(Top Banner Ad)
rumination
C1
noun C1 Tâm lý học, Y học

rumination

UK: /ˌruːmɪˈneɪʃən/ • US: /ˌruːməˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy ngẫm sự nghiền ngẫm sự trầm tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deep or considered thought about something.

Vietnamese Meaning

Sự suy ngẫm sâu sắc hoặc có cân nhắc về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her rumination on the meaning of life led her to explore different philosophies."

    "Sự suy ngẫm của cô ấy về ý nghĩa cuộc sống đã dẫn cô ấy đến việc khám phá các triết lý khác nhau."

  • "Excessive rumination can lead to anxiety and depression."

    "Sự suy ngẫm quá mức có thể dẫn đến lo âu và trầm cảm."

  • "She was lost in rumination, barely noticing the passing scenery."

    "Cô ấy chìm đắm trong suy ngẫm, hầu như không nhận thấy phong cảnh trôi qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ruminate nhai lại (nghĩa đen); suy ngẫm, nghiền ngẫm
Adjective ruminative có tính suy ngẫm, trầm tư
Noun ruminant động vật nhai lại (như bò, cừu)
Noun ruminator người hay suy ngẫm, nghiền ngẫm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rumen
Latin
ruminare
Latin
ruminatio
English
rumination

Nguồn Gốc Từ Động Vật

Bạn có biết từ 'rumination' ban đầu có nghĩa đen là hành động nhai lại thức ăn của động vật như bò, cừu không? Nó bắt nguồn từ từ Latin 'rumen', chỉ dạ dày thứ nhất của động vật nhai lại. Hình ảnh con vật bình thản nhai đi nhai lại thức ăn đã tạo nên cơ sở cho nghĩa bóng của từ này, gợi ý về việc nghiền ngẫm một cách kỹ lưỡng.

Sự Phát Triển Nghĩa Bóng

Về sau, vào cuối thế kỷ 16, từ 'rumination' được dùng theo nghĩa bóng để mô tả hành động suy nghĩ, nghiền ngẫm kỹ lưỡng một vấn đề, giống như cách con vật nhai đi nhai lại thức ăn để tiêu hóa. Thú vị là, trong tâm lý học hiện đại, nó thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ việc suy nghĩ lặp đi lặp lại một cách dai dẳng và không hiệu quả về những điều tiêu cực, thường liên quan đến lo lắng hoặc trầm cảm.

Usage Note

Rumination thường ám chỉ sự suy nghĩ dai dẳng, lặp đi lặp lại về một vấn đề, tình huống khó khăn, hoặc cảm xúc tiêu cực. Nó khác với 'reflection' (sự suy tư) ở chỗ reflection mang tính xây dựng và hướng tới giải pháp, trong khi rumination thường dẫn đến cảm giác bế tắc và khó chịu.

Prepositions

on about

Cả 'rumination on' và 'rumination about' đều được sử dụng để chỉ đối tượng của sự suy ngẫm. Ví dụ: 'rumination on past mistakes' (suy ngẫm về những lỗi lầm trong quá khứ), 'rumination about the future' (suy ngẫm về tương lai).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rumination
  • deep deep rumination
    (sự suy ngẫm sâu sắc)
  • constant constant rumination
    (sự suy nghĩ dai dẳng, liên tục)
  • obsessive obsessive rumination
    (sự nghiền ngẫm ám ảnh)
  • morbid morbid rumination
    (sự suy nghĩ tiêu cực, bệnh hoạn)
  • prolonged prolonged rumination
    (sự suy ngẫm kéo dài)
Verb + rumination
  • engage in engage in rumination
    (tham gia vào việc suy ngẫm)
  • fall into fall into rumination
    (rơi vào trạng thái suy ngẫm)
  • break from break from rumination
    (thoát khỏi sự suy nghĩ miên man)
  • fuel fuel rumination
    (nuôi dưỡng, thúc đẩy sự suy ngẫm (thường tiêu cực))
Rumination + Preposition
  • about rumination about
    (sự suy ngẫm về (một chủ đề cụ thể))
  • on rumination on
    (sự suy ngẫm về (một vấn đề, quan điểm))
  • over rumination over
    (sự suy ngẫm về (một sự kiện, quyết định đã qua))

Idioms

  • caught in a cycle of rumination

    bị mắc kẹt trong vòng xoáy suy nghĩ miên man (thường tiêu cực)

    "She found herself caught in a cycle of rumination about past mistakes."

    (Cô ấy thấy mình bị mắc kẹt trong vòng xoáy suy nghĩ miên man về những lỗi lầm trong quá khứ.)

  • lost in deep rumination

    chìm đắm trong suy nghĩ sâu sắc

    "He was lost in deep rumination, oblivious to the world around him."

    (Anh ấy chìm đắm trong suy nghĩ sâu sắc, quên hết mọi thứ xung quanh.)

  • prone to rumination

    dễ rơi vào trạng thái suy ngẫm (tiêu cực)

    "People with anxiety are often prone to rumination."

    (Người mắc chứng lo âu thường dễ rơi vào trạng thái suy nghĩ miên man.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rumination

noun
Lật mặt

Sự suy ngẫm sâu sắc hoặc có cân nhắc về điều gì đó.

"Her rumination on the meaning of life led her to explore different philosophies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had not spent so much time in rumination, she would have finished the project on time.
Nếu cô ấy không dành quá nhiều thời gian để suy ngẫm, cô ấy đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
If he hadn't ruminated about his mistakes, he wouldn't have learned from them and improved.
Nếu anh ấy không suy ngẫm về những sai lầm của mình, anh ấy đã không học hỏi được từ chúng và cải thiện.
Nghi vấn
Would they have made a better decision if they had ruminated more carefully on the consequences?
Liệu họ có đưa ra một quyết định tốt hơn nếu họ đã suy ngẫm cẩn thận hơn về hậu quả?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she ruminates on her mistakes, she usually learns from them.
Nếu cô ấy suy ngẫm về những sai lầm của mình, cô ấy thường học được từ chúng.
Phủ định
If you have too much rumination, you don't feel relaxed.
Nếu bạn có quá nhiều sự suy ngẫm, bạn sẽ không cảm thấy thư giãn.
Nghi vấn
If he is in a quiet place, does he ruminate about his past?
Nếu anh ấy ở một nơi yên tĩnh, anh ấy có suy ngẫm về quá khứ của mình không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her constant rumination on past mistakes prevents her from moving forward.
Sự nghiền ngẫm liên tục của cô ấy về những sai lầm trong quá khứ ngăn cản cô ấy tiến về phía trước.
Phủ định
He doesn't ruminate on his failures; instead, he learns from them.
Anh ấy không nghiền ngẫm về những thất bại của mình; thay vào đó, anh ấy học hỏi từ chúng.
Nghi vấn
Does she often find herself in a state of rumination after a stressful event?
Cô ấy có thường thấy mình trong trạng thái nghiền ngẫm sau một sự kiện căng thẳng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tends to ruminate on past mistakes.
Anh ấy có xu hướng suy ngẫm về những lỗi lầm trong quá khứ.
Phủ định
Does she ruminate about every small detail?
Cô ấy có suy ngẫm về mọi chi tiết nhỏ không?
Nghi vấn
She is not in rumination anymore.
Cô ấy không còn trong sự suy ngẫm nữa.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been ruminating about her career options for months now.
Cô ấy đã suy ngẫm về các lựa chọn nghề nghiệp của mình trong nhiều tháng nay.
Phủ định
I haven't been ruminating on that problem as much lately; I've been trying to focus on solutions.
Gần đây tôi không còn suy ngẫm nhiều về vấn đề đó nữa; Tôi đã cố gắng tập trung vào các giải pháp.
Nghi vấn
Has he been ruminating over the breakup since it happened?
Anh ấy đã suy ngẫm về cuộc chia tay kể từ khi nó xảy ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rumination".

Rumination và Sức Khỏe Tâm Thần

Trong tâm lý học hiện đại, 'rumination' thường được xem là một triệu chứng của các vấn đề sức khỏe tâm thần như trầm cảm, rối loạn lo âu hoặc rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD). Nó là việc suy nghĩ lặp đi lặp lại không ngừng về những suy nghĩ, cảm xúc tiêu cực hoặc những sai lầm trong quá khứ mà không tìm được giải pháp, dẫn đến căng thẳng, khó chịu và làm trầm trọng thêm các vấn đề tâm lý.

Suy Ngẫm trong Triết Học và Tâm Linh

Mặc dù 'rumination' thường mang hàm ý tiêu cực trong tâm lý học, nhưng ở một khía cạnh khác, hành động suy ngẫm sâu sắc (còn gọi là contemplation) lại được trân trọng trong nhiều truyền thống triết học và tâm linh. Nó được coi là con đường để đạt đến sự thấu hiểu, trí tuệ và bình an nội tâm, miễn là quá trình suy nghĩ có hướng đi và mục đích tích cực, không phải là sự lặp lại vô ích các suy nghĩ tiêu cực.