(Top Banner Ad)
principles
B2
danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Đạo đức, Luật pháp, Khoa học, Kinh doanh)

principles

UK: /ˈprɪnsəplz/ • US: /ˈprɪnsəpəlz/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tắc luật lệ quy tắc chủ trương phương châm nền tảng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fundamental truths or propositions that serve as the foundation for a system of belief or behavior or for a chain of reasoning.

Vietnamese Meaning

Các sự thật hoặc mệnh đề cơ bản đóng vai trò là nền tảng cho một hệ thống niềm tin hoặc hành vi hoặc cho một chuỗi lý luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company operates on the principles of honesty and integrity."

    "Công ty hoạt động dựa trên các nguyên tắc trung thực và chính trực."

  • "He refused to compromise his principles, even under pressure."

    "Anh ấy từ chối thỏa hiệp các nguyên tắc của mình, ngay cả khi bị áp lực."

  • "The principles of physics govern the behavior of matter and energy."

    "Các nguyên tắc vật lý chi phối hành vi của vật chất và năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun principle nguyên tắc, nguyên lý, luật lệ
Adjective principled có nguyên tắc, có đạo đức
Adjective unprincipled vô nguyên tắc, không có đạo đức

Synonyms

fundamentals (những điều cơ bản)tenets (giáo lý, nguyên lý)doctrines (học thuyết)creeds (tín điều)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Đạo đức, Luật pháp, Khoa học, Kinh doanh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
principium
Old French
principe
Middle English
principle
Modern English
principles

Nguồn gốc sâu xa

Từ 'principles' bắt nguồn từ từ Latin 'principium', có nghĩa là 'khởi đầu', 'nguồn gốc' hoặc 'nền tảng'. Điều này phản ánh ý nghĩa của nó ngày nay: những niềm tin hoặc quy tắc cơ bản tạo nên nền tảng cho hành vi hoặc hệ thống tư tưởng.

Usage Note

"Principles" thường được sử dụng để chỉ những quy tắc, luật lệ, hoặc tiêu chuẩn đạo đức hướng dẫn hành động và quyết định của một cá nhân, tổ chức, hoặc hệ thống. Nó nhấn mạnh tính chất nền tảng và quan trọng của những quy tắc này. Phân biệt với "rules" (luật lệ) ở chỗ principles có tính tổng quát và trừu tượng hơn, trong khi rules cụ thể và chi tiết hơn. Ví dụ, "a principle of fairness" (một nguyên tắc công bằng) vs. "a rule against cheating" (một luật chống gian lận).

Prepositions

of on by

-"of": Thường dùng để chỉ bản chất hoặc nội dung của nguyên tắc. Ví dụ: "the principles of democracy" (các nguyên tắc của dân chủ).
-"on": Thường dùng để chỉ dựa trên nguyên tắc nào đó. Ví dụ: "on principle" (vì nguyên tắc).
-"by": Thường dùng để chỉ hành động theo nguyên tắc. Ví dụ: "live by principles" (sống theo nguyên tắc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + principles
  • moral moral principles
    (nguyên tắc đạo đức)
  • ethical ethical principles
    (nguyên tắc đạo lý)
  • guiding guiding principles
    (nguyên tắc chỉ đạo)
  • fundamental fundamental principles
    (những nguyên tắc cơ bản)
  • strict strict principles
    (những nguyên tắc nghiêm ngặt)
Verb + principles
  • uphold uphold principles
    (giữ vững các nguyên tắc)
  • adhere to adhere to principles
    (tuân thủ các nguyên tắc)
  • violate violate principles
    (vi phạm nguyên tắc)
  • live by live by principles
    (sống theo nguyên tắc)
  • abandon abandon principles
    (từ bỏ nguyên tắc)

Idioms

  • on principle

    vì nguyên tắc, theo nguyên tắc đã định

    "I refused the offer on principle, even though it was very tempting."

    (Tôi từ chối lời đề nghị vì nguyên tắc, dù nó rất hấp dẫn.)

  • a man/woman of principle

    một người có nguyên tắc, một người sống có lập trường

    "She is known as a woman of principle who always stands up for what she believes is right."

    (Cô ấy được biết đến là một người phụ nữ có nguyên tắc, luôn đấu tranh cho những gì cô ấy tin là đúng.)

  • first principles

    những nguyên lý cơ bản nhất, nguyên tắc cốt lõi

    "To solve the complex problem, we need to go back to first principles."

    (Để giải quyết vấn đề phức tạp này, chúng ta cần quay lại những nguyên lý cơ bản nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

principles

danh từ
Lật mặt

Các sự thật hoặc mệnh đề cơ bản đóng vai trò là nền tảng cho một hệ thống niềm tin hoặc hành vi hoặc cho một chuỗi lý luận.

"The company operates on the principles of honesty and integrity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He lives by strong moral principles.
Anh ấy sống theo những nguyên tắc đạo đức mạnh mẽ.
Phủ định
She doesn't compromise her principles, even under pressure.
Cô ấy không thỏa hiệp các nguyên tắc của mình, ngay cả khi chịu áp lực.
Nghi vấn
Do you understand the basic principles of economics?
Bạn có hiểu các nguyên tắc cơ bản của kinh tế học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "principles".

Nền tảng của xã hội và đạo đức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các 'nguyên tắc' (principles) cá nhân và đạo đức đóng vai trò trung tâm trong việc định hình danh tính và hành vi. Việc 'sống theo nguyên tắc' (living by one's principles) thường được coi là một dấu hiệu của sự chính trực và đáng tin cậy. Các quốc gia cũng thường được xây dựng dựa trên những 'nguyên tắc sáng lập' (founding principles) như dân chủ, tự do, hoặc công bằng.

Nguyên tắc trong công việc và học thuật

Khái niệm 'nguyên tắc' cũng rất quan trọng trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật, nơi 'nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp' (ethical principles) và 'nguyên tắc nghiên cứu' (research principles) là nền tảng cho sự minh bạch, công bằng và đáng tin cậy. Ví dụ, trong y học có 'nguyên tắc Hippocrates'.