(Top Banner Ad)
bouillabaisse
B2
danh từ B2 Ẩm thực

bouillabaisse

UK: /ˌbuːiːjɑːˈbeɪs, -ˈbɛs/ • US: /ˌbuːiːjɑːˈbeɪs, -ˈbɛs/

Nghĩa tiếng Việt

súp cá kiểu Marseille món hầm cá Provence
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Provençal fish stew originating in the port city of Marseille.

Vietnamese Meaning

Một món súp cá có nguồn gốc từ vùng Provence, cụ thể là thành phố cảng Marseille.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We enjoyed a delicious bouillabaisse at a restaurant in Marseille."

    "Chúng tôi đã thưởng thức món bouillabaisse ngon tuyệt tại một nhà hàng ở Marseille."

  • "The chef prepared an authentic bouillabaisse using traditional methods."

    "Đầu bếp đã chuẩn bị món bouillabaisse đích thực bằng các phương pháp truyền thống."

  • "Bouillabaisse is a signature dish of Provençal cuisine."

    "Bouillabaisse là một món ăn đặc trưng của ẩm thực vùng Provence."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bouillabaisse Món súp cá của Pháp, đặc biệt từ vùng Marseille.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bullīre ('to bubble') + *abbassiāre ('to lower')
Old French
boillir + abaissier
French
bouillir ('to boil') + abaisser ('to reduce heat')
English
bouillabaisse

Đun sôi rồi hạ nhỏ lửa

Tên gọi 'bouillabaisse' bắt nguồn từ hai động từ tiếng Pháp: 'bouillir' (đun sôi) và 'abaisser' (hạ nhỏ lửa). Điều này mô tả chính xác hai bước quan trọng trong cách nấu món súp này: đầu tiên đun sôi mạnh nước dùng với cá, sau đó hạ nhỏ lửa để các hương vị hòa quyện vào nhau.

Món súp của ngư dân

Ban đầu, bouillabaisse là món ăn dân dã của những người ngư dân ở thành phố cảng Marseille, Pháp. Họ nấu món này từ những loại cá nhiều xương, khó bán mà họ bắt được trong ngày, sử dụng nước biển để tạo vị mặn và đun trên bếp lửa ngay tại bờ biển.

Usage Note

Bouillabaisse là một món súp hải sản đặc biệt phức tạp, thường bao gồm nhiều loại cá địa phương, rau thơm và gia vị. Sự khác biệt nằm ở các loại cá được sử dụng (thường là cá đá có xương) và cách chế biến (nước dùng được làm riêng rồi mới thêm cá). Nó không chỉ là một món ăn mà còn là một phần của văn hóa ẩm thực vùng Marseille.

Prepositions

with in

Khi nói về thành phần: 'bouillabaisse *with* mussels' (bouillabaisse với trai). Khi nói về địa điểm: 'bouillabaisse *in* Marseille' (bouillabaisse ở Marseille).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bouillabaisse
  • authentic bouillabaisse
    (món bouillabaisse đích thực / chuẩn vị)
  • traditional bouillabaisse
    (món bouillabaisse truyền thống)
  • delicious bouillabaisse
    (món bouillabaisse ngon tuyệt)
  • Marseille bouillabaisse
    (món bouillabaisse kiểu Marseille)
Verb + bouillabaisse
  • make/cook bouillabaisse
    (nấu món bouillabaisse)
  • serve bouillabaisse
    (phục vụ / dọn món bouillabaisse)
  • order bouillabaisse
    (gọi / đặt món bouillabaisse)
  • taste bouillabaisse
    (nếm thử món bouillabaisse)
Noun + bouillabaisse
  • a bowl of bouillabaisse
    (một bát súp bouillabaisse)
  • a recipe for bouillabaisse
    (công thức nấu món bouillabaisse)
  • the secret to a good bouillabaisse
    (bí quyết của một món bouillabaisse ngon)

Idioms

  • a bouillabaisse of something

    Một mớ hỗn độn, một sự pha trộn phức tạp của nhiều thứ khác nhau (thường là ý tưởng, phong cách, con người).

    "The film's soundtrack is a bouillabaisse of jazz, rock, and classical music."

    (Nhạc phim là một sự pha trộn phức tạp giữa nhạc jazz, rock và nhạc cổ điển.)

  • a real bouillabaisse of a situation

    Một tình huống thực sự phức tạp, rối rắm và khó giải quyết.

    "With conflicting reports and changing deadlines, the project became a real bouillabaisse of a situation."

    (Với những báo cáo mâu thuẫn và hạn chót thay đổi liên tục, dự án đã trở thành một tình huống thực sự rối ren.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bouillabaisse

danh từ
Lật mặt

Một món súp cá có nguồn gốc từ vùng Provence, cụ thể là thành phố cảng Marseille.

"We enjoyed a delicious bouillabaisse at a restaurant in Marseille."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she loved bouillabaisse.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích món bouillabaisse.
Phủ định
He said that he did not like bouillabaisse.
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích món bouillabaisse.
Nghi vấn
She asked if I had ever tried bouillabaisse.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng thử món bouillabaisse chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bouillabaisse".

Hiến chương Bouillabaisse

Năm 1980, các đầu bếp hàng đầu tại Marseille đã cùng nhau lập ra 'Hiến chương Bouillabaisse' (La Charte de la Bouillabaisse). Văn bản này quy định nghiêm ngặt các thành phần để một món súp được công nhận là bouillabaisse chuẩn vị, bao gồm ít nhất bốn loại cá địa phương cụ thể, và cách phục vụ truyền thống: cá được bày ra đĩa riêng, còn nước súp được phục vụ trong một bát khác cùng với bánh mì nướng và sốt rouille.

Món ăn của sự sum vầy

Bouillabaisse không chỉ là một món ăn mà còn là một trải nghiệm văn hóa. Theo truyền thống, đây là một món ăn thịnh soạn, thường được chuẩn bị cho nhiều người và thưởng thức trong các buổi họp mặt gia đình hoặc những dịp đặc biệt. Quá trình chuẩn bị và thưởng thức món súp này thể hiện tinh thần cộng đồng và sự trân trọng những sản vật tươi ngon của vùng Địa Trung Hải.