(Top Banner Ad)
roundaboutly
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

roundaboutly

UK: /ˌraʊndəˈbaʊtli/ • US: /ˌraʊndəˈbaʊtli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vòng vo nói quanh co nói lảng tránh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a circumlocutory or indirect manner; evasively.

Vietnamese Meaning

Một cách vòng vo, gián tiếp; lảng tránh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He answered the question roundaboutly, avoiding the real issue."

    "Anh ta trả lời câu hỏi một cách vòng vo, tránh né vấn đề thực sự."

  • "The politician spoke roundaboutly, never really committing to an opinion."

    "Chính trị gia nói một cách vòng vo, không bao giờ thực sự đưa ra một ý kiến nào."

  • "Instead of asking directly, she approached the topic roundaboutly."

    "Thay vì hỏi trực tiếp, cô ấy tiếp cận chủ đề một cách vòng vo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective roundabout vòng vo, không trực tiếp (về cách nói, con đường, phương pháp...)
Noun roundabout vòng xuyến, bùng binh (nơi giao thông)
Adverb roundaboutly một cách vòng vo, gián tiếp, không thẳng thắn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
round
English
about
English
roundabout
English
roundaboutly

Nguồn gốc 'vòng vo'

Từ 'roundaboutly' có gốc từ tính từ 'roundabout' (vòng vo, không trực tiếp). Bản thân 'roundabout' là sự kết hợp của 'round' (tròn, xung quanh) và 'about' (khoảng, xung quanh). Vì vậy, 'roundaboutly' mô tả một hành động hoặc cách thức đi theo một con đường vòng, không thẳng thắn hay trực tiếp, giống như việc đi vòng quanh một thứ gì đó thay vì đi xuyên qua.

Usage Note

Từ 'roundaboutly' thường được dùng để mô tả cách nói hoặc hành động thiếu trực tiếp, không đi thẳng vào vấn đề, có thể do cố ý (để tránh né) hoặc do kỹ năng giao tiếp kém. Nó hàm ý sự thiếu rõ ràng và hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + roundaboutly
  • speak speak roundaboutly
    (nói vòng vo, nói gián tiếp)
  • explain explain roundaboutly
    (giải thích một cách vòng vo)
  • approach approach roundaboutly
    (tiếp cận một cách gián tiếp/vòng vo)
  • answer answer roundaboutly
    (trả lời vòng vo)

Idioms

  • To speak roundaboutly

    Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề

    "Instead of giving a direct answer, he chose to speak roundaboutly about the issue."

    (Thay vì trả lời trực tiếp, anh ấy lại chọn cách nói vòng vo về vấn đề đó.)

  • To express oneself roundaboutly

    Diễn đạt bản thân một cách vòng vo/gián tiếp

    "Some people prefer to express themselves roundaboutly to avoid offending others."

    (Một số người thích diễn đạt bản thân một cách vòng vo để tránh làm phật lòng người khác.)

  • To put it roundaboutly

    Nói một cách vòng vo/gián tiếp (thường dùng để diễn đạt ý một cách lịch sự hoặc tế nhị)

    "To put it roundaboutly, I don't think his plan will work."

    (Nói một cách vòng vo thì tôi không nghĩ kế hoạch của anh ta sẽ thành công đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roundaboutly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách vòng vo, gián tiếp; lảng tránh.

"He answered the question roundaboutly, avoiding the real issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, he roundaboutly admitted that he was wrong.
Chà, anh ấy vòng vo thừa nhận rằng anh ấy đã sai.
Phủ định
Alas, she didn't roundaboutly deny the rumors.
Than ôi, cô ấy đã không vòng vo phủ nhận những tin đồn.
Nghi vấn
Oh, did they roundaboutly suggest a different approach?
Ồ, họ có vòng vo gợi ý một cách tiếp cận khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roundaboutly".

Phong cách giao tiếp trực tiếp và gián tiếp

Từ 'roundaboutly' thường dùng để mô tả phong cách giao tiếp gián tiếp. Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, bao gồm Việt Nam, việc nói chuyện 'vòng vo' hoặc gián tiếp được xem là một cách lịch sự, tôn trọng hoặc để tránh đối đầu trực tiếp, giữ hòa khí và 'thể diện'. Ngược lại, ở một số nền văn hóa phương Tây, giao tiếp trực tiếp và thẳng thắn lại được đánh giá cao hơn. Hiểu được sự khác biệt này giúp người học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả hơn.