(Top Banner Ad)
drub
C2
Động từ C2 Chung

drub

UK: /drʌb/ • US: /drʌb/

Nghĩa tiếng Việt

đánh bại tan tác đánh nhừ tử vùi dập làm bẽ mặt
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To defeat thoroughly in a contest or fight; to beat severely.

Vietnamese Meaning

Đánh bại hoàn toàn trong một cuộc thi hoặc trận chiến; đánh đập dữ dội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team drubbed the opposition 5-0."

    "Đội của chúng tôi đã đánh bại đối thủ với tỷ số 5-0."

  • "The visiting team was thoroughly drubbed."

    "Đội khách đã bị đánh bại hoàn toàn."

  • "The proposal was drubbed in the committee meeting."

    "Đề xuất đã bị bác bỏ hoàn toàn trong cuộc họp ủy ban."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drubber Người hoặc vật đánh đập/đánh bại ai đó một cách nặng nề; người hoặc đội chiến thắng áp đảo.
Noun drubbing Sự đánh đập nặng nề; một thất bại thảm hại hoặc một trận thua áp đảo.

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic (possible)
ḍarab
English (17th century)
drub

Nguồn gốc của 'drub'

Từ 'drub' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17. Nguồn gốc của nó không hoàn toàn rõ ràng, nhưng một giả thuyết cho rằng nó có thể bắt nguồn từ từ 'ḍarab' trong tiếng Ả Rập, có nghĩa là 'đánh đập' hoặc 'đánh bại'. Điều này cho thấy sự liên hệ chặt chẽ với ý nghĩa gốc của từ trong tiếng Anh là đánh đập hoặc đánh bại một cách nặng nề.

Usage Note

Từ 'drub' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'defeat' hoặc 'beat'. Nó thường ám chỉ một chiến thắng áp đảo hoặc một trận đòn tàn tệ. Nó có thể được sử dụng trong cả nghĩa đen (ví dụ: trong một trận đánh) và nghĩa bóng (ví dụ: trong một cuộc tranh luận). So với 'thrash' thì 'drub' ít dùng hơn và trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + drub
  • severely severely drub
    (đánh đập/đánh bại nghiêm trọng)
  • thoroughly thoroughly drub
    (đánh đập/đánh bại hoàn toàn)
Drub + Noun
  • opponent drub an opponent
    (đánh bại đối thủ một cách thảm hại)
  • team drub a team
    (đánh bại một đội bóng)
Noun + drubbing
  • heavy a heavy drubbing
    (một trận thua nặng nề/thảm hại)
  • severe a severe drubbing
    (một thất bại đau đớn/nghiêm trọng)
  • take take a drubbing
    (chịu một trận thua thảm hại/bị đánh bại nặng nề)
  • give give someone a drubbing
    (đánh bại ai đó một cách thảm hại/gây ra thất bại nặng nề cho ai đó)

Idioms

  • give someone a drubbing

    Đánh bại ai đó một cách nặng nề, áp đảo, hoặc gây ra một thất bại thảm hại.

    "Our team gave the rival team a severe drubbing in the final match, winning 5-0."

    (Đội của chúng tôi đã đánh bại đội đối thủ một cách thảm hại trong trận chung kết, thắng 5-0.)

  • take a drubbing

    Chịu một thất bại thảm hại, bị đánh bại nặng nề, hoặc bị thua một cách áp đảo.

    "The visiting team took a drubbing, losing by a huge margin."

    (Đội khách đã phải chịu một thất bại thảm hại, thua với cách biệt lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drub

Động từ
Lật mặt

Đánh bại hoàn toàn trong một cuộc thi hoặc trận chiến; đánh đập dữ dội.

"Our team drubbed the opposition 5-0."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he continues to cheat, the champion will drub him soundly in the next match.
Nếu anh ta tiếp tục gian lận, nhà vô địch sẽ đánh bại anh ta một cách dễ dàng trong trận đấu tiếp theo.
Phủ định
If the team doesn't practice harder, their opponents won't drub them mercilessly.
Nếu đội không tập luyện chăm chỉ hơn, đối thủ của họ sẽ không đánh bại họ một cách tàn nhẫn.
Nghi vấn
Will the coach drub the players with extra training if they lose this game?
Liệu huấn luyện viên có trừng phạt các cầu thủ bằng việc tập luyện thêm nếu họ thua trận này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drub".

Sử dụng trong Thể thao

'Drub' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thể thao để mô tả một chiến thắng áp đảo, nơi một đội hoặc một vận động viên hoàn toàn vượt trội so với đối thủ. Nó nhấn mạnh mức độ thất bại nặng nề mà bên thua cuộc phải chịu, thường là với tỷ số cách biệt lớn hoặc màn trình diễn yếu kém không thể chống đỡ.

Sắc thái mạnh mẽ của từ

Từ 'drub' mang sắc thái mạnh mẽ, thậm chí có phần bạo lực, hàm ý việc 'đánh đập' hoặc 'nghiền nát' đối thủ. Nó không chỉ đơn thuần là 'đánh bại' mà còn là 'đánh bại một cách tàn nhẫn', khiến đối thủ không còn cơ hội phản kháng, gợi lên hình ảnh một cuộc tấn công không khoan nhượng.