(Top Banner Ad)
saarc
C1
Noun (Acronym) C1 Chính trị, Kinh tế, Quan hệ quốc tế

saarc

Nghĩa tiếng Việt

Hiệp hội các quốc gia Nam Á vì sự hợp tác khu vực SAARC
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

South Asian Association for Regional Cooperation; an organization of South Asian nations, founded in 1985 to promote regional cooperation.

Vietnamese Meaning

Hiệp hội các quốc gia Nam Á vì sự hợp tác khu vực; một tổ chức các quốc gia Nam Á, được thành lập năm 1985 để thúc đẩy hợp tác khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "SAARC aims to promote the welfare of the peoples of South Asia and to improve their quality of life."

    "SAARC nhằm mục đích thúc đẩy phúc lợi của người dân Nam Á và cải thiện chất lượng cuộc sống của họ."

  • "The SAARC summit was held in Nepal this year."

    "Hội nghị thượng đỉnh SAARC đã được tổ chức tại Nepal năm nay."

  • "SAARC faces challenges in achieving its goals due to political tensions between member states."

    "SAARC phải đối mặt với những thách thức trong việc đạt được các mục tiêu của mình do căng thẳng chính trị giữa các quốc gia thành viên."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
South Asian Association for Regional Cooperation
English
SAARC (acronym formed from the initial letters)

Nguồn gốc của SAARC

SAARC là viết tắt của 'South Asian Association for Regional Cooperation' (Hiệp hội Hợp tác Khu vực Nam Á). Tổ chức này được thành lập vào ngày 8 tháng 12 năm 1985 tại Dhaka, Bangladesh, với mục tiêu chính là thúc đẩy sự hợp tác kinh tế, xã hội và văn hóa giữa các quốc gia trong khu vực Nam Á.

Usage Note

SAARC là một từ viết tắt thường được sử dụng trong các văn bản và cuộc thảo luận liên quan đến chính trị, kinh tế và quan hệ quốc tế ở khu vực Nam Á. Nó đề cập đến một tổ chức cụ thể và do đó không có nhiều sắc thái nghĩa khác nhau. Việc sử dụng nó cho thấy sự quen thuộc với các tổ chức và cấu trúc khu vực quốc tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns related to SAARC
  • summit SAARC summit
    (Hội nghị thượng đỉnh SAARC)
  • member states SAARC member states
    (Các quốc gia thành viên SAARC)
  • charter SAARC charter
    (Hiến chương SAARC)
  • secretariat SAARC secretariat
    (Ban Thư ký SAARC)
Verbs with SAARC
  • establish establish SAARC
    (thành lập SAARC)
  • host host a SAARC meeting
    (đăng cai một cuộc họp của SAARC)
  • attend attend a SAARC conference
    (tham dự hội nghị của SAARC)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saarc

Noun (Acronym)
Lật mặt

Hiệp hội các quốc gia Nam Á vì sự hợp tác khu vực; một tổ chức các quốc gia Nam Á, được thành lập năm 1985 để thúc đẩy hợp tác khu vực.

"SAARC aims to promote the welfare of the peoples of South Asia and to improve their quality of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because SAARC promotes regional cooperation, many countries seek to join.
Bởi vì SAARC thúc đẩy hợp tác khu vực, nhiều quốc gia muốn gia nhập.
Phủ định
Although SAARC has noble goals, it hasn't always been effective because of political tensions.
Mặc dù SAARC có những mục tiêu cao cả, nó không phải lúc nào cũng hiệu quả do căng thẳng chính trị.
Nghi vấn
If SAARC were better funded, would it be able to achieve its goals more quickly?
Nếu SAARC được tài trợ tốt hơn, liệu nó có thể đạt được các mục tiêu của mình nhanh hơn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Established in 1985, SAARC, an economic and geopolitical organization, promotes cooperation among South Asian nations.
Được thành lập năm 1985, SAARC, một tổ chức kinh tế và địa chính trị, thúc đẩy sự hợp tác giữa các quốc gia Nam Á.
Phủ định
Despite efforts, SAARC, hampered by political tensions, hasn't achieved its full potential.
Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, SAARC, bị cản trở bởi căng thẳng chính trị, vẫn chưa đạt được tiềm năng đầy đủ.
Nghi vấn
Considering its objectives, does SAARC, burdened with internal conflicts, still represent a viable platform for regional collaboration?
Xét đến các mục tiêu của nó, SAARC, gánh nặng với các xung đột nội bộ, vẫn đại diện cho một nền tảng khả thi cho sự hợp tác khu vực chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saarc".

Mục đích và Thành viên

SAARC được thành lập để thúc đẩy phúc lợi của người dân Nam Á, cải thiện chất lượng cuộc sống của họ, và tăng cường sự tự lực tập thể giữa các quốc gia thành viên. Các quốc gia thành viên sáng lập bao gồm Bangladesh, Bhutan, Ấn Độ, Maldives, Nepal, Pakistan và Sri Lanka. Afghanistan gia nhập sau này vào năm 2007.

Vai trò trong Khu vực Nam Á

Mặc dù gặp phải một số thách thức trong việc thực hiện các mục tiêu của mình do căng thẳng chính trị giữa các quốc gia thành viên, SAARC vẫn đóng vai trò quan trọng như một diễn đàn cho đối thoại và hợp tác về các vấn đề chung như thương mại, nông nghiệp, môi trường và chống khủng bố trong khu vực Nam Á.