(Top Banner Ad)
fundamentals
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Giáo dục, Kinh doanh, Khoa học, Toán học

fundamentals

UK: /ˌfʌndəˈmentəlz/ • US: /ˌfʌndəˈmentəlz/

Nghĩa tiếng Việt

những điều cơ bản những nguyên tắc cơ bản kiến thức nền tảng những yếu tố cốt lõi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The basic principles of a subject or skill.

Vietnamese Meaning

Những nguyên tắc cơ bản, yếu tố cốt lõi của một môn học, kỹ năng hoặc lĩnh vực nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to understand the fundamentals of accounting before you can analyze financial statements."

    "Bạn cần hiểu những nguyên tắc cơ bản của kế toán trước khi có thể phân tích báo cáo tài chính."

  • "The coach emphasized the fundamentals of passing and shooting."

    "Huấn luyện viên nhấn mạnh những nguyên tắc cơ bản của việc chuyền và sút bóng."

  • "It is crucial to master the fundamentals before moving on to more complex techniques."

    "Điều quan trọng là phải nắm vững những điều cơ bản trước khi chuyển sang các kỹ thuật phức tạp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fundamental cơ bản, nền tảng, thiết yếu
Adverb fundamentally về cơ bản, một cách nền tảng, cốt yếu
Noun foundation nền móng, sự thành lập, cơ sở (liên quan đến việc đặt nền móng)
Verb found thành lập, đặt nền móng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kinh doanh, Khoa học, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bʰudʰ-
Latin
fundus
Latin
fundamentum
Late Latin
fundamentalis
English
fundamental
English
fundamentals

Gốc rễ từ nền móng vững chắc

Từ 'fundamentals' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ đại. Ban đầu là 'fundus' có nghĩa là 'đáy' hoặc 'nền'. Từ đó phát triển thành 'fundamentum' mang ý nghĩa 'nền móng, cơ sở'. Qua thời gian, nó đi vào tiếng Anh với dạng 'fundamental' (tính từ) và sau đó là 'fundamentals' (danh từ số nhiều) để chỉ những điều cơ bản, cốt lõi nhất, giống như phần móng không thể thiếu của một công trình.

Usage Note

Thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Nhấn mạnh vào sự cần thiết phải nắm vững những điều cơ bản trước khi tiến xa hơn. Khác với 'basics' ở chỗ 'fundamentals' thường mang tính trừu tượng và quan trọng hơn.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ ra môn học hoặc kỹ năng mà các nguyên tắc cơ bản thuộc về. Ví dụ: 'the fundamentals of mathematics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fundamentals
  • basic basic fundamentals
    (các yếu tố cơ bản nhất)
  • core core fundamentals
    (những nguyên tắc cốt lõi)
  • economic economic fundamentals
    (các yếu tố nền tảng kinh tế)
  • sound sound fundamentals
    (các nền tảng vững chắc)
  • strong strong fundamentals
    (các nền tảng vững mạnh)
Verb + fundamentals
  • understand understand the fundamentals
    (hiểu rõ những điều cơ bản)
  • master master the fundamentals
    (nắm vững các nguyên tắc cơ bản)
  • learn learn the fundamentals
    (học những điều cơ bản)
  • get back to get back to fundamentals
    (trở lại với những điều cơ bản/nền tảng)
  • neglect neglect the fundamentals
    (bỏ bê những điều cơ bản)
Common phrases
  • the the fundamentals of success
    (những yếu tố nền tảng của thành công)
  • in strong in the fundamentals
    (vững chắc về các nguyên tắc cơ bản)

Idioms

  • get back to fundamentals

    trở lại với những điều cơ bản/nền tảng

    "After the project failed, the team decided to get back to fundamentals and review their basic strategies."

    (Sau khi dự án thất bại, nhóm quyết định quay lại những điều cơ bản và xem xét lại các chiến lược ban đầu của họ.)

  • the fundamentals of [something]

    những nguyên tắc/điều cơ bản của [cái gì đó]

    "Learning the fundamentals of programming is essential for any aspiring software developer."

    (Học các nguyên tắc cơ bản của lập trình là điều thiết yếu cho bất kỳ nhà phát triển phần mềm nào mong muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fundamentals

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những nguyên tắc cơ bản, yếu tố cốt lõi của một môn học, kỹ năng hoặc lĩnh vực nào đó.

"You need to understand the fundamentals of accounting before you can analyze financial statements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Success in any field requires dedication to the fundamentals: consistent practice, continuous learning, and unwavering commitment.
Thành công trong bất kỳ lĩnh vực nào đòi hỏi sự cống hiến cho những điều cơ bản: luyện tập nhất quán, học hỏi liên tục và cam kết không ngừng.
Phủ định
Ignoring the fundamentals is a recipe for disaster: no basic skills, no progress.
Bỏ qua những điều cơ bản là công thức dẫn đến thảm họa: không có kỹ năng cơ bản, không có tiến bộ.
Nghi vấn
Are you neglecting the fundamentals of your craft: daily practice, focused study, and mentorship?
Bạn có đang bỏ bê những điều cơ bản của nghề thủ công của mình không: luyện tập hàng ngày, học tập tập trung và cố vấn?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had mastered the fundamentals of programming before starting this project.
Tôi ước tôi đã nắm vững những kiến thức cơ bản về lập trình trước khi bắt đầu dự án này.
Phủ định
If only they hadn't overlooked the fundamentals of safety during the construction.
Giá mà họ đã không bỏ qua những nguyên tắc cơ bản về an toàn trong quá trình xây dựng.
Nghi vấn
Do you wish you had focused more on the fundamentals of mathematics in high school?
Bạn có ước mình đã tập trung hơn vào những kiến thức cơ bản về toán học ở trường trung học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamentals".

Tầm quan trọng của nền tảng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'fundamentals' (nền tảng/điều cơ bản) được coi trọng đặc biệt trong nhiều lĩnh vực. Từ giáo dục, thể thao đến kinh doanh và khoa học, người ta tin rằng việc nắm vững các 'fundamentals' là chìa khóa để đạt được thành công bền vững. Ví dụ, trong thể thao, các vận động viên luôn phải luyện tập các động tác cơ bản để nâng cao kỹ năng; trong kinh doanh, việc hiểu rõ 'economic fundamentals' (các yếu tố nền tảng kinh tế) là tối quan trọng để đưa ra quyết định thông minh và ứng phó với thị trường.