(Top Banner Ad)
rousing
C1
tính từ C1 Tổng quát

rousing

UK: /ˈraʊ.zɪŋ/ • US: /ˈraʊ.zɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hào hùng sôi động nhiệt huyết khích lệ truyền cảm hứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exciting; stirring; inspiring enthusiasm or excitement.

Vietnamese Meaning

Hào hứng; khuấy động; truyền cảm hứng hoặc sự phấn khích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team received a rousing welcome when they returned home."

    "Đội tuyển đã nhận được một sự chào đón nồng nhiệt khi họ trở về nhà."

  • "The speaker gave a rousing speech that energized the crowd."

    "Diễn giả đã có một bài phát biểu đầy nhiệt huyết, tiếp thêm năng lượng cho đám đông."

  • "The band played a rousing anthem that had everyone singing along."

    "Ban nhạc đã chơi một bài quốc ca hào hùng khiến mọi người cùng hát theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rouse đánh thức, khuấy động, khơi dậy
Noun rouser người/vật khơi dậy, người/vật kích động (ít dùng)
Adverb rousingly một cách khích lệ, một cách hùng hồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rouser
Middle English
rousen
English
rouse
English
rousing

Từ 'khuấy động' đến 'truyền cảm hứng'

Từ 'rousing' bắt nguồn từ động từ 'rouse' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'đánh thức', 'khuấy động' hoặc 'kích thích'. Nó đi từ tiếng Pháp cổ 'rouser' (nghĩa là rung chuyển, khuấy động) và tiếng Anh trung đại 'rousen'. Ban đầu, nó mô tả hành động làm cho ai đó tỉnh dậy hoặc làm cho một con vật di chuyển. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ điều gì đó mang lại sự hứng khởi, khích lệ mạnh mẽ.

Usage Note

Từ 'rousing' thường được sử dụng để mô tả những thứ có khả năng khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ, như một bài phát biểu, một bản nhạc hoặc một chiến thắng. Nó mang ý nghĩa tích cực, gợi lên sự nhiệt tình và động lực. Khác với 'exciting' (hấp dẫn) mang tính chất chung chung, 'rousing' nhấn mạnh vào khả năng truyền cảm hứng và khích lệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rousing
  • a a rousing speech
    (một bài phát biểu hùng hồn/khích lệ)
  • a a rousing cheer
    (một tràng cổ vũ nồng nhiệt)
  • a a rousing welcome
    (một sự chào đón nồng nhiệt/phấn khởi)
  • a a rousing success
    (một thành công vang dội)
  • a a rousing victory
    (một chiến thắng vang dội/huy hoàng)
Verb + rousing
  • give give a rousing speech
    (đưa ra một bài phát biểu hùng hồn)
  • receive receive a rousing applause
    (nhận được tràng pháo tay nồng nhiệt)
  • get get a rousing send-off
    (nhận được lời tiễn biệt nồng ấm/ấn tượng)

Idioms

  • a rousing success

    một thành công lớn, một thành công vang dội

    "The fundraising event was a rousing success, exceeding all expectations."

    (Sự kiện gây quỹ đã thành công vang dội, vượt qua mọi kỳ vọng.)

  • give a rousing cheer/ovation

    cổ vũ nồng nhiệt/vỗ tay nhiệt liệt

    "The crowd gave the band a rousing ovation after their performance."

    (Đám đông đã vỗ tay nhiệt liệt cho ban nhạc sau màn trình diễn của họ.)

  • get a rousing send-off

    nhận được lời tiễn biệt nồng ấm/ấn tượng

    "He got a rousing send-off from his colleagues when he retired."

    (Ông ấy đã nhận được lời tiễn biệt nồng ấm từ các đồng nghiệp khi về hưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rousing

tính từ
Lật mặt

Hào hứng; khuấy động; truyền cảm hứng hoặc sự phấn khích.

"The team received a rousing welcome when they returned home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the crowd gave a rousing cheer showed their support.
Việc đám đông hô vang một cách hào hứng cho thấy sự ủng hộ của họ.
Phủ định
It isn't true that the speech was rousing to everyone in the audience.
Không đúng sự thật là bài phát biểu đã gây hứng khởi cho tất cả mọi người trong khán giả.
Nghi vấn
Whether the performance was truly rousing is still up for debate.
Liệu màn trình diễn có thực sự hào hứng hay không vẫn còn đang được tranh luận.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They gave a rousing speech that inspired everyone in the audience.
Họ đã có một bài phát biểu đầy hứng khởi, truyền cảm hứng cho tất cả mọi người trong khán giả.
Phủ định
He did not find the performance rousing; it left him rather bored.
Anh ấy không thấy màn trình diễn hào hứng; nó khiến anh ấy khá buồn chán.
Nghi vấn
Did you think it was a rousing victory, or just a lucky break?
Bạn có nghĩ đó là một chiến thắng hào hứng hay chỉ là một sự may mắn?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rousing speech motivated the team to work harder.
Bài phát biểu hào hùng đã thúc đẩy đội nhóm làm việc chăm chỉ hơn.
Phủ định
The coach did not rouse the team with his usual pep talk.
Huấn luyện viên đã không khích lệ đội bằng bài nói chuyện khích lệ thường lệ của mình.
Nghi vấn
Did the music rouse you from your sleep?
Âm nhạc có đánh thức bạn khỏi giấc ngủ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the speaker had delivered a more rousing speech, the audience would have been more engaged.
Nếu diễn giả đã có một bài phát biểu hào hứng hơn, khán giả đã có thể tham gia nhiều hơn.
Phủ định
If the team hadn't roused themselves in the second half, they wouldn't have won the game.
Nếu đội không tự mình bừng tỉnh trong hiệp hai, họ đã không thể thắng trận đấu.
Nghi vấn
Would the crowd have cheered louder if the band had played a more rousing encore?
Đám đông có cổ vũ lớn hơn không nếu ban nhạc chơi một đoạn encore hào hứng hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rousing".

Sức mạnh của lời nói và âm nhạc

'Rousing' thường được dùng để mô tả những bài phát biểu, bài hát hoặc màn trình diễn có khả năng khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ, lòng nhiệt huyết và tinh thần đoàn kết trong đám đông. Trong các sự kiện thể thao, chính trị hoặc văn hóa, một 'rousing speech' (bài phát biểu hùng hồn) có thể truyền cảm hứng và động viên mọi người hành động hoặc ủng hộ một mục tiêu nào đó. Tương tự, một 'rousing anthem' (quốc ca hùng tráng) có thể củng cố tinh thần dân tộc.

Chào đón và chúc mừng

Trong văn hóa phương Tây, 'a rousing welcome' (sự chào đón nồng nhiệt) hoặc 'a rousing applause' (tràng pháo tay nhiệt liệt) là cách thể hiện sự kính trọng, hân hoan hoặc chúc mừng đối với một người hoặc một thành tựu quan trọng. Nó cho thấy sự đánh giá cao và sự hưởng ứng mạnh mẽ từ phía công chúng.