để tạo độ đặc.

Prepositions

with

"Rouille with bouillabaisse" chỉ ra rằng rouille được phục vụ cùng với món bouillabaisse.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + rouille
  • fish soup fish soup with rouille
    (súp cá dùng với sốt rouille)
  • dollop a dollop of rouille
    (một muỗng lớn sốt rouille)
  • bowl a small bowl of rouille
    (một bát nhỏ sốt rouille)
Adjective + rouille
  • spicy spicy rouille
    (sốt rouille cay)
  • homemade homemade rouille
    (sốt rouille tự làm)
  • traditional traditional rouille
    (sốt rouille truyền thống)

Idioms

  • Rouille for bouillabaisse

    Sốt rouille dành cho súp bouillabaisse (đây là cặp đôi ẩm thực kinh điển, sốt rouille là món ăn kèm không thể thiếu của món súp hải sản nổi tiếng này).

    "No bouillabaisse is complete without a generous helping of rouille for bouillabaisse."

    (Không món súp bouillabaisse nào trọn vẹn nếu thiếu một phần sốt rouille ăn kèm.)

  • A dollop of rouille

    Một muỗng lớn/một thìa đầy sốt rouille (cách dùng phổ biến để chỉ một lượng sốt rouille được múc ra).

    "He added a dollop of rouille to his fish soup for extra flavor."

    (Anh ấy thêm một muỗng lớn sốt rouille vào món súp cá của mình để tăng thêm hương vị.)

  • Slather with rouille

    Phết dày/phết nhiều sốt rouille (mô tả hành động dùng sốt rouille một cách hào phóng).

    "The chef advised to slather with rouille on the toasted bread."

    (Đầu bếp khuyên nên phết sốt rouille dày lên bánh mì nướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rouille

Noun
Lật mặt

Một loại sốt Provençal làm từ dầu ô liu, tỏi, nghệ tây và ớt, thường được dùng với súp cá.

"He added a dollop of rouille to his bouillabaisse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rouille".

Nguồn gốc ẩm thực và vai trò

Rouille là một loại sốt truyền thống nổi tiếng của Pháp, đặc biệt là ở vùng Provence và Marseille. Đây là một loại sốt có vị tỏi mạnh, làm từ dầu ô liu, tỏi, nghệ tây, lòng đỏ trứng và ớt bột (thường là ớt cayenne hoặc ớt piment d'Espelette), mang đến hương vị cay nồng và màu vàng cam đặc trưng. Rouille là thành phần không thể thiếu khi thưởng thức món bouillabaisse (súp cá hầm kiểu Marseille), thường được phết lên bánh mì nướng hoặc crouton rồi thả vào súp, hoặc dùng kèm với các món hải sản khác.

Sự độc đáo trong hương vị

Hương vị của rouille rất độc đáo, kết hợp giữa vị béo ngậy của dầu ô liu và lòng đỏ trứng, vị thơm nồng của tỏi, mùi hương đặc trưng của nghệ tây và chút cay nhẹ từ ớt. Nó không chỉ là một loại sốt mà còn là một yếu tố quan trọng góp phần định hình hương vị tổng thể của món ăn, đặc biệt là các món súp cá và hải sản, mang lại một trải nghiệm ẩm thực đậm chất Địa Trung Hải.