ruptured
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having burst or broken open; affected by rupture.
Vietnamese Meaning
Bị vỡ hoặc bị rách; bị ảnh hưởng bởi sự vỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He suffered a ruptured appendix and had to undergo emergency surgery."
"Anh ấy bị vỡ ruột thừa và phải trải qua phẫu thuật cấp cứu."
-
"A ruptured blood vessel can be life-threatening."
"Một mạch máu bị vỡ có thể đe dọa đến tính mạng."
-
"The ruptured dam caused severe flooding downstream."
"Con đập bị vỡ gây ra lũ lụt nghiêm trọng ở hạ lưu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'ruptured' thường được sử dụng để mô tả các bộ phận cơ thể, mạch máu, hoặc các cấu trúc khác đã bị vỡ hoặc rách. Nó mang ý nghĩa về sự tổn thương nghiêm trọng và thường liên quan đến các vấn đề y tế. Khác với 'broken', thường dùng cho xương hoặc vật cứng, 'ruptured' đặc biệt chỉ sự vỡ, rách của các mô mềm hoặc các cấu trúc chứa chất lỏng/khí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
acutely acutely ruptured (bị vỡ cấp tính, bị đứt đột ngột)
-
severely severely ruptured (bị vỡ/đứt nghiêm trọng)
-
partially partially ruptured (bị vỡ/đứt một phần)
-
spontaneously spontaneously ruptured (tự nhiên bị vỡ/đứt)
-
disc ruptured disc (đĩa đệm bị thoát vị (vỡ))
-
ligament ruptured ligament (dây chằng bị đứt)
-
appendix ruptured appendix (ruột thừa bị vỡ)
-
aneurysm ruptured aneurysm (túi phình động mạch bị vỡ)
-
eardrum ruptured eardrum (màng nhĩ bị rách/thủng)
-
become become ruptured (trở nên bị vỡ/đứt)
-
get get ruptured (bị vỡ/đứt)
Idioms
-
a ruptured relationship/friendship
một mối quan hệ/tình bạn bị đổ vỡ, bị rạn nứt
"Their friendship was ruptured after the argument."
(Tình bạn của họ đã rạn nứt sau cuộc cãi vã.)
-
ruptured dreams/hopes
những giấc mơ/hy vọng tan vỡ, bị dập tắt
"The economic crisis left many with ruptured dreams."
(Cuộc khủng hoảng kinh tế khiến nhiều người có những giấc mơ tan vỡ.)
-
a ruptured blood vessel
một mạch máu bị vỡ
"She suffered a ruptured blood vessel in her eye, causing blurry vision."
(Cô ấy bị vỡ mạch máu trong mắt, gây mờ mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ruptured
Tính từBị vỡ hoặc bị rách; bị ảnh hưởng bởi sự vỡ.
"He suffered a ruptured appendix and had to undergo emergency surgery."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the pressure continues to increase, the old pipe will rupture. |
Nếu áp suất tiếp tục tăng, đường ống cũ sẽ bị vỡ. |
| Phủ định | If you don't replace the worn tire, it will rupture during the long trip. |
Nếu bạn không thay lốp xe mòn, nó sẽ bị vỡ trong chuyến đi dài. |
| Nghi vấn | Will the dam rupture if the rainfall continues at this rate? |
Đập có bị vỡ nếu lượng mưa tiếp tục với tốc độ này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruptured".
