(Top Banner Ad)
aioli
B2
danh từ B2 Ẩm thực

aioli

UK: /ˌaɪˈɒləʊli/ • US: /aɪˈoʊli/

Nghĩa tiếng Việt

sốt aioli sốt tỏi dầu ô liu mayonnaise tỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Mediterranean sauce made of garlic, olive oil, and sometimes egg yolks.

Vietnamese Meaning

Một loại sốt Địa Trung Hải được làm từ tỏi, dầu ô liu, và đôi khi có lòng đỏ trứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We served grilled shrimp with a creamy aioli."

    "Chúng tôi phục vụ tôm nướng với sốt aioli béo ngậy."

  • "This restaurant is famous for its homemade aioli."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với món aioli tự làm."

  • "Serve the fries with a generous dollop of aioli."

    "Hãy phục vụ món khoai tây chiên với một lượng lớn sốt aioli."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
allium + oleum
Provençal (Occitan)
alhòli / aiòli
English
aioli

Tỏi và Dầu: Một Sự Kết Hợp Kinh Điển

Tên gọi 'aioli' bắt nguồn từ vùng Provence, miền Nam nước Pháp. Nó là sự kết hợp đơn giản của hai từ trong tiếng Provençal: 'alh' (hoặc 'ai') có nghĩa là tỏi, và 'òli' có nghĩa là dầu. Vì vậy, tên của loại xốt này mô tả chính xác hai thành phần cơ bản và quan trọng nhất làm nên nó.

Usage Note

Aioli là một loại sốt có nguồn gốc từ vùng Provence của Pháp và Catalonia của Tây Ban Nha. Nó tương tự như sốt mayonnaise nhưng có hương vị tỏi đậm đà hơn. Đôi khi, các thành phần khác như chanh, nghệ tây, hoặc các loại thảo mộc cũng được thêm vào. So với mayonnaise thông thường, aioli nhấn mạnh hương vị tỏi và dầu ô liu, mang lại một hương vị mạnh mẽ và đặc trưng hơn.

Prepositions

with on

Aioli thường được dùng 'with' các món ăn khác để tăng hương vị (ví dụ: serve aioli with fries). Cũng có thể được dùng 'on' bánh mì hoặc sandwich như một loại gia vị (ví dụ: spread aioli on a baguette).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aioli
  • serve with aioli
    (phục vụ kèm xốt aioli)
  • dip fries in aioli
    (chấm khoai tây chiên vào xốt aioli)
  • drizzle with aioli
    (rưới xốt aioli lên)
  • make aioli from scratch
    (tự làm xốt aioli từ đầu)
Adjective + aioli
  • creamy aioli
    (xốt aioli sánh mịn)
  • garlic aioli
    (xốt aioli tỏi)
  • spicy aioli
    (xốt aioli cay)
  • homemade aioli
    (xốt aioli nhà làm)
Noun + aioli
  • truffle aioli
    (xốt aioli nấm truffle)
  • saffron aioli
    (xốt aioli nghệ tây)
  • chipotle aioli
    (xốt aioli ớt chipotle)
  • aioli dip
    (xốt chấm aioli)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aioli

danh từ
Lật mặt

Một loại sốt Địa Trung Hải được làm từ tỏi, dầu ô liu, và đôi khi có lòng đỏ trứng.

"We served grilled shrimp with a creamy aioli."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I love aioli with my fries.
Tôi thích aioli ăn kèm với khoai tây chiên.
Phủ định
She doesn't like aioli on her sandwich.
Cô ấy không thích aioli trong bánh sandwich của mình.
Nghi vấn
Do you want aioli with your burger?
Bạn có muốn ăn aioli với bánh mì kẹp thịt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aioli".

Linh Hồn Ẩm Thực Địa Trung Hải

Aioli là một phần không thể thiếu của ẩm thực Địa Trung Hải, đặc biệt là ở vùng Provence (Pháp) và Catalonia (Tây Ban Nha). Nó không chỉ là một loại xốt mà còn là biểu tượng của cuộc sống ven biển đầy nắng, thường được thưởng thức cùng hải sản, khoai tây và rau củ trong các buổi tụ họp bạn bè, gia đình.

Tranh Cãi về Aioli 'Thật'

Có một cuộc tranh luận thú vị giữa những người sành ăn. Aioli truyền thống chỉ được làm từ tỏi và dầu ô liu, giã nhuyễn bằng cối và chày để tạo thành một hỗn hợp kem mịn. Nhiều phiên bản hiện đại, đặc biệt là bên ngoài khu vực Địa Trung Hải, thực chất là xốt mayonnaise có thêm hương vị tỏi (sử dụng lòng đỏ trứng để giúp kết dính).