aioli
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Mediterranean sauce made of garlic, olive oil, and sometimes egg yolks.
Vietnamese Meaning
Một loại sốt Địa Trung Hải được làm từ tỏi, dầu ô liu, và đôi khi có lòng đỏ trứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We served grilled shrimp with a creamy aioli."
"Chúng tôi phục vụ tôm nướng với sốt aioli béo ngậy."
-
"This restaurant is famous for its homemade aioli."
"Nhà hàng này nổi tiếng với món aioli tự làm."
-
"Serve the fries with a generous dollop of aioli."
"Hãy phục vụ món khoai tây chiên với một lượng lớn sốt aioli."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Aioli là một loại sốt có nguồn gốc từ vùng Provence của Pháp và Catalonia của Tây Ban Nha. Nó tương tự như sốt mayonnaise nhưng có hương vị tỏi đậm đà hơn. Đôi khi, các thành phần khác như chanh, nghệ tây, hoặc các loại thảo mộc cũng được thêm vào. So với mayonnaise thông thường, aioli nhấn mạnh hương vị tỏi và dầu ô liu, mang lại một hương vị mạnh mẽ và đặc trưng hơn.
Prepositions
Aioli thường được dùng 'with' các món ăn khác để tăng hương vị (ví dụ: serve aioli with fries). Cũng có thể được dùng 'on' bánh mì hoặc sandwich như một loại gia vị (ví dụ: spread aioli on a baguette).
Collocations (Từ đi kèm)
-
serve with aioli (phục vụ kèm xốt aioli)
-
dip fries in aioli (chấm khoai tây chiên vào xốt aioli)
-
drizzle with aioli (rưới xốt aioli lên)
-
make aioli from scratch (tự làm xốt aioli từ đầu)
-
creamy aioli (xốt aioli sánh mịn)
-
garlic aioli (xốt aioli tỏi)
-
spicy aioli (xốt aioli cay)
-
homemade aioli (xốt aioli nhà làm)
-
truffle aioli (xốt aioli nấm truffle)
-
saffron aioli (xốt aioli nghệ tây)
-
chipotle aioli (xốt aioli ớt chipotle)
-
aioli dip (xốt chấm aioli)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aioli
danh từMột loại sốt Địa Trung Hải được làm từ tỏi, dầu ô liu, và đôi khi có lòng đỏ trứng.
"We served grilled shrimp with a creamy aioli."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I love aioli with my fries. |
Tôi thích aioli ăn kèm với khoai tây chiên. |
| Phủ định | She doesn't like aioli on her sandwich. |
Cô ấy không thích aioli trong bánh sandwich của mình. |
| Nghi vấn | Do you want aioli with your burger? |
Bạn có muốn ăn aioli với bánh mì kẹp thịt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aioli".
