(Top Banner Ad)
rudiments
B2
Danh từ B2 Giáo dục/Tổng quát

rudiments

UK: /ˈruːdɪmənts/ • US: /ˈruːdɪmənts/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức cơ bản những điều sơ đẳng những nguyên tắc căn bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first principles of a subject.

Vietnamese Meaning

Những nguyên tắc cơ bản đầu tiên của một môn học hoặc lĩnh vực nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He taught me the rudiments of carpentry."

    "Ông ấy đã dạy tôi những kiến thức cơ bản về nghề mộc."

  • "You'll need to learn the rudiments of computer programming before you can develop complex software."

    "Bạn cần học những kiến thức cơ bản về lập trình máy tính trước khi có thể phát triển phần mềm phức tạp."

  • "She was taught the rudiments of French at school."

    "Cô ấy đã được học những kiến thức cơ bản về tiếng Pháp ở trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rudiments những kiến thức cơ bản, những nguyên tắc ban đầu
Adjective rudimentary sơ đẳng, cơ bản, thô sơ

Synonyms

Subject Area

Giáo dục/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rudimentum
Old French
rudiment
English
rudiments

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'rudiments' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rudimentum', mang ý nghĩa 'sự khởi đầu, đào tạo ban đầu' hoặc 'giai đoạn chưa phát triển'. Gốc từ này là 'rudis', có nghĩa là 'thô kệch, chưa được rèn giũa hay đào tạo'. Vì vậy, khi bạn nói về 'rudiments' của một điều gì đó, bạn đang nói về những yếu tố thô sơ, cơ bản, nền tảng trước khi có thể xây dựng những thứ phức tạp hơn.

Usage Note

Thường được dùng ở dạng số nhiều (rudiments). Chỉ những kiến thức, kỹ năng sơ khai, cần thiết để bắt đầu học hoặc thực hiện một điều gì đó. Khác với "basics" ở chỗ "rudiments" nhấn mạnh đến tính chất ban đầu và đơn giản nhất, giống như những viên gạch đầu tiên để xây một tòa nhà.

Prepositions

of

"The rudiments of something": Các nguyên tắc cơ bản của một cái gì đó. Ví dụ: "The rudiments of music" (Những nguyên tắc cơ bản của âm nhạc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rudiments
  • basic basic rudiments
    (những kiến thức cơ bản ban đầu)
  • fundamental fundamental rudiments
    (những nguyên tắc nền tảng)
  • mere mere rudiments
    (chỉ là những điều sơ đẳng/cơ bản)
Verb + rudiments
  • learn learn the rudiments
    (học những kiến thức/nguyên tắc cơ bản)
  • master master the rudiments
    (nắm vững những kiến thức/nguyên tắc cơ bản)
  • grasp grasp the rudiments
    (nắm bắt những điều sơ đẳng/cơ bản)
  • teach teach the rudiments
    (dạy những điều căn bản/kiến thức nền tảng)

Idioms

  • the rudiments of something

    những kiến thức/nguyên tắc cơ bản của (một cái gì đó)

    "She is still learning the rudiments of playing the guitar."

    (Cô ấy vẫn đang học những nguyên tắc cơ bản của việc chơi đàn ghi-ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rudiments

Danh từ
Lật mặt

Những nguyên tắc cơ bản đầu tiên của một môn học hoặc lĩnh vực nào đó.

"He taught me the rudiments of carpentry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rudiments".

Tầm quan trọng trong giáo dục phương Tây

Trong nhiều hệ thống giáo dục và đào tạo kỹ năng ở phương Tây, khái niệm 'rudiments' (kiến thức/nguyên tắc cơ bản) đóng vai trò trung tâm. Người ta tin rằng việc nắm vững những 'rudiments' này là bước đầu tiên và thiết yếu để đạt được sự thành thạo cao hơn trong bất kỳ lĩnh vực nào, từ âm nhạc, toán học cho đến các môn khoa học.

Nền tảng của sự phát triển

Khái niệm 'rudiments' còn thể hiện ý tưởng rằng mọi kỹ năng phức tạp đều được xây dựng từ những viên gạch cơ bản và đơn giản nhất. Điều này khuyến khích sự kiên nhẫn và cẩn trọng trong giai đoạn học tập ban đầu, đảm bảo một nền tảng vững chắc cho sự phát triển và tiến bộ sau này.