(Top Banner Ad)
ruminate
C1
Động từ C1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

ruminate

UK: /ˈruːmɪneɪt/ • US: /ˈruːməˌneɪt/

Nghĩa tiếng Việt

suy ngẫm nghiền ngẫm trầm tư nhai lại (nghĩa đen)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To think deeply about something.

Vietnamese Meaning

Suy ngẫm sâu sắc về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ruminated for weeks about whether she had made the right decision."

    "Cô ấy đã suy ngẫm hàng tuần về việc liệu cô ấy đã đưa ra quyết định đúng đắn hay chưa."

  • "He sat alone, ruminating on his failures."

    "Anh ấy ngồi một mình, suy ngẫm về những thất bại của mình."

  • "Doctors are exploring ways to help people stop ruminating about negative experiences."

    "Các bác sĩ đang khám phá những cách để giúp mọi người ngừng suy ngẫm về những trải nghiệm tiêu cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rumination sự suy ngẫm, sự nghiền ngẫm; sự nhai lại
Noun ruminant động vật nhai lại
Adjective ruminative hay suy nghĩ, có tính nghiền ngẫm
Adverb ruminatively một cách suy ngẫm, một cách nghiền ngẫm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ruminare
English
ruminate

Nguồn gốc từ 'Nhai Lại' của Động Vật

Từ 'ruminate' bắt nguồn từ động từ 'ruminare' trong tiếng Latin, có nghĩa đen là 'nhai lại' hoặc 'nghiền ngẫm'. Nó ám chỉ hành động của các loài động vật nhai lại như bò, khi chúng đưa thức ăn đã nuốt trở lại miệng để nhai kỹ hơn. Vì vậy, từ này đã phát triển để mô tả hành động suy nghĩ sâu sắc, 'nhai đi nhai lại' một ý tưởng hoặc vấn đề trong tâm trí.

Usage Note

Từ 'ruminate' thường mang nghĩa suy nghĩ một cách chậm rãi và kỹ lưỡng, thường là về những vấn đề phức tạp hoặc gây lo lắng. Nó có thể ám chỉ việc suy nghĩ dai dẳng, đôi khi đến mức tiêu cực nếu không được kiểm soát. So sánh với 'think', 'consider', 'reflect', 'ruminate' nhấn mạnh vào chiều sâu và thời gian suy nghĩ.

Prepositions

on about over

Khi đi với 'on', 'about', hoặc 'over', 'ruminate' mang ý nghĩa là suy ngẫm, nghiền ngẫm về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'He ruminated on/about/over the decision he had to make.' (Anh ấy suy ngẫm về quyết định mà anh ấy phải đưa ra.). 'Over' thường ngụ ý sự lo lắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Ruminate + Giới từ
  • on ruminate on a problem
    (suy nghĩ kỹ về một vấn đề)
  • about ruminate about the past
    (suy ngẫm về quá khứ)
  • over ruminate over a decision
    (nghiền ngẫm về một quyết định)
Trạng từ + Ruminate
  • deeply deeply ruminate
    (suy nghĩ sâu sắc)
  • constantly constantly ruminate
    (liên tục suy nghĩ, nghĩ đi nghĩ lại)
  • quietly quietly ruminate
    (lặng lẽ suy tư)

Idioms

  • ruminate on something

    suy ngẫm kỹ về điều gì đó

    "She spent the evening ruminating on her career choices."

    (Cô ấy dành cả buổi tối để suy ngẫm về những lựa chọn nghề nghiệp của mình.)

  • ruminate about the meaning of life

    suy tư về ý nghĩa cuộc đời

    "Many philosophers ruminate about the meaning of life."

    (Nhiều nhà triết học suy tư về ý nghĩa cuộc đời.)

  • ruminate over past mistakes

    nghiền ngẫm về những lỗi lầm trong quá khứ

    "It's not healthy to ruminate over past mistakes."

    (Không tốt cho sức khỏe khi cứ nghiền ngẫm về những lỗi lầm trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ruminate

Động từ
Lật mặt

Suy ngẫm sâu sắc về điều gì đó.

"She ruminated for weeks about whether she had made the right decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student, who had a tendency to ruminate on his failures, eventually sought help from the school counselor.
Cậu học sinh, người có xu hướng suy ngẫm về những thất bại của mình, cuối cùng đã tìm kiếm sự giúp đỡ từ cố vấn của trường.
Phủ định
The CEO, whose rumination on the company's future was constant, did not share his concerns with the public.
Vị CEO, người có sự suy ngẫm thường xuyên về tương lai của công ty, đã không chia sẻ những lo ngại của mình với công chúng.
Nghi vấn
Is he the type of person who ruminates about decisions that he makes?
Anh ấy có phải là kiểu người hay suy ngẫm về những quyết định mà anh ấy đưa ra không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had taken the job, she wouldn't ruminate so much about her career now.
Nếu cô ấy đã nhận công việc đó, cô ấy sẽ không phải suy nghĩ nhiều về sự nghiệp của mình bây giờ.
Phủ định
If he hadn't spent so much time in rumination, he would have finished the project last week.
Nếu anh ấy không dành quá nhiều thời gian để suy ngẫm, anh ấy đã hoàn thành dự án vào tuần trước.
Nghi vấn
If they were more confident, would they have needed to ruminate so long before making a decision?
Nếu họ tự tin hơn, liệu họ có cần phải suy nghĩ quá lâu trước khi đưa ra quyết định không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The problem was ruminated on for weeks before a solution was found.
Vấn đề đã được nghiền ngẫm trong nhiều tuần trước khi một giải pháp được tìm thấy.
Phủ định
The decision was not ruminated over carefully enough, leading to negative consequences.
Quyết định đã không được nghiền ngẫm đủ cẩn thận, dẫn đến những hậu quả tiêu cực.
Nghi vấn
Was the matter being ruminated upon when the new evidence emerged?
Vấn đề có đang được nghiền ngẫm khi bằng chứng mới xuất hiện không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had been ruminating on the problem all day.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã suy ngẫm về vấn đề cả ngày.
Phủ định
He told me that he did not ruminate about his past mistakes anymore.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không còn suy nghĩ nhiều về những sai lầm trong quá khứ của mình nữa.
Nghi vấn
She asked if I had been engaging in excessive rumination lately.
Cô ấy hỏi liệu gần đây tôi có đang suy ngẫm quá nhiều không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruminate".

Sự Liên Hệ Với Tâm Lý Học

Trong tâm lý học hiện đại, thuật ngữ 'rumination' được dùng để chỉ hành vi suy nghĩ lặp đi lặp lại một cách tiêu cực về các vấn đề, lỗi lầm hoặc nỗi buồn. Đây là một dạng suy nghĩ quá mức (overthinking) có thể dẫn đến căng thẳng, lo âu và trầm cảm. Hiểu được khái niệm này giúp chúng ta nhận ra và quản lý tốt hơn những kiểu suy nghĩ không lành mạnh.

Biểu Tượng Của Sự Chiêm Nghiệm Sâu Sắc

Mặc dù có liên hệ tiêu cực trong tâm lý học, nhưng ở khía cạnh tích cực, hành động 'ruminate' cũng tượng trưng cho việc suy ngẫm sâu sắc, cẩn trọng và có chiều sâu. Giống như động vật nhai lại thức ăn để hấp thụ tối đa chất dinh dưỡng, con người cũng cần 'ruminate' những ý tưởng, thông tin để hiểu rõ hơn và đưa ra quyết định sáng suốt.