(Top Banner Ad)
ruptured
C1
Tính từ C1 Y học/Tổng quát

ruptured

UK: /ˈrʌptʃəd/ • US: /ˈrʌptʃərd/

Nghĩa tiếng Việt

bị vỡ bị rách vỡ (ruột thừa, mạch máu) bị thủng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having burst or broken open; affected by rupture.

Vietnamese Meaning

Bị vỡ hoặc bị rách; bị ảnh hưởng bởi sự vỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He suffered a ruptured appendix and had to undergo emergency surgery."

    "Anh ấy bị vỡ ruột thừa và phải trải qua phẫu thuật cấp cứu."

  • "A ruptured blood vessel can be life-threatening."

    "Một mạch máu bị vỡ có thể đe dọa đến tính mạng."

  • "The ruptured dam caused severe flooding downstream."

    "Con đập bị vỡ gây ra lũ lụt nghiêm trọng ở hạ lưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rupture sự vỡ, sự đứt, sự rách, thoát vị
Verb rupture làm vỡ, làm đứt, làm rách; vỡ, đứt, rách
Adjective unruptured chưa vỡ, chưa đứt, chưa rách
Verb (present participle/gerund) rupturing đang vỡ, đang đứt, đang rách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃rewp-
Latin
rumpere
Latin
ruptura
Old French
rupture
Middle English
rupture
English
ruptured

Nguồn gốc từ Latin

Từ "ruptured" xuất phát từ động từ Latin "rumpere", có nghĩa là "phá vỡ", "làm đứt" hoặc "làm rách". Từ này ban đầu được dùng để mô tả một sự đứt gãy, vỡ tung. Điều này giải thích tại sao "ruptured" thường được dùng trong y học để chỉ các bộ phận cơ thể bị vỡ hoặc rách.

Usage Note

Tính từ 'ruptured' thường được sử dụng để mô tả các bộ phận cơ thể, mạch máu, hoặc các cấu trúc khác đã bị vỡ hoặc rách. Nó mang ý nghĩa về sự tổn thương nghiêm trọng và thường liên quan đến các vấn đề y tế. Khác với 'broken', thường dùng cho xương hoặc vật cứng, 'ruptured' đặc biệt chỉ sự vỡ, rách của các mô mềm hoặc các cấu trúc chứa chất lỏng/khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ruptured
  • acutely acutely ruptured
    (bị vỡ cấp tính, bị đứt đột ngột)
  • severely severely ruptured
    (bị vỡ/đứt nghiêm trọng)
  • partially partially ruptured
    (bị vỡ/đứt một phần)
  • spontaneously spontaneously ruptured
    (tự nhiên bị vỡ/đứt)
Noun + ruptured
  • disc ruptured disc
    (đĩa đệm bị thoát vị (vỡ))
  • ligament ruptured ligament
    (dây chằng bị đứt)
  • appendix ruptured appendix
    (ruột thừa bị vỡ)
  • aneurysm ruptured aneurysm
    (túi phình động mạch bị vỡ)
  • eardrum ruptured eardrum
    (màng nhĩ bị rách/thủng)
Verb + ruptured
  • become become ruptured
    (trở nên bị vỡ/đứt)
  • get get ruptured
    (bị vỡ/đứt)

Idioms

  • a ruptured relationship/friendship

    một mối quan hệ/tình bạn bị đổ vỡ, bị rạn nứt

    "Their friendship was ruptured after the argument."

    (Tình bạn của họ đã rạn nứt sau cuộc cãi vã.)

  • ruptured dreams/hopes

    những giấc mơ/hy vọng tan vỡ, bị dập tắt

    "The economic crisis left many with ruptured dreams."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế khiến nhiều người có những giấc mơ tan vỡ.)

  • a ruptured blood vessel

    một mạch máu bị vỡ

    "She suffered a ruptured blood vessel in her eye, causing blurry vision."

    (Cô ấy bị vỡ mạch máu trong mắt, gây mờ mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ruptured

Tính từ
Lật mặt

Bị vỡ hoặc bị rách; bị ảnh hưởng bởi sự vỡ.

"He suffered a ruptured appendix and had to undergo emergency surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the pressure continues to increase, the old pipe will rupture.
Nếu áp suất tiếp tục tăng, đường ống cũ sẽ bị vỡ.
Phủ định
If you don't replace the worn tire, it will rupture during the long trip.
Nếu bạn không thay lốp xe mòn, nó sẽ bị vỡ trong chuyến đi dài.
Nghi vấn
Will the dam rupture if the rainfall continues at this rate?
Đập có bị vỡ nếu lượng mưa tiếp tục với tốc độ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruptured".

Y học và sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, từ "ruptured" thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe và y học. Nó gợi lên hình ảnh một tổn thương nghiêm trọng, cần được chăm sóc y tế ngay lập tức. Ví dụ, "ruptured appendix" (viêm ruột thừa vỡ) là một cấp cứu y tế hoặc "ruptured disc" (thoát vị đĩa đệm) gây đau đớn mãn tính. Việc sử dụng từ này nhấn mạnh tính nghiêm trọng của chấn thương.

Sự đổ vỡ trong các mối quan hệ và hệ thống

Ngoài nghĩa đen về thể chất, "ruptured" còn được dùng một cách ẩn dụ để mô tả sự đổ vỡ hoặc rạn nứt đột ngột trong các mối quan hệ, niềm tin, hoặc thậm chí cả các hệ thống xã hội. Nó gợi ý một điểm bùng phát mà sau đó mọi thứ không thể quay trở lại như cũ, phản ánh một sự mất mát không thể hàn gắn hoặc một sự gián đoạn nghiêm trọng.