(Top Banner Ad)
european union
B2
Danh từ B2 Chính trị, Kinh tế, Luật pháp

european union

UK: /ˌjʊərəˈpiːən ˈjuːniən/ • US: /ˌjʊrəˈpiːən ˈjuːniən/

Nghĩa tiếng Việt

Liên minh Châu Âu Khối Liên Âu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A political and economic alliance of 27 member states that are located primarily in Europe.

Vietnamese Meaning

Liên minh chính trị và kinh tế của 27 quốc gia thành viên, chủ yếu nằm ở châu Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The European Union has implemented several policies to promote economic growth."

    "Liên minh Châu Âu đã thực hiện một số chính sách để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."

  • "The European Union aims to ensure peace and prosperity in Europe."

    "Liên minh Châu Âu hướng tới mục tiêu đảm bảo hòa bình và thịnh vượng ở Châu Âu."

  • "Trade agreements with the European Union are crucial for many countries."

    "Các hiệp định thương mại với Liên minh Châu Âu rất quan trọng đối với nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Europe Châu Âu (lục địa)
Adjective European Thuộc châu Âu, thuộc Liên minh châu Âu
Noun European Người châu Âu (công dân của một nước châu Âu)
Noun union Liên hiệp, sự thống nhất (nghĩa chung của từ 'union')
Noun Euro Đồng Euro (tiền tệ chung của nhiều quốc gia thành viên EU)
Noun Eurozone Khu vực đồng Euro (các quốc gia EU sử dụng đồng Euro)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Εὐρώπη (Eurṓpē)
Latin
Europa
Old French
Europe
English
Europe (and European)
Latin
unio (from unus 'one')
Old French
union
English (1993)
European Union

Nguồn gốc tên gọi 'Liên minh châu Âu'

Tên 'Châu Âu' bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp cổ đại về công chúa Europa và sau này trở thành tên gọi cho lục địa này. Từ 'union' (liên minh) có gốc từ tiếng Latin 'unio', nghĩa là sự hợp nhất hay thống nhất. 'Liên minh châu Âu' là một tổ chức chính trị và kinh tế ra đời sau Chiến tranh thế giới thứ hai, với mục tiêu ban đầu là thúc đẩy hợp tác kinh tế để ngăn chặn chiến tranh. Tên gọi 'European Union' chính thức được thông qua vào năm 1993 với Hiệp ước Maastricht, đánh dấu sự ra đời của một thực thể siêu quốc gia với mục tiêu hòa bình, ổn định và thịnh vượng cho các quốc gia thành viên.

Usage Note

Liên minh Châu Âu (EU) là một tổ chức quốc tế nhằm mục đích thúc đẩy hợp tác kinh tế và chính trị giữa các quốc gia thành viên. Nó được thành lập sau Chiến tranh thế giới thứ hai để ngăn chặn các cuộc xung đột tương tự trong tương lai. Cần phân biệt 'European Union' với 'Europe' (châu Âu). 'Europe' là một lục địa, còn 'European Union' là một tổ chức chính trị và kinh tế.

Prepositions

in of to

* **in the European Union:** Đề cập đến việc một quốc gia là thành viên của EU, hoặc một hành động/sự kiện diễn ra trong phạm vi EU. Ví dụ: 'Germany is in the European Union.'
* **of the European Union:** Thường dùng để chỉ một bộ phận, thuộc tính hoặc đặc điểm của EU. Ví dụ: 'The laws of the European Union.'
* **to the European Union:** Thường dùng để chỉ một hành động/sự kiện hướng tới EU, ví dụ như gia nhập, hoặc cung cấp thông tin. Ví dụ: 'Poland applied to the European Union.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + European Union
  • member member states of the European Union
    (các quốc gia thành viên của Liên minh châu Âu)
  • a strong a strong European Union
    (một Liên minh châu Âu vững mạnh)
  • larger a larger European Union
    (một Liên minh châu Âu lớn hơn (về số lượng thành viên))
Verb + European Union
  • join join the European Union
    (gia nhập Liên minh châu Âu)
  • leave leave the European Union
    (rời khỏi Liên minh châu Âu)
  • negotiate with negotiate with the European Union
    (đàm phán với Liên minh châu Âu)
  • admit a country to admit a country to the European Union
    (kết nạp một quốc gia vào Liên minh châu Âu)
European Union + Noun (acting as adjective)
  • policy European Union policy
    (chính sách của Liên minh châu Âu)
  • law European Union law
    (luật pháp của Liên minh châu Âu)
  • budget European Union budget
    (ngân sách của Liên minh châu Âu)
  • summit European Union summit
    (hội nghị thượng đỉnh của Liên minh châu Âu)
  • citizen European Union citizen
    (công dân Liên minh châu Âu)
Noun + of/with + European Union
  • the future of the future of the European Union
    (tương lai của Liên minh châu Âu)
  • relations with relations with the European Union
    (quan hệ với Liên minh châu Âu)
  • trade with trade with the European Union
    (thương mại với Liên minh châu Âu)

Idioms

  • member states of the European Union

    Các quốc gia thành viên của Liên minh châu Âu. Đây là thuật ngữ chính thức chỉ các nước đã gia nhập EU.

    "The EU currently comprises 27 member states of the European Union."

    (Hiện tại EU bao gồm 27 quốc gia thành viên của Liên minh châu Âu.)

  • the enlargement of the European Union

    Sự mở rộng của Liên minh châu Âu (quá trình kết nạp thêm các quốc gia mới).

    "The enlargement of the European Union has brought significant geopolitical changes."

    (Sự mở rộng của Liên minh châu Âu đã mang lại những thay đổi địa chính trị đáng kể.)

  • accession to the European Union

    Sự gia nhập vào Liên minh châu Âu (quá trình một quốc gia trở thành thành viên).

    "Croatia's accession to the European Union took place in 2013."

    (Croatia gia nhập Liên minh châu Âu vào năm 2013.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

european union

Danh từ
Lật mặt

Liên minh chính trị và kinh tế của 27 quốc gia thành viên, chủ yếu nằm ở châu Âu.

"The European Union has implemented several policies to promote economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The UK used to be a member of the European Union.
Vương quốc Anh đã từng là thành viên của Liên minh Châu Âu.
Phủ định
Switzerland didn't use to want to join the European Union.
Thụy Sĩ đã từng không muốn gia nhập Liên minh Châu Âu.
Nghi vấn
Did France use to support the expansion of the European Union?
Pháp đã từng ủng hộ việc mở rộng Liên minh Châu Âu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "european union".

Mục tiêu hòa bình và thống nhất

Liên minh châu Âu được thành lập với mục tiêu cốt lõi là thúc đẩy hòa bình, ổn định và thịnh vượng giữa các quốc gia thành viên sau những cuộc chiến tranh tàn khốc. Nó dựa trên ý tưởng rằng bằng cách liên kết chặt chẽ về kinh tế và chính trị, các quốc gia sẽ ít có khả năng xảy ra xung đột với nhau. Đây là một nỗ lực độc đáo để vượt qua chủ nghĩa dân tộc và xây dựng một tương lai chung.

Tự do đi lại và Thị trường chung

Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của Liên minh châu Âu là việc tạo ra một Thị trường chung duy nhất và Khu vực Schengen. Điều này cho phép công dân và hàng hóa di chuyển tự do giữa hầu hết các quốc gia thành viên mà không cần kiểm tra biên giới, thúc đẩy mạnh mẽ thương mại, du lịch và giao lưu văn hóa. Đây là một biểu tượng của sự hội nhập sâu rộng và quyền tự do của công dân EU.