(Top Banner Ad)
rout
C1
noun C1 Quân sự, Thể thao, Chính trị

rout

UK: /raʊt/ • US: /raʊt/

Nghĩa tiếng Việt

sự tháo chạy hỗn loạn đánh tan tác thất bại thảm hại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disorderly retreat of defeated troops.

Vietnamese Meaning

Sự tháo chạy hỗn loạn của quân đội bị đánh bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The battle ended in a complete rout for the enemy."

    "Trận chiến kết thúc với sự tháo chạy hoàn toàn của kẻ thù."

  • "The rebels were routed by the government forces."

    "Quân nổi dậy đã bị đánh tan bởi lực lượng chính phủ."

  • "The football team suffered a humiliating rout."

    "Đội bóng đá đã phải chịu một thất bại nhục nhã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rout sự đại bại, sự thất bại hoàn toàn (trong một trận đấu, cuộc bầu cử); đám đông hỗn loạn đang tháo chạy
Verb rout đánh bại hoàn toàn, làm cho kẻ thù phải tháo chạy tán loạn; xua đuổi, làm cho rời đi một cách hỗn loạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Thể thao, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*Hrup-
Latin
rumpere
Latin
rupta
Old French
route
Middle English
route
English
rout

Nguồn gốc của 'Rout'

Từ 'rout' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rumpere' nghĩa là 'làm vỡ, phá vỡ'. Điều này đã phát triển thành 'rupta' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một thứ bị vỡ' hoặc 'một nhóm người bị tan vỡ'. Trong tiếng Pháp cổ, từ này trở thành 'route', dùng để chỉ 'một thất bại' hoặc 'một toán người'. Từ đó, nghĩa 'đánh bại hoàn toàn' hoặc 'đám đông hỗn loạn' đã đi vào tiếng Anh, gợi lên hình ảnh một đội quân tan rã và tháo chạy trong hỗn loạn.

Usage Note

Từ 'rout' thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự thất bại hoàn toàn và sự hỗn loạn kèm theo. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc thể thao để mô tả một thất bại nặng nề và mất kiểm soát. Nó khác với 'retreat' (rút lui), vốn có thể là một hành động chiến lược được lên kế hoạch.

Prepositions

in into

Khi đi với 'in' hoặc 'into', 'rout' thường mô tả kết quả hoặc cách thức của một sự kiện. Ví dụ, 'The army was in a rout' (Quân đội đang trong tình trạng tháo chạy hỗn loạn). 'The game ended in a rout' (Trận đấu kết thúc với một thất bại thảm hại).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rout (Noun)
  • complete a complete rout
    (một thất bại hoàn toàn)
  • crushing a crushing rout
    (một thất bại thảm hại)
  • humiliating a humiliating rout
    (một thất bại đáng xấu hổ)
  • utter an utter rout
    (một thất bại tuyệt đối)
Verb + rout (Noun)
  • suffer suffer a rout
    (chịu một thất bại nặng nề)
  • inflict inflict a rout
    (gây ra một thất bại nặng nề)
Verb + rout (Verb)
  • rout rout the enemy
    (đánh bại kẻ thù hoàn toàn)
  • rout rout the opposition
    (đánh bại phe đối lập hoàn toàn)

Idioms

  • put to rout

    đánh bại hoàn toàn, làm cho ai đó phải tháo chạy tán loạn

    "The small force managed to put the larger army to rout with a surprise attack."

    (Lực lượng nhỏ bé đã cố gắng đánh bại hoàn toàn đội quân lớn hơn bằng một cuộc tấn công bất ngờ.)

  • be in full rout

    đang tháo chạy trong sự hỗn loạn hoàn toàn (thường là quân đội hoặc một nhóm người)

    "After losing their leader, the remaining soldiers were in full rout."

    (Sau khi mất đi thủ lĩnh, những người lính còn lại đang tháo chạy trong sự hỗn loạn hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rout

noun
Lật mặt

Sự tháo chạy hỗn loạn của quân đội bị đánh bại.

"The battle ended in a complete rout for the enemy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army launched a devastating rout after they breached the enemy's defenses.
Quân đội đã thực hiện một cuộc đánh tan tác tàn khốc sau khi họ phá vỡ hàng phòng thủ của kẻ thù.
Phủ định
Even though the general planned a strategic advance, the attack didn't rout the opposing forces.
Mặc dù tướng quân đã lên kế hoạch cho một cuộc tiến công chiến lược, cuộc tấn công đã không đánh tan lực lượng đối phương.
Nghi vấn
If the rebels had held their position, would the government troops have been able to rout them?
Nếu quân nổi dậy giữ vững vị trí của họ, liệu quân chính phủ có thể đánh tan họ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enemy forces were routed by the superior tactics of the defending army.
Lực lượng địch đã bị đánh tan tác bởi chiến thuật vượt trội của quân đội phòng thủ.
Phủ định
The opposing team was not routed, despite our best efforts.
Đội đối thủ đã không bị đánh tan tác, mặc dù chúng tôi đã cố gắng hết sức.
Nghi vấn
Will the insurgents be routed if the government increases military presence?
Liệu quân nổi dậy có bị đánh tan tác nếu chính phủ tăng cường sự hiện diện quân sự?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army will rout the enemy forces.
Quân đội sẽ đánh tan lực lượng địch.
Phủ định
The general did not rout the opposing army.
Vị tướng đã không đánh tan quân đội đối phương.
Nghi vấn
Will they rout the opposing team in the final round?
Liệu họ có đánh bại đội đối phương trong vòng chung kết không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army will be routing the enemy forces by dawn tomorrow.
Quân đội sẽ đánh tan lực lượng địch vào rạng sáng ngày mai.
Phủ định
The team won't be routing their opponents; they're much stronger this time.
Đội sẽ không thể đánh bại đối thủ của họ; lần này họ mạnh hơn nhiều.
Nghi vấn
Will the general be routing the last of the rebels by this time next week?
Liệu vị tướng có đang đánh tan những kẻ nổi loạn cuối cùng vào thời điểm này tuần tới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enemy's rout led to the army's swift victory.
Cuộc tháo chạy của kẻ thù đã dẫn đến chiến thắng nhanh chóng của quân đội.
Phủ định
The general's rout wasn't a sign of weakness, but a strategic retreat.
Cuộc tháo chạy của vị tướng không phải là dấu hiệu của sự yếu kém, mà là một cuộc rút lui chiến lược.
Nghi vấn
Was the team's rout a result of poor planning or superior opposition?
Có phải sự tháo chạy của đội là kết quả của việc lập kế hoạch kém hay sự phản đối vượt trội?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rout".

Thất bại thảm hại trong Thể thao và Chính trị

'Rout' thường được sử dụng trong các bình luận thể thao và phân tích chính trị để mô tả một chiến thắng áp đảo hoặc một thất bại cực kỳ nặng nề. Khi một đội bóng 'rout' đối thủ, điều đó có nghĩa là họ đã thắng với cách biệt rất lớn, khiến đối thủ không còn cơ hội nào. Tương tự, trong chính trị, một ứng cử viên có thể 'rout' đối thủ trong một cuộc bầu cử, thể hiện sự ủng hộ vượt trội. Việc sử dụng từ này nhấn mạnh tính quyết liệt và sự thiếu cạnh tranh của một sự kiện.

Cảm xúc và Hậu quả của một 'Rout'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực cạnh tranh, một 'rout' không chỉ là một thất bại mà còn mang ý nghĩa của sự nhục nhã và mất tinh thần nghiêm trọng. Nó thường dẫn đến sự tự kiểm điểm sâu sắc, thay đổi nhân sự hoặc chiến lược. Một 'rout' có thể làm mất đi động lực của cả một đội nhóm, doanh nghiệp hay đảng phái, và thường được nhớ đến như một khoảnh khắc đáng buồn hoặc một điểm yếu cần khắc phục.