principles
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Principles'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Các sự thật hoặc mệnh đề cơ bản đóng vai trò là nền tảng cho một hệ thống niềm tin hoặc hành vi hoặc cho một chuỗi lý luận.
Definition (English Meaning)
Fundamental truths or propositions that serve as the foundation for a system of belief or behavior or for a chain of reasoning.
Ví dụ Thực tế với 'Principles'
-
"The company operates on the principles of honesty and integrity."
"Công ty hoạt động dựa trên các nguyên tắc trung thực và chính trực."
-
"He refused to compromise his principles, even under pressure."
"Anh ấy từ chối thỏa hiệp các nguyên tắc của mình, ngay cả khi bị áp lực."
-
"The principles of physics govern the behavior of matter and energy."
"Các nguyên tắc vật lý chi phối hành vi của vật chất và năng lượng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Principles'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: principles (số nhiều)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Principles'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Principles" thường được sử dụng để chỉ những quy tắc, luật lệ, hoặc tiêu chuẩn đạo đức hướng dẫn hành động và quyết định của một cá nhân, tổ chức, hoặc hệ thống. Nó nhấn mạnh tính chất nền tảng và quan trọng của những quy tắc này. Phân biệt với "rules" (luật lệ) ở chỗ principles có tính tổng quát và trừu tượng hơn, trong khi rules cụ thể và chi tiết hơn. Ví dụ, "a principle of fairness" (một nguyên tắc công bằng) vs. "a rule against cheating" (một luật chống gian lận).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
-"of": Thường dùng để chỉ bản chất hoặc nội dung của nguyên tắc. Ví dụ: "the principles of democracy" (các nguyên tắc của dân chủ).
-"on": Thường dùng để chỉ dựa trên nguyên tắc nào đó. Ví dụ: "on principle" (vì nguyên tắc).
-"by": Thường dùng để chỉ hành động theo nguyên tắc. Ví dụ: "live by principles" (sống theo nguyên tắc).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Principles'
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He lives by strong moral principles.
|
Anh ấy sống theo những nguyên tắc đạo đức mạnh mẽ. |
| Phủ định |
She doesn't compromise her principles, even under pressure.
|
Cô ấy không thỏa hiệp các nguyên tắc của mình, ngay cả khi chịu áp lực. |
| Nghi vấn |
Do you understand the basic principles of economics?
|
Bạn có hiểu các nguyên tắc cơ bản của kinh tế học không? |