(Top Banner Ad)
asean
B2
Noun B2 Chính trị, Kinh tế, Quan hệ quốc tế

asean

UK: /ˈæziˌæn/ • US: /ˈɑːziˌɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Association of Southeast Asian Nations: an organization of countries in Southeast Asia set up to promote cultural, economic and political development in the region.

Vietnamese Meaning

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á: một tổ chức các quốc gia ở Đông Nam Á được thành lập để thúc đẩy sự phát triển văn hóa, kinh tế và chính trị trong khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "ASEAN aims to promote peace and stability in the region."

    "ASEAN hướng tới mục tiêu thúc đẩy hòa bình và ổn định trong khu vực."

  • "Vietnam is a member of ASEAN."

    "Việt Nam là một thành viên của ASEAN."

  • "The ASEAN summit is held annually."

    "Hội nghị thượng đỉnh ASEAN được tổ chức hàng năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.
Adjective pro-ASEAN Ủng hộ hoặc có thiện cảm với ASEAN và các chính sách của khối.
Adjective pan-ASEAN Bao gồm hoặc liên quan đến tất cả các quốc gia thành viên ASEAN.
Noun ASEANite Một cách gọi không chính thức để chỉ công dân của một quốc gia thành viên ASEAN.

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

English Acronym
ASEAN (from Association of Southeast Asian Nations)

Sự ra đời của một khối

ASEAN là từ viết tắt của 'Association of Southeast Asian Nations' (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á). Tổ chức này được thành lập vào ngày 8 tháng 8 năm 1967 tại Bangkok, Thái Lan, bởi năm thành viên sáng lập: Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore và Thái Lan. Mục tiêu chính là thúc đẩy hợp tác kinh tế, chính trị, an ninh và văn hóa giữa các thành viên.

Usage Note

ASEAN thường được dùng như một danh từ riêng, viết hoa toàn bộ hoặc viết hoa chữ cái đầu. Trong các văn bản trang trọng hoặc lần đầu nhắc đến, nên viết đầy đủ 'Association of Southeast Asian Nations' sau đó dùng 'ASEAN' trong các lần nhắc đến sau. Cần phân biệt với các tổ chức khu vực khác như EU (Liên minh châu Âu), NAFTA (Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ).

Prepositions

of in

‘of’ dùng để chỉ ASEAN là hiệp hội *của* các quốc gia Đông Nam Á. Ví dụ: The members *of* ASEAN. ‘in’ dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc phạm vi hoạt động. Ví dụ: Cooperation *in* ASEAN.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ASEAN
  • join ASEAN
    (gia nhập ASEAN)
  • host the ASEAN summit
    (đăng cai tổ chức hội nghị thượng đỉnh ASEAN)
  • strengthen ASEAN unity
    (củng cố sự đoàn kết của ASEAN)
ASEAN + Noun
  • ASEAN member states
    (các quốc gia thành viên ASEAN)
  • ASEAN Community
    (Cộng đồng ASEAN)
  • ASEAN Secretariat
    (Ban Thư ký ASEAN)
  • ASEAN region
    (khu vực ASEAN)
Adjective + ASEAN
  • entire ASEAN
    (toàn bộ khối ASEAN)
  • founding ASEAN members
    (các thành viên sáng lập ASEAN)

Idioms

  • The ASEAN Way

    Phương cách ASEAN - một phương pháp ngoại giao và ra quyết định nhấn mạnh việc tham vấn, đồng thuận và không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.

    "Disputes are often resolved through the ASEAN Way, which prioritizes harmony and consensus."

    (Các tranh chấp thường được giải quyết theo 'Phương cách ASEAN', vốn ưu tiên sự hòa hợp và đồng thuận.)

  • ASEAN Centrality

    Vai trò trung tâm của ASEAN - nguyên tắc khẳng định ASEAN là động lực chính, là trung tâm trong việc định hình cấu trúc và hợp tác khu vực.

    "Major powers reaffirmed their support for ASEAN Centrality in the region's security architecture."

    (Các cường quốc đã tái khẳng định sự ủng hộ của họ đối với 'Vai trò trung tâm của ASEAN' trong cấu trúc an ninh khu vực.)

  • One Vision, One Identity, One Community

    Một Tầm nhìn, Một Bản sắc, Một Cộng đồng - khẩu hiệu chính thức của ASEAN, thể hiện mục tiêu hội nhập sâu rộng của khối.

    "The goal of 'One Vision, One Identity, One Community' guides the integration process of the bloc."

    (Mục tiêu 'Một Tầm nhìn, Một Bản sắc, Một Cộng đồng' định hướng cho quá trình hội nhập của khối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asean

Noun
Lật mặt

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á: một tổ chức các quốc gia ở Đông Nam Á được thành lập để thúc đẩy sự phát triển văn hóa, kinh tế và chính trị trong khu vực.

"ASEAN aims to promote peace and stability in the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
ASEAN is an important organization in Southeast Asia.
ASEAN là một tổ chức quan trọng ở Đông Nam Á.
Phủ định
ASEAN is not just a trading bloc; it also promotes cultural exchange.
ASEAN không chỉ là một khối thương mại; nó còn thúc đẩy trao đổi văn hóa.
Nghi vấn
Is ASEAN committed to regional peace and stability?
ASEAN có cam kết hòa bình và ổn định khu vực không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that ASEAN was an important organization for regional cooperation.
Cô ấy nói rằng ASEAN là một tổ chức quan trọng cho sự hợp tác khu vực.
Phủ định
He said that the ASEAN meeting did not address all the concerns.
Anh ấy nói rằng cuộc họp ASEAN đã không giải quyết hết tất cả các lo ngại.
Nghi vấn
They asked if the ASEAN countries had reached an agreement.
Họ hỏi liệu các nước ASEAN đã đạt được thỏa thuận hay chưa.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2025, ASEAN will have implemented new policies to promote economic growth.
Đến năm 2025, ASEAN sẽ đã thực hiện các chính sách mới để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Phủ định
By the end of the year, they won't have finished the ASEAN project.
Đến cuối năm nay, họ sẽ chưa hoàn thành dự án ASEAN.
Nghi vấn
Will the ASEAN summit have addressed the climate change issues by next week?
Hội nghị thượng đỉnh ASEAN có giải quyết các vấn đề biến đổi khí hậu vào tuần tới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ASEAN meeting was held in Hanoi last year.
Hội nghị ASEAN đã được tổ chức tại Hà Nội năm ngoái.
Phủ định
The ASEAN leaders were not in agreement on all issues during the summit.
Các nhà lãnh đạo ASEAN đã không đồng ý về tất cả các vấn đề trong hội nghị thượng đỉnh.
Nghi vấn
Did ASEAN establish new trade agreements in the past decade?
ASEAN có thiết lập các thỏa thuận thương mại mới trong thập kỷ vừa qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asean".

Cái bắt tay ASEAN (The ASEAN Handshake)

Khi chụp ảnh nhóm, các nhà lãnh đạo ASEAN thường thực hiện một kiểu bắt tay đặc trưng: họ bắt chéo tay để bắt tay với người đứng cạnh người bên cạnh mình, tạo thành một chuỗi liên kết. Hành động này là biểu tượng mạnh mẽ cho sự đoàn kết, hợp tác và thống nhất trong khối.

Quốc ca ASEAN: The ASEAN Way

ASEAN có một bài quốc ca chính thức tên là 'The ASEAN Way'. Bài hát được chọn từ một cuộc thi toàn khu vực vào năm 2008 và được trình diễn lần đầu tại Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 14. Lời bài hát thể hiện cam kết về hòa bình, hợp tác và khát vọng chung của các dân tộc Đông Nam Á.