rumination
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Deep or considered thought about something.
Vietnamese Meaning
Sự suy ngẫm sâu sắc hoặc có cân nhắc về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her rumination on the meaning of life led her to explore different philosophies."
"Sự suy ngẫm của cô ấy về ý nghĩa cuộc sống đã dẫn cô ấy đến việc khám phá các triết lý khác nhau."
-
"Excessive rumination can lead to anxiety and depression."
"Sự suy ngẫm quá mức có thể dẫn đến lo âu và trầm cảm."
-
"She was lost in rumination, barely noticing the passing scenery."
"Cô ấy chìm đắm trong suy ngẫm, hầu như không nhận thấy phong cảnh trôi qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rumination thường ám chỉ sự suy nghĩ dai dẳng, lặp đi lặp lại về một vấn đề, tình huống khó khăn, hoặc cảm xúc tiêu cực. Nó khác với 'reflection' (sự suy tư) ở chỗ reflection mang tính xây dựng và hướng tới giải pháp, trong khi rumination thường dẫn đến cảm giác bế tắc và khó chịu.
Prepositions
Cả 'rumination on' và 'rumination about' đều được sử dụng để chỉ đối tượng của sự suy ngẫm. Ví dụ: 'rumination on past mistakes' (suy ngẫm về những lỗi lầm trong quá khứ), 'rumination about the future' (suy ngẫm về tương lai).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep rumination (sự suy ngẫm sâu sắc)
-
constant constant rumination (sự suy nghĩ dai dẳng, liên tục)
-
obsessive obsessive rumination (sự nghiền ngẫm ám ảnh)
-
morbid morbid rumination (sự suy nghĩ tiêu cực, bệnh hoạn)
-
prolonged prolonged rumination (sự suy ngẫm kéo dài)
-
engage in engage in rumination (tham gia vào việc suy ngẫm)
-
fall into fall into rumination (rơi vào trạng thái suy ngẫm)
-
break from break from rumination (thoát khỏi sự suy nghĩ miên man)
-
fuel fuel rumination (nuôi dưỡng, thúc đẩy sự suy ngẫm (thường tiêu cực))
-
about rumination about (sự suy ngẫm về (một chủ đề cụ thể))
-
on rumination on (sự suy ngẫm về (một vấn đề, quan điểm))
-
over rumination over (sự suy ngẫm về (một sự kiện, quyết định đã qua))
Idioms
-
caught in a cycle of rumination
bị mắc kẹt trong vòng xoáy suy nghĩ miên man (thường tiêu cực)
"She found herself caught in a cycle of rumination about past mistakes."
(Cô ấy thấy mình bị mắc kẹt trong vòng xoáy suy nghĩ miên man về những lỗi lầm trong quá khứ.)
-
lost in deep rumination
chìm đắm trong suy nghĩ sâu sắc
"He was lost in deep rumination, oblivious to the world around him."
(Anh ấy chìm đắm trong suy nghĩ sâu sắc, quên hết mọi thứ xung quanh.)
-
prone to rumination
dễ rơi vào trạng thái suy ngẫm (tiêu cực)
"People with anxiety are often prone to rumination."
(Người mắc chứng lo âu thường dễ rơi vào trạng thái suy nghĩ miên man.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rumination
nounSự suy ngẫm sâu sắc hoặc có cân nhắc về điều gì đó.
"Her rumination on the meaning of life led her to explore different philosophies."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had not spent so much time in rumination, she would have finished the project on time. |
Nếu cô ấy không dành quá nhiều thời gian để suy ngẫm, cô ấy đã hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Phủ định | If he hadn't ruminated about his mistakes, he wouldn't have learned from them and improved. |
Nếu anh ấy không suy ngẫm về những sai lầm của mình, anh ấy đã không học hỏi được từ chúng và cải thiện. |
| Nghi vấn | Would they have made a better decision if they had ruminated more carefully on the consequences? |
Liệu họ có đưa ra một quyết định tốt hơn nếu họ đã suy ngẫm cẩn thận hơn về hậu quả? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she ruminates on her mistakes, she usually learns from them. |
Nếu cô ấy suy ngẫm về những sai lầm của mình, cô ấy thường học được từ chúng. |
| Phủ định | If you have too much rumination, you don't feel relaxed. |
Nếu bạn có quá nhiều sự suy ngẫm, bạn sẽ không cảm thấy thư giãn. |
| Nghi vấn | If he is in a quiet place, does he ruminate about his past? |
Nếu anh ấy ở một nơi yên tĩnh, anh ấy có suy ngẫm về quá khứ của mình không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her constant rumination on past mistakes prevents her from moving forward. |
Sự nghiền ngẫm liên tục của cô ấy về những sai lầm trong quá khứ ngăn cản cô ấy tiến về phía trước. |
| Phủ định | He doesn't ruminate on his failures; instead, he learns from them. |
Anh ấy không nghiền ngẫm về những thất bại của mình; thay vào đó, anh ấy học hỏi từ chúng. |
| Nghi vấn | Does she often find herself in a state of rumination after a stressful event? |
Cô ấy có thường thấy mình trong trạng thái nghiền ngẫm sau một sự kiện căng thẳng không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He tends to ruminate on past mistakes. |
Anh ấy có xu hướng suy ngẫm về những lỗi lầm trong quá khứ. |
| Phủ định | Does she ruminate about every small detail? |
Cô ấy có suy ngẫm về mọi chi tiết nhỏ không? |
| Nghi vấn | She is not in rumination anymore. |
Cô ấy không còn trong sự suy ngẫm nữa. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been ruminating about her career options for months now. |
Cô ấy đã suy ngẫm về các lựa chọn nghề nghiệp của mình trong nhiều tháng nay. |
| Phủ định | I haven't been ruminating on that problem as much lately; I've been trying to focus on solutions. |
Gần đây tôi không còn suy ngẫm nhiều về vấn đề đó nữa; Tôi đã cố gắng tập trung vào các giải pháp. |
| Nghi vấn | Has he been ruminating over the breakup since it happened? |
Anh ấy đã suy ngẫm về cuộc chia tay kể từ khi nó xảy ra phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rumination".
